一層
いっそう
Âm Hán Việt: NHẤT TẰNG
Càng hơn nữa; tăng lên một mức rõ rệt
Ví dụ
寒さが一層厳しくなった。
Trời càng trở nên rét hơn.
Đây là phần 2/2 trong loạt bài "100 phó từ và từ láy quan trọng trong JLPT N1". Phần này gồm 50 từ (từ số 51 đến 100), mỗi từ có cách đọc furigana, âm Hán Việt, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ kèm bản dịch.
いっそう
Âm Hán Việt: NHẤT TẰNG
Càng hơn nữa; tăng lên một mức rõ rệt
Ví dụ
寒さが一層厳しくなった。
Trời càng trở nên rét hơn.
Càng ngày càng; ngày một
Ví dụ
海外からの観光客はますます増えている。
Khách du lịch nước ngoài ngày càng tăng.
Liên tục; hết lần này đến lần khác
Ví dụ
彼はしきりに時計を見ている。
Anh ấy liên tục nhìn đồng hồ.
むしょうに
Âm Hán Việt: VÔ TÍNH
Tự nhiên rất muốn/thèm một thứ gì đó
Ví dụ
ときどき無性にカレーが食べたくなる。
Thỉnh thoảng tôi tự nhiên thèm cà ri kinh khủng.
かたくな
Âm Hán Việt: NGOAN
Ngoan cố; khăng khăng, bướng bỉnh
Ví dụ
彼は頑なに自分の考えを変えなかった。
Anh ấy ngoan cố không chịu thay đổi suy nghĩ.
いちずに
Âm Hán Việt: NHẤT ĐỒ
1. Một lòng, chuyên tâm 2. 〜の一途をたどる: cứ theo một chiều hướng
Ví dụ
① 彼は一途に夢を追い続けた。
② 病状は悪化の一途をたどっている。
① Anh ấy một lòng theo đuổi ước mơ. ② Tình trạng bệnh cứ ngày một xấu đi.
1. Đột ngột 2. にわかには〜ない: không thể ngay lập tức/dễ dàng
Ví dụ
① にわかに空が暗くなった。
② その話はにわかには信じられない。
① Bầu trời đột nhiên tối sầm. ② Câu chuyện đó không thể tin ngay được.
Bình thường; sáo mòn, không có gì đặc sắc
Ví dụ
ありきたりのアイデアでは注目を集められない。
Ý tưởng quá bình thường thì khó thu hút sự chú ý.
つかのま
Âm Hán Việt: GIAN
Ngắn ngủi; chỉ trong chốc lát
Ví dụ
つかの間の休息を楽しんだ。
Tôi tận hưởng khoảng nghỉ ngắn ngủi.
Mập mờ; cố tình khiến sự việc không rõ ràng
Ví dụ
その問題はうやむやにされた。
Vấn đề đó đã bị cho chìm xuồng một cách mập mờ.
ふいに
Âm Hán Việt: BẤT Ý
Bất ngờ; đột nhiên
Ví dụ
不意に友達が訪ねてきた。
Một người bạn bất ngờ tới thăm.
ぞくぞく
Âm Hán Việt: TỤC
Liên tiếp; nối đuôi nhau
Ví dụ
会場に人が続々と集まってきた。
Mọi người liên tục kéo đến hội trường.
どうどう
Âm Hán Việt: ĐƯỜNG
Đường hoàng; hiên ngang, tự tin
Ví dụ
彼は堂々と自分の意見を述べた。
Anh ấy đường hoàng trình bày ý kiến của mình.
せいぜん
Âm Hán Việt: CHỈNH NHIÊN
Ngăn nắp; có trật tự, chỉnh tề
Ví dụ
本が棚に整然と並んでいる。
Sách được xếp ngay ngắn trên kệ.
Mỗi người; từng người một
Ví dụ
めいめい自分の意見を発表してください。
Mỗi người hãy trình bày ý kiến của mình.
Rõ mồn một; sống động như hiện ra trước mắt
Ví dụ
子どもの頃の記憶がありありと浮かんできた。
Ký ức thời thơ ấu hiện lên rõ mồn một.
Gượng gạo; lục đục, không suôn sẻ trong quan hệ
Ví dụ
けんかの後、二人の関係がぎくしゃくしている。
Sau trận cãi nhau, quan hệ của hai người trở nên gượng gạo.
Bồn chồn; đứng ngồi không yên
Ví dụ
面接の結果が気になって、朝からそわそわしている。
Lo kết quả phỏng vấn nên từ sáng tôi đã đứng ngồi không yên.
Nôn nóng, háo hức muốn làm gì
Ví dụ
新しいゲームを早くやりたくて、うずうずしている。
Tôi háo hức đến mức chỉ muốn chơi game mới ngay.
Nơm nớp; thấp thỏm lo sợ
Ví dụ
上司に怒られるのではないかとびくびくしていた。
Tôi nơm nớp sợ bị cấp trên mắng.
Hồi hộp, lo lắng khi quan sát tình huống của người khác
Ví dụ
危険な場面が多くて、見ていてはらはらした。
Có nhiều cảnh nguy hiểm khiến tôi xem mà thót tim.
Lo nghĩ mãi; buồn phiền vì chuyện đã xảy ra
Ví dụ
失敗したことをいつまでもくよくよしないで。
Đừng mãi buồn phiền vì thất bại nữa.
Rụt rè, lúng túng; nói năng không tự tin
Ví dụ
彼は先生の前ではいつもおどおどしている。
Trước mặt giáo viên, anh ấy lúc nào cũng lúng túng.
Ủ rũ; tiu nghỉu
Ví dụ
試験に落ちて、弟はしょんぼりしている。
Thi trượt nên em trai tôi đang tiu nghỉu.
1. Mờ, không rõ 2. Thẩn thờ, lơ đãng
Ví dụ
① 遠くの山がぼんやり見える。
② 授業中ぼんやりしていて、先生の話を聞いていなかった。
① Ngọn núi phía xa hiện lên mờ mờ. ② Tôi lơ đãng trong giờ nên không nghe giáo viên nói.
Sảng khoái; gọn gàng; thông suốt, không còn vướng mắc
Ví dụ
① 悩みを話したら、気分がすっきりした。
② 部屋を片付けて、すっきりした。
① Nói ra được nỗi lo khiến tôi thấy nhẹ nhõm. ② Dọn phòng xong trông rất gọn gàng.
Say mê, mê mẩn
Ví dụ
美しい景色にうっとり見とれていた。
Tôi mê mẩn ngắm phong cảnh tuyệt đẹp.
Lén lút; âm thầm để người khác không biết
Ví dụ
遅刻したので、こっそり教室に入った。
Vì đến muộn nên tôi lén bước vào lớp.
Ngủ say, ngủ ngon
Ví dụ
昨日は疲れていたので、ぐっすり眠れた。
Hôm qua mệt nên tôi ngủ rất say.
Mệt rã rời
Ví dụ
一日中歩いて、へとへとに疲れた。
Đi bộ cả ngày khiến tôi mệt rã rời.
Thay đổi rõ rệt, đáng kể; thường về thời tiết/tình trạng
Ví dụ
最近、めっきり寒くなった。
Gần đây trời lạnh hẳn đi.
Chật kín; đầy ắp, lịch kín mít
Ví dụ
今週は予定がぎっしり詰まっている。
Tuần này lịch của tôi kín mít.
Nặng trĩu; có cảm giác rất nặng
Ví dụ
本がたくさん入っていて、かばんがずっしり重い。
Túi đầy sách nên nặng trĩu.
Nhanh nhẹn, tháo vát; xử lý việc nhanh và gọn
Ví dụ
彼女は仕事をてきぱきと片付けた。
Cô ấy xử lý công việc rất nhanh gọn.
1. Uể oải, lê thê 2. Thoai thoải kéo dài 3. Chất lỏng chảy liên tục
Ví dụ
① だらだら仕事をしていても終わらない。
② だらだらとした坂道が続いている。
③ 汗がだらだら流れている。
① Làm việc uể oải thì mãi chẳng xong. ② Con dốc thoai thoải kéo dài mãi. ③ Mồ hôi chảy ròng ròng.
Chần chừ; lề mề
Ví dụ
ぐずぐずしていると電車に遅れるよ。
Cứ lề mề thì sẽ lỡ tàu đấy.
Tất bật; hối hả, lúc nào cũng vội
Ví dụ
朝からせかせかと動き回っている。
Từ sáng đã tất bật chạy tới chạy lui.
1. Choáng váng 2. Lông bông, không ổn định
Ví dụ
① 熱があって頭がふらふらする。
② いつまでもふらふらしていないで、仕事を探しなさい。
① Tôi bị sốt nên đầu óc choáng váng. ② Đừng sống lông bông mãi nữa, hãy tìm việc đi.
Đi quanh quẩn vì không biết phải làm gì/đi đâu
Ví dụ
駅の入り口が分からず、しばらくうろうろした。
Không tìm thấy lối vào ga nên tôi đi quanh quẩn một lúc.
1. Nằm không làm gì 2. Tiếng sấm ùng oàng 3. Lăn lông lốc
Ví dụ
① 休日は家でごろごろしていた。
② 雷がごろごろ鳴っている。
③ ボールが坂をごろごろ転がっていった。
① Ngày nghỉ tôi nằm nhà chẳng làm gì. ② Sấm đang nổ ùng oàng. ③ Quả bóng lăn lông lốc xuống dốc.
1. Mượt, trơn; chảy trơn tru 2. Hoàn toàn không, thường với 〜ない
Ví dụ
① 彼女はさらさらした髪をしている。
② そんなことをする気はさらさらない。
① Cô ấy có mái tóc mượt mà. ② Tôi hoàn toàn không có ý định làm chuyện đó.
1. Ẩm thấp, nhớp nháp 2. U ám, ảm đạm
Ví dụ
① 梅雨で部屋がじめじめしている。
② じめじめした話はもうやめよう。
① Mùa mưa khiến căn phòng ẩm thấp. ② Thôi đừng nói những chuyện u ám nữa.
Trơn láng, mịn màng; thường dùng cho da
Ví dụ
このクリームを使うと、肌がすべすべになる。
Dùng loại kem này da sẽ trở nên mịn màng.
1. Giòn ráo 2. Thời tiết khô ráo, quang đãng 3. Tính cách thẳng thắn, thoáng
Ví dụ
① 天ぷらがからっと揚がった。
② 明日はからっと晴れるそうだ。
③ 彼女はからっとした性格だ。
① Tempura được chiên giòn ráo. ② Nghe nói mai trời sẽ nắng khô ráo. ③ Cô ấy có tính cách thẳng thắn, thoáng.
1. Mềm xốp 2. Thoang thoảng, nhẹ nhàng
Ví dụ
① このパンはふんわりしている。
② 花の香りがふんわり漂ってきた。
① Chiếc bánh mì này mềm xốp. ② Hương hoa thoang thoảng bay tới.
Lung lay; rung lắc mạnh, không chắc chắn
Ví dụ
① 地震で家具がぐらぐら揺れた。
② この歯はぐらぐらしている。
① Đồ đạc rung lắc mạnh vì động đất. ② Chiếc răng này đang lung lay.
U ám, nặng nề; dùng cho trời, sắc mặt, tâm trạng
Ví dụ
① 空がどんより曇っている。
② 彼はどんよりした表情をしている。
① Bầu trời âm u đầy mây. ② Anh ấy mang vẻ mặt nặng nề.
Mỗi người/mỗi thứ một kiểu; không đồng nhất
Ví dụ
この会社では出勤時間が部署によってまちまちだ。
Ở công ty này, giờ đi làm khác nhau tùy bộ phận.
Hoàn toàn, hẳn; dùng khi có sự thay đổi lớn
Ví dụ
髪型を変えたら、印象ががらりと変わった。
Đổi kiểu tóc khiến ấn tượng thay đổi hoàn toàn.
Trơn tru, nhẹ nhàng, không gặp trở ngại
Ví dụ
① 魚が水の中をすいすい泳いでいる。
② 難しい問題が意外とすいすい解けた。
① Cá bơi nhẹ nhàng trong nước. ② Những bài khó lại được giải khá trơn tru.