Đề Thi Thử: Kanji N5 bộ 11 Trực Tuyến Có Chấm Điểm
N5
Đề 11
Hán tự & Cách đọc (漢字・読み方) • Câu 1/10
10:00
0
/10 câu
Nộp bài
Hán tự & Cách đọc (漢字・読み方)
Chọn chữ Hán hoặc cách đọc chính xác
Gắn cờ
Câu 1
こどもたちはかわで
およいで
います。
Dịch nghĩa
1
凍いで
2
水いで
3
氷いで
4
泳いで
Câu trước
[1 - 4] Đáp án • [A / D] Chuyển câu
Câu tiếp