Đề Thi Thử: JLPT N4 2010–2011 bộ 01 Trực Tuyến Có Chấm Điểm
N4
Đề 1
Từ vựng (文字・語彙) • Câu 1/97
02:05:00
0
/97 câu
Nộp bài
Từ vựng (文字・語彙)
0/35
Hội thoại & Ngữ pháp (会話・文法)
0/25
Đọc hiểu (読解)
0/10
Nghe hiểu (聴解)
0/27
Từ vựng (文字・語彙)
もんだい1
のことばは ひらがなで どう かきますか。1・2・3・4から いちばん いい ものを ひとつ えらんで ください。
Gắn cờ
Câu 1
この 本だなは
自分
でつくりました。
1
じぶん
2
じぷん
3
じいぶん
4
じいぷん
Câu trước
[1 - 4] Đáp án • [A / D] Chuyển câu
Câu tiếp