Đề Thi Thử: JLPT N4 tháng 12/2012 Trực Tuyến Có Chấm Điểm
N4
Đề 2
Từ vựng (文字・語彙) • Câu 1/97
02:05:00
0
/97 câu
Nộp bài
Từ vựng (文字・語彙)
0/34
Hội thoại & Ngữ pháp (会話・文法)
0/25
Đọc hiểu (読解)
0/10
Nghe hiểu (聴解)
0/28
Từ vựng (文字・語彙)
もんだい 1
の ことばは ひらがなで どう かきますか。1・2・3・4から いちばん いい ものを ひとつ えらんで ください。
Gắn cờ
Câu 1
くつに
石
が 入っていました。
1
いし
2
すな
3
くさ
4
えだ
Câu trước
[1 - 4] Đáp án • [A / D] Chuyển câu
Câu tiếp