ありがたい
Biết ơn; đáng quý, đáng mừng
Ví dụ
家族は本当にありがたい存在だ。
Gia đình thực sự là một sự hiện diện đáng quý.
Tính từ là phần khó nhằn trong từ vựng JLPT N2 vì nhiều từ có nghĩa gần nhau và hay xuất hiện ở câu hỏi thay thế từ, cách dùng từ. Loạt bài này tổng hợp 100 tính từ đuôi い và đuôi な quan trọng nhất, chia làm 2 phần. Phần 1 gồm 50 từ đầu (từ ありがたい, 頼もしい, 何気ない…), mỗi từ có cách đọc, âm Hán Việt, nghĩa và câu ví dụ kèm bản dịch. Mẹo: mỗi ngày học khoảng 10 từ và đọc to câu ví dụ để nhớ cách dùng. Học xong, ôn thêm từ vựng Shinkanzen N2 hoặc luyện đề JLPT N2.
Biết ơn; đáng quý, đáng mừng
Ví dụ
家族は本当にありがたい存在だ。
Gia đình thực sự là một sự hiện diện đáng quý.
たのもしい
Âm Hán Việt: LẠI
Đáng tin cậy, có thể trông cậy
Ví dụ
彼女は何でも相談できる頼もしい存在だ。
Cô ấy là người đáng tin cậy mà tôi có thể tâm sự mọi chuyện.
なにげない
Âm Hán Việt: HÀ KHÍ
Bình thường, vô tình, không chủ ý
Ví dụ
友達との何気ない会話が楽しい。
Những cuộc trò chuyện bình thường với bạn bè cũng thật vui.
ひさしい
Âm Hán Việt: CỬU
Đã lâu, lâu ngày
Ví dụ
高校時代のクラスメートと久しく会っていない。
Đã lâu rồi tôi không gặp các bạn cùng lớp thời cấp ba.
きまずい
Âm Hán Việt: KHÍ
Khó xử, ngượng ngùng
Ví dụ
口論の後、二人は気まずくなった。
Sau cuộc cãi vã, hai người trở nên khó xử với nhau.
ものたりない
Âm Hán Việt: VẬT TÚC
Chưa thỏa mãn, cảm thấy còn thiếu
Ví dụ
この料理は、まずくはないが、物足りない気がする。
Món ăn này không dở nhưng tôi cảm thấy vẫn thiếu một chút gì đó.
Ngon; giỏi, khéo
Ví dụ
こんなにうまいラーメンは食べたことがない。/スピーチがうまい人が、うらやましい。
Tôi chưa từng ăn món ramen nào ngon đến thế. / Tôi thật ngưỡng mộ những người giỏi diễn thuyết.
しぶい
Âm Hán Việt: SÁP
Chát, đắng; trầm, giản dị, già dặn
Ví dụ
お茶は渋い方が好きだ。/まだ30代なのに、彼の趣味はとても渋い。
Tôi thích trà có vị chát. / Dù mới ngoài ba mươi nhưng sở thích của anh ấy rất già dặn.
Đậm, ngấy; dai dẳng, lặp đi lặp lại
Ví dụ
この料理はおいしいが、ちょっとくどい味だ。/また同じ話をしている。本当にくどい人だ。
Món này ngon nhưng hương vị hơi đậm và dễ ngấy. / Anh ta lại kể câu chuyện đó nữa. Đúng là người dai dẳng.
いちじるしい
Âm Hán Việt: TRỨ
Rõ rệt, đáng kể
Ví dụ
1960年代の頃から機械工業が著しく進歩した。
Từ khoảng những năm 1960, ngành công nghiệp cơ khí đã phát triển rõ rệt.
Thích hợp, phù hợp, xứng đáng
Ví dụ
卒業式にふさわしい服装で出席する。
Tôi tham dự lễ tốt nghiệp với trang phục phù hợp.
まぎらわしい
Âm Hán Việt: PHÂN
Dễ nhầm lẫn, gây nhầm lẫn
Ví dụ
N2になると、紛らわしい選択肢も増えてくる。
Khi lên trình độ N2, các phương án dễ gây nhầm lẫn cũng tăng lên.
のぞましい
Âm Hán Việt: VỌNG
Đáng mong muốn, lý tưởng
Ví dụ
この会社では語学のできる人が望ましいそうだ。
Nghe nói công ty này mong muốn tuyển người có năng lực ngoại ngữ.
このましい
Âm Hán Việt: HẢO
Đáng ưa, phù hợp, được ưa chuộng
Ví dụ
面接には黒か紺のスーツが好ましい。
Khi đi phỏng vấn, vest màu đen hoặc xanh đậm được xem là phù hợp.
ありえない
Âm Hán Việt: ĐẮC
Không thể xảy ra; không thể chấp nhận
Ví dụ
こんな狭い道路でスピードを出すなんて、あり得ない。
Chạy nhanh trên con đường hẹp thế này thật không thể chấp nhận được.
あらっぽい
Âm Hán Việt: HOANG
Thô bạo, cẩu thả, dữ dằn
Ví dụ
彼は運転が荒っぽいので、よく事故を起こす。
Anh ta lái xe cẩu thả nên thường gây tai nạn.
Suồng sã, quá thân mật
Ví dụ
彼は初めて会ったのに、なれなれしい人だ。
Dù mới gặp lần đầu nhưng anh ấy đã tỏ ra quá suồng sã.
あつかましい
Âm Hán Việt: HẬU
Trơ trẽn, mặt dày, không biết ngại
Ví dụ
彼女が、あんなに厚かましい人とは知らなかった。
Tôi không biết cô ấy lại là người trơ trẽn đến vậy.
ねばりづよい
Âm Hán Việt: CƯỜNG
Kiên trì, bền bỉ
Ví dụ
あきらめず、ねばり強く頑張ろう。
Đừng bỏ cuộc, hãy tiếp tục cố gắng một cách kiên trì.
Lôi thôi, bừa bãi; yếu kém, thiếu trách nhiệm
Ví dụ
あの人の服装は、いつもだらしない。/部下に注意できないなんて、部長はだらしない。
Trang phục của người đó lúc nào cũng lôi thôi. / Không thể nhắc nhở cấp dưới thì vị trưởng phòng này thật thiếu trách nhiệm.
こころづよい
Âm Hán Việt: TÂM CƯỜNG
Yên tâm, được tiếp thêm sức mạnh
Ví dụ
彼がいてくれると、とても心強い。
Có anh ấy ở bên khiến tôi cảm thấy rất yên tâm.
もうしわけない
Âm Hán Việt: THÂN DỊCH
Có lỗi, vô cùng xin lỗi
Ví dụ
去年は帰国せず、両親には申し訳ないことをした。
Năm ngoái tôi không về nước nên cảm thấy rất có lỗi với bố mẹ.
とぼしい
Âm Hán Việt: PHẠP
Thiếu thốn, ít ỏi, nghèo nàn
Ví dụ
彼は想像力が乏しく、話していてもつまらない。
Anh ấy có trí tưởng tượng nghèo nàn nên nói chuyện cũng không thú vị.
Nhỏ nhặt, vụn vặt
Ví dụ
ささいなことが原因で、彼女とけんかになった。
Tôi đã cãi nhau với cô ấy chỉ vì một chuyện nhỏ nhặt.
Mỉa mai, châm chọc
Ví dụ
彼の言い方はいやみに聞こえる。
Cách nói của anh ta nghe có vẻ mỉa mai.
がんじょう〈な〉
Âm Hán Việt: NGOAN TRƯỢNG
Chắc chắn, bền vững
Ví dụ
うちは頑丈なので、地震が起きても大丈夫だ。
Nhà tôi rất chắc chắn nên ngay cả khi xảy ra động đất cũng không sao.
おおまか〈な〉
Âm Hán Việt: ĐẠI
Đại khái, khái quát
Ví dụ
大まかに1か月の生活費を計算すると、10万円だ。
Tính đại khái thì chi phí sinh hoạt một tháng là 100.000 yên.
そまつ〈な〉
Âm Hán Việt: THÔ MẠT
Sơ sài, đạm bạc; coi nhẹ, đối xử tệ
Ví dụ
最近、粗末な生活が続いている。/親を粗末にしてはいけない。
Gần đây, tôi liên tục sống một cuộc sống đạm bạc. / Không được coi nhẹ hay đối xử tệ với cha mẹ.
てごろ〈な〉
Âm Hán Việt: THỦ KHOẢNH
Vừa phải, phù hợp, phải chăng
Ví dụ
あの店には、学生に手頃な値段の物がたくさんある。
Cửa hàng đó có nhiều món đồ với mức giá phù hợp cho sinh viên.
こうか〈な〉
Âm Hán Việt: CAO GIÁ
Đắt tiền, có giá trị cao
Ví dụ
ネットでは高価な物は買わないことにしている。
Tôi quyết định không mua những món đồ đắt tiền trên mạng.
よぶん〈な〉
Âm Hán Việt: DƯ PHÂN
Thừa, dư ra, không cần thiết
Ví dụ
少し余分なカレーを作って、冷凍しておく。
Tôi nấu dư một chút cà ri rồi để đông lạnh.
Thoai thoải, nhẹ, không dốc
Ví dụ
事故現場はなだらかなカーブだった。
Hiện trường vụ tai nạn là một khúc cua thoai thoải.
しんちょう〈な〉
Âm Hán Việt: THẬN TRỌNG
Thận trọng, cẩn thận
Ví dụ
車は慎重に運転するべきだ。
Nên lái xe một cách thận trọng.
ふかけつ〈な〉
Âm Hán Việt: BẤT KHẢ KHIẾM
Không thể thiếu, thiết yếu
Ví dụ
この国には新しい産業が不可欠だ。
Những ngành công nghiệp mới là điều không thể thiếu đối với đất nước này.
ゆうしゅう〈な〉
Âm Hán Việt: ƯU TÚ
Ưu tú, xuất sắc
Ví dụ
このクラスには優秀な学生が多い。
Lớp này có nhiều học sinh xuất sắc.
じみち〈な〉
Âm Hán Việt: ĐỊA ĐẠO
Bền bỉ, đều đặn, chắc chắn
Ví dụ
毎日、地道に日本語を勉強している。
Hằng ngày, tôi bền bỉ học tiếng Nhật.
こうりつてき〈な〉
Âm Hán Việt: HIỆU SUẤT
Hiệu quả, có năng suất
Ví dụ
時間を上手に使って、効率的に勉強する。
Tôi sử dụng thời gian hợp lý để học tập hiệu quả.
おうせい〈な〉
Âm Hán Việt: VƯỢNG THỊNH
Mạnh mẽ, tràn đầy
Ví dụ
好奇心旺盛に新しいことを学ぶ。
Tôi học những điều mới với lòng hiếu kỳ mạnh mẽ.
Xao nhãng, qua loa, lơ là
Ví dụ
学生は勉強をおろそかにしてはいけない。
Học sinh không được xao nhãng việc học.
かのう〈な〉
Âm Hán Việt: KHẢ NĂNG
Có thể, khả thi
Ví dụ
頑張れば、何だって可能だ。
Chỉ cần cố gắng thì việc gì cũng có thể thực hiện được.
ひっし〈な〉
Âm Hán Việt: TẤT TỬ
Hết sức, liều mình, quyết tâm
Ví dụ
合格を目指して、必死に頑張った。
Tôi đã cố gắng hết sức với mục tiêu thi đỗ.
かくじつ〈な〉
Âm Hán Việt: XÁC THỰC
Chắc chắn, đáng tin
Ví dụ
彼なら、合格は確実だと思う。
Tôi nghĩ nếu là anh ấy thì việc thi đỗ là chắc chắn.
Rất ít, ít ỏi, nhỏ bé
Ví dụ
このゼミに入れる学生は、ごくわずかだ。
Chỉ có rất ít sinh viên được tham gia lớp chuyên đề này.
ろんりてき〈な〉
Âm Hán Việt: LUẬN LÝ
Có tính logic, hợp lý
Ví dụ
日本語で論理的な文を書くのは大変だ。
Viết một bài văn có tính logic bằng tiếng Nhật là việc không dễ.
めいかく〈な〉
Âm Hán Việt: MINH XÁC
Rõ ràng, rành mạch
Ví dụ
論文では言いたいことを明確にすることが重要だ。
Trong luận văn, điều quan trọng là phải trình bày rõ điều mình muốn nói.
かんじん〈な〉
Âm Hán Việt: CAN TÂM
Cốt yếu, then chốt, quan trọng nhất
Ví dụ
日本の会社では協調性が肝心だ。
Ở các công ty Nhật Bản, khả năng hợp tác là điều then chốt.
こうへい〈な〉
Âm Hán Việt: CÔNG BÌNH
Công bằng, bình đẳng
Ví dụ
この会社の採用は公平に決められる。
Việc tuyển dụng của công ty này được quyết định một cách công bằng.
てきかく〈な〉
Âm Hán Việt: ĐÍCH XÁC
Chính xác, đúng trọng tâm
Ví dụ
先輩の的確なアドバイスは、ありがたい。
Tôi rất biết ơn lời khuyên chính xác của người đi trước.
とくしゅ〈な〉
Âm Hán Việt: ĐẶC THÙ
Đặc biệt, đặc thù
Ví dụ
この仕事には特殊な能力が必要だ。
Công việc này đòi hỏi một năng lực đặc biệt.
はなやか〈な〉
Âm Hán Việt: HOA
Lộng lẫy, rực rỡ, nổi bật
Ví dụ
妹は華やかな色が似合う。
Em gái tôi hợp với những màu sắc rực rỡ.