Đề Thi Thử: JLPT N5 tháng 7/2013 Trực Tuyến Có Chấm Điểm
N5
Đề 4
Từ vựng (文字・語彙) • Câu 1/91
01:45:00
0
/91 câu
Nộp bài
Từ vựng (文字・語彙)
0/35
Hội thoại & Ngữ pháp (会話・文法)
0/26
Đọc hiểu (読解)
0/6
Nghe hiểu (聴解)
0/24
Từ vựng (文字・語彙)
もんだい1 __の ことばは ひらがなで どう かきますか。1・2・3・4から いちばん いい ものを ひとつ えらんで ください。
Gắn cờ
Câu 1
いすの
上
に ねこが います。
1
した
2
うえ
3
まえ
4
よこ
Câu trước
[1 - 4] Đáp án • [A / D] Chuyển câu
Câu tiếp