キープ
Từ gốc: keep
Giữ, duy trì
Ví dụ
体調をキープするために、毎日運動をしている。
Để duy trì thể trạng, tôi tập thể dục mỗi ngày.
Đừng để Katakana trở thành điểm mất oan! Từ Katakana trong đề JLPT N1 thường không dịch sát nghĩa tiếng Anh. Ví dụ センス (sense) là "gu, óc thẩm mỹ", còn ノルマ là "chỉ tiêu công việc", nên dễ chọn nhầm ở câu hỏi chọn từ và cách dùng từ. Bài này tổng hợp đủ 70 từ Katakana từng xuất hiện trong đề thi JLPT N1 trong một trang, mỗi từ có từ gốc, nghĩa và câu ví dụ kèm bản dịch. Học xong, ôn tiếp 100 phó từ và từ láy quan trọng trong JLPT N1 hoặc luyện đề JLPT N1.
Từ gốc: keep
Giữ, duy trì
Ví dụ
体調をキープするために、毎日運動をしている。
Để duy trì thể trạng, tôi tập thể dục mỗi ngày.
Từ gốc: follow
Theo sát, hỗ trợ khi cần thiết
Ví dụ
彼が困っているなら、フォローしてあげよう。
Nếu anh ấy đang gặp khó khăn thì hãy hỗ trợ anh ấy.
Từ gốc: match
Phù hợp, ăn khớp
Ví dụ
この服はあなたの髪の色にマッチしている。
Bộ quần áo này hợp với màu tóc của bạn.
Từ gốc: veteran
Người dày dạn kinh nghiệm, kỳ cựu
Ví dụ
ベテラン社員のアドバイスは、いつも的確だ。
Lời khuyên của nhân viên kỳ cựu lúc nào cũng rất chính xác.
Từ gốc: position
Vị trí, chức vụ
Ví dụ
会社で重要なポジションを任された。
Tôi được giao một vị trí quan trọng trong công ty.
Từ gốc: status
Trạng thái, tình trạng
Ví dụ
ファイルのステータスが「完了」になっている。
Trạng thái của tệp đã chuyển thành “Hoàn tất”.
Từ gốc: career / carrier
① Sự nghiệp ② Nhà mạng viễn thông
Ví dụ
① これからどのようなキャリアを築いていきたいか考える。
② 彼はNTTドコモのキャリアを使っている。
① Tôi suy nghĩ xem từ nay mình muốn xây dựng sự nghiệp như thế nào. ② Anh ấy đang dùng nhà mạng NTT Docomo.
Từ gốc: sense
① Khiếu, cảm quan ② Gu, óc thẩm mỹ
Ví dụ
① 彼女にはユーモアのセンスがある。
② 彼女にはファッションセンスがあり、いつもおしゃれな服装をしている。
① Cô ấy có khiếu hài hước. ② Cô ấy có gu thời trang và lúc nào cũng mặc đồ sành điệu.
Từ gốc: character
① Nhân vật ② Tính cách, hình tượng
Ví dụ
① 主人公のキャラクター設定が魅力的だ。
② 彼は真面目で誠実なキャラクターなので、周囲から信頼されている。
① Thiết lập nhân vật của nhân vật chính rất hấp dẫn. ② Anh ấy là người nghiêm túc và chân thành nên được mọi người xung quanh tin cậy.
Từ gốc: nuance
Sắc thái, hàm ý
Ví dụ
この言葉には、やや批判的なニュアンスを含まれている。
Trong từ này có chứa sắc thái hơi mang tính phê phán.
Từ gốc: inspiration
Cảm hứng
Ví dụ
彼は自然の風景からインスピレーションを得て、絵を描いた。
Anh ấy đã lấy cảm hứng từ phong cảnh thiên nhiên để vẽ tranh.
Từ gốc: charge
① Nạp tiền ② Tính, thu thêm phí
Ví dụ
① 電車に乗る前に、カードにチャージしておいた。
② このサービスを利用すると、追加料金がチャージされます。
① Tôi đã nạp tiền vào thẻ trước khi lên tàu. ② Nếu sử dụng dịch vụ này, bạn sẽ bị tính thêm phí.
Từ gốc: stock
Hàng dự trữ, lượng tồn
Ví dụ
商品のストックが不足しているため、販売を中止する。
Vì lượng tồn kho sản phẩm bị thiếu nên tạm dừng bán hàng.
Từ gốc: share
① Thị phần, tỷ trọng ② Chia sẻ
Ví dụ
① スマートフォン市場におけるA社のシェアは30%である。
② 彼女は経験をシェアすることで、他の人の役に立ちたいと思っている。
① Thị phần của công ty A trên thị trường điện thoại thông minh là 30%. ② Cô ấy muốn chia sẻ kinh nghiệm để giúp ích cho những người khác.
Từ gốc: limit
Giới hạn
Ví dụ
人間の体力にはリミットがあるので、無理は禁物です。
Thể lực của con người có giới hạn nên không được làm việc quá sức.
Từ gốc: block
① Khối, phần ② Chặn, ngăn chặn
Ví dụ
① データをご複数のブロックに分けて保存する。
② ウイルス対策ソフトが、不正アクセスをブロックした。
① Chia dữ liệu thành nhiều khối rồi lưu trữ. ② Phần mềm diệt virus đã chặn truy cập trái phép.
Từ gốc: norm
Chỉ tiêu, định mức công việc
Ví dụ
営業ノルマを達成するために、彼は毎日懸命に働いた。
Để đạt được chỉ tiêu doanh số, anh ấy đã làm việc chăm chỉ mỗi ngày.
Từ gốc: hurdle
Rào cản; mức độ khó
Ví dụ
このプロジェクトは、技術的なハードルが高い。
Dự án này có rào cản kỹ thuật rất cao.
Từ gốc: list up
Liệt kê, lập danh sách
Ví dụ
会議の議題をリストアップして、参加者に事前に共有した。
Tôi đã liệt kê các chủ đề cuộc họp và chia sẻ trước với những người tham gia.
Từ gốc: entry
Đăng ký, tham gia, ứng tuyển
Ví dụ
コンテストにエントリーして、自分の作品を発表したい。
Tôi muốn đăng ký tham gia cuộc thi và giới thiệu tác phẩm của mình.
Từ gốc: coordinate
① Phối đồ ② Điều phối, tổ chức
Ví dụ
① このスーツは、ネクタイを変えるだけで、さまざまなコーディネートを楽しめる。
② イベントのコーディネートを担当することになった。
① Bộ vest này chỉ cần thay cà vạt là có thể tận hưởng nhiều cách phối đồ khác nhau. ② Tôi được giao phụ trách điều phối sự kiện.
Từ gốc: weight
① Trọng lượng ② Mức độ quan trọng, trọng số
Ví dụ
① 荷物のウエイトを計ったら、10キロを超えていた。
② 弊社の採用試験では、面接にウエイトを置いています。
① Khi cân hành lý thì nó đã vượt quá 10 kg. ② Trong kỳ thi tuyển dụng của công ty chúng tôi, phỏng vấn được coi trọng.
Từ gốc: chief
Trưởng nhóm, người đứng đầu một bộ phận
Ví dụ
彼は会社の営業部チーフを務めている。
Anh ấy đang giữ chức trưởng nhóm phòng kinh doanh của công ty.
Từ gốc: cost
Chi phí
Ví dụ
販売コストを削減するために、新しい販売方法を検討する。
Để cắt giảm chi phí bán hàng, chúng tôi đang xem xét phương thức bán hàng mới.
Từ gốc: database
Cơ sở dữ liệu
Ví dụ
社員情報データベースから、必要な情報を検索する。
Tìm kiếm thông tin cần thiết từ cơ sở dữ liệu thông tin nhân viên.
Từ gốc: communication
Giao tiếp, trao đổi thông tin
Ví dụ
会社では円滑なコミュニケーションを図るために、様々な取り組みを行っている。
Công ty đang triển khai nhiều nỗ lực để thúc đẩy giao tiếp thuận lợi.
Từ gốc: media
Phương tiện truyền thông
Ví dụ
鈴木選手の活躍は、様々なメディアで紹介された。
Thành tích thi đấu xuất sắc của cầu thủ Suzuki đã được giới thiệu trên nhiều phương tiện truyền thông.
Từ gốc: timing
Thời điểm
Ví dụ
会社は、新製品を発表するタイミングを慎重に検討している。
Công ty đang thận trọng cân nhắc thời điểm công bố sản phẩm mới.
Từ gốc: step
Bước, bước đi
Ví dụ
彼は軽快なステップで階段を登った。
Anh ấy bước những bước thoăn thoắt leo lên cầu thang.
Từ gốc: know-how
Bí quyết, kiến thức và kỹ năng thực tiễn
Ví dụ
その社長は息子に、自分の経営のノウハウをすべて教えた。
Vị giám đốc đó đã truyền dạy lại toàn bộ bí quyết kinh doanh của mình cho con trai.
Từ gốc: clear
① Xóa ② Đáp ứng, vượt qua điều kiện ③ Rõ, sắc nét
Ví dụ
① コンピューターのデータをクリアする。
② これらの条件をすべてクリアすれば、採用となるそうだ。
③ 新しく買ったテレビは、画面がクリアで美しい。
① Xóa dữ liệu trên máy tính. ② Nghe nói nếu đáp ứng được tất cả các điều kiện này thì sẽ được tuyển dụng. ③ Chiếc tivi mới mua có màn hình sắc nét và đẹp mắt.
Từ gốc: straight
Thẳng thắn, trực tiếp
Ví dụ
日本人はストレートに言うのを避ける傾向があります。
Người Nhật thường có xu hướng tránh nói thẳng thắn.
Từ gốc: constant
Đều đặn, ổn định, không thay đổi nhiều
Ví dụ
この商品は毎月コンスタントに100個ほど売れる。
Sản phẩm này bán đều đặn khoảng 100 chiếc mỗi tháng.
Từ gốc: rate
Tỷ giá, tỷ lệ quy đổi
Ví dụ
今日の為替レートを確認してください。
Xin vui lòng kiểm tra tỷ giá hối đoái hôm nay.
Từ gốc: out
Bị loại; không còn khả thi, đổ bể
Ví dụ
せっかくの旅行計画も雨でアウトになった。
Kế hoạch du lịch dày công chuẩn bị cũng đổ bể vì trời mưa.
Từ gốc: error
Lỗi
Ví dụ
システムエラーが発生したため、処理を中断しました。
Do xảy ra lỗi hệ thống nên đã tạm dừng xử lý.
Từ gốc: risk
Rủi ro, nguy cơ
Ví dụ
企業の海外進出はリスクを伴う。
Việc doanh nghiệp mở rộng ra nước ngoài luôn đi kèm với rủi ro.
Từ gốc: down
① Giảm, hạ xuống ② Suy giảm tinh thần, động lực
Ví dụ
① スピードをダウンして、安全に走行してください。
② 最近、仕事へのモチベーションがダウンしている。
① Hãy giảm tốc độ và lái xe an toàn. ② Gần đây, động lực làm việc của tôi đang bị giảm sút.
Từ gốc: layout
Bố cục, cách sắp xếp
Ví dụ
Webサイトのレイアウトを改善する。
Cải thiện bố cục của trang web.
Từ gốc: outline
Dàn ý, khung nội dung
Ví dụ
プレゼンテーションの前に、話のアウトラインを整理した。
Trước buổi thuyết trình, tôi đã sắp xếp dàn ý bài nói.
Từ gốc: sensor
Cảm biến
Ví dụ
ガスが漏れると、センサーが感知して警報が鳴る。
Khi khí gas bị rò rỉ, cảm biến sẽ phát hiện và còi báo động reo lên.
Từ gốc: lever
Cần gạt, tay gạt
Ví dụ
レバーを動かすことで、機械を操作する。
Vận hành máy móc bằng cách gạt cần gạt.
Từ gốc: damage
Tổn thất, thiệt hại, tổn thương
Ví dụ
強い紫外線を浴びると、肌がダメージを受ける。
Tiếp xúc với tia cực tím mạnh sẽ khiến làn da bị tổn thương.
Từ gốc: claim
Khiếu nại, phàn nàn của khách hàng
Ví dụ
このスーパーでは、お客からのクレームにすぐ対応できるように工夫している。
Siêu thị này tìm cách để có thể nhanh chóng xử lý các khiếu nại từ khách hàng.
Từ gốc: pitch
Tốc độ, nhịp độ
Ví dụ
準備が急ピッチで進められています。
Công tác chuẩn bị đang được tiến hành với tốc độ khẩn trương.
Từ gốc: cycle
Chu kỳ, vòng tuần hoàn
Ví dụ
LED電球は交換までのサイクルが普通の電球よりずっと長い。
Bóng đèn LED có chu kỳ thay thế dài hơn nhiều so với bóng đèn thông thường.
Từ gốc: shift
Chuyển dịch, chuyển đổi
Ví dụ
製品のライフサイクル全般の最適化へのシフトが必要である。
Cần có sự chuyển dịch hướng tới tối ưu hóa toàn bộ vòng đời sản phẩm.
Từ gốc: pace
Tốc độ, nhịp độ
Ví dụ
仕事は予定通りのペースで進んでいる。
Công việc đang tiến triển theo đúng nhịp độ dự kiến.
Từ gốc: loose
Lỏng lẻo, thiếu nghiêm túc, cẩu thả
Ví dụ
彼はちょっと時間にルーズなところがある。
Anh ấy có phần hơi thiếu nghiêm túc về giờ giấc.
Từ gốc: image
Hình ảnh, hình dung
Ví dụ
写真はイメージです。
Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa.
Từ gốc: support
Hỗ trợ
Ví dụ
会社は、従業員のスキルアップをサポートするために研修制度を設けている。
Công ty thiết lập chế độ đào tạo để hỗ trợ nâng cao kỹ năng cho nhân viên.
Từ gốc: hint
Gợi ý, manh mối
Ví dụ
この本は人生に迷った時に進むべき方向のヒントをくれる。
Cuốn sách này đưa ra gợi ý về hướng đi khi ta lạc lối trong cuộc đời.
Từ gốc: severe
Khắt khe, nghiêm ngặt, gay gắt
Ví dụ
景気の状況はかなりシビアだ。
Tình hình kinh tế đang khá gay gắt, khắt khe.
Từ gốc: contrast
Sự tương phản
Ví dụ
あの写真は、光と影のコントラストがとても美しい。
Bức ảnh đó có sự tương phản giữa ánh sáng và bóng tối rất đẹp.
Từ gốc: cool
① Điềm tĩnh, lạnh lùng ② Ngầu, phong cách
Ví dụ
① 彼女は、どんなトラブルにも動じないクールな対応をする。
② 彼のクールな仕草は、周りの人から注目を集めている。
① Cô ấy có cách ứng xử điềm tĩnh, không hề nao núng trước bất kỳ rắc rối nào. ② Cử chỉ ngầu của anh ấy thu hút sự chú ý từ những người xung quanh.
Từ gốc: modern
Hiện đại
Ví dụ
彼女は、モダンなデザインの家具が好きだ。
Cô ấy thích đồ nội thất có thiết kế hiện đại.
Từ gốc: unique
Độc đáo, khác biệt
Ví dụ
彼はいつも会議の時にユニークなアイディアを出す。
Anh ấy luôn đưa ra những ý tưởng độc đáo trong các cuộc họp.
Từ gốc: scale
Quy mô
Ví dụ
この計画は、スケールが大きすぎて実現不可能だ。
Kế hoạch này có quy mô quá lớn nên không thể thực hiện được.
Từ gốc: back up
① Hỗ trợ, hậu thuẫn ② Sao lưu, dự phòng
Ví dụ
① A社のバックアップを受けて、新しい事業を始めた。
② 定期的にファイルをバックアップする。
① Nhận được sự hậu thuẫn từ công ty A, chúng tôi đã bắt đầu một dự án kinh doanh mới. ② Định kỳ sao lưu các tệp.
Từ gốc: mechanism
Cơ chế
Ví dụ
台風発生のメカニズムについて説明した。
Đã giải thích về cơ chế hình thành bão.
Từ gốc: advice
Lời khuyên
Ví dụ
彼は、私に的確なアドバイスをくれた。
Anh ấy đã cho tôi một lời khuyên rất xác đáng.
Từ gốc: interview
Phỏng vấn
Ví dụ
記者が政治家にインタビューする。
Phóng viên phỏng vấn chính trị gia.
Từ gốc: presentation
Bài thuyết trình, thuyết trình
Ví dụ
彼は、新しいビジネスプランのプレゼンを行った。
Anh ấy đã thực hiện bài thuyết trình về kế hoạch kinh doanh mới.
Từ gốc: training
Đào tạo, huấn luyện
Ví dụ
彼女は、英語のトレーニングに励んでいる。
Cô ấy đang nỗ lực rèn luyện tiếng Anh.
Từ gốc: control
① Điều khiển ② Kiểm soát
Ví dụ
① 彼は車を巧みにコントロールして、事故を避けた。
② 彼女は感情をコントロールできずに、怒鳴ってしまった。
① Anh ấy khéo léo điều khiển xe và tránh được tai nạn. ② Cô ấy không kiểm soát được cảm xúc nên đã hét lên.
Từ gốc: style
① Dáng người ② Phong cách
Ví dụ
① 彼女はモデルのようなスタイルをしている。
② 彼は独特な絵画スタイルを持っている。
① Cô ấy có vóc dáng như người mẫu. ② Anh ấy có phong cách hội họa độc đáo.
Từ gốc: pride
Lòng tự trọng, lòng tự tôn
Ví dụ
彼はプライドが高く、人に助けを求めようとしない。
Anh ấy có lòng tự trọng cao nên không muốn nhờ người khác giúp đỡ.
Từ gốc: expert
Chuyên gia
Ví dụ
それについてはエキスパートにも意見を聞いてみよう。
Về việc đó, hãy thử hỏi ý kiến của chuyên gia.
Từ gốc: blank
Khoảng thời gian gián đoạn, không làm một việc nào đó
Ví dụ
2年のブランクがあり心配だったが、先月から職場に復帰した。
Tôi đã lo lắng vì có hai năm gián đoạn, nhưng từ tháng trước đã quay lại làm việc.
Từ gốc: retire
Rút lui, bỏ cuộc giữa chừng
Ví dụ
マラソン大会では、途中でけがしてしまったのでリタイアした。
Trong cuộc thi marathon, tôi bị chấn thương giữa chừng nên đã phải bỏ cuộc.