Đề Thi Thử: Kanji N1 bộ 33 Trực Tuyến Có Chấm Điểm
N1
Đề 33
Hán tự & Cách đọc (漢字・読み方) • Câu 1/20
20:00
0
/20 câu
Nộp bài
Hán tự & Cách đọc (漢字・読み方)
Chọn chữ Hán hoặc cách đọc chính xác
Gắn cờ
Câu 1
財布をなくしたので、駅員に_____を届けた。
Dịch nghĩa
1
紛失
2
損失
3
消耗
4
破損
Câu trước
[1 - 4] Đáp án • [A / D] Chuyển câu
Câu tiếp