Đề Thi Thử: JLPT N4 tháng 7/2013 Trực Tuyến Có Chấm Điểm
N4
Đề 3
Từ vựng (文字・語彙) • Câu 1/98
02:05:00
0
/98 câu
Nộp bài
Từ vựng (文字・語彙)
0/35
Hội thoại & Ngữ pháp (会話・文法)
0/25
Đọc hiểu (読解)
0/10
Nghe hiểu (聴解)
0/28
Từ vựng (文字・語彙)
もんだい 1
の ことばは ひらがなで どう かきますか。1・2・3・4から いちばん いい ものを ひとつ えらんで ください。
Gắn cờ
Câu 1
ちょっと
味
が へんですよ。
1
こえ
2
あじ
3
おと
4
におい
Câu trước
[1 - 4] Đáp án • [A / D] Chuyển câu
Câu tiếp