鮮やか〈な〉
あざやか〈な〉
Âm Hán Việt: TIÊN
Tươi sáng, rực rỡ, sống động
Ví dụ
鮮やかなピンクのシャツが欲しい。
Tôi muốn có một chiếc áo màu hồng rực rỡ.
Đây là phần 2/2 trong loạt bài "100 tính từ quan trọng trong JLPT N2". Phần này gồm 50 từ (từ số 51 đến 100), mỗi từ có cách đọc furigana, âm Hán Việt, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ kèm bản dịch.
あざやか〈な〉
Âm Hán Việt: TIÊN
Tươi sáng, rực rỡ, sống động
Ví dụ
鮮やかなピンクのシャツが欲しい。
Tôi muốn có một chiếc áo màu hồng rực rỡ.
たいくつ〈な〉
Âm Hán Việt: THOÁI KHUẤT
Buồn chán, tẻ nhạt
Ví dụ
昨日の映画は退屈で、途中で寝てしまった。
Bộ phim hôm qua quá tẻ nhạt nên tôi đã ngủ quên giữa chừng.
ちゅうじつ〈な〉
Âm Hán Việt: TRUNG THỰC
Trung thực, sát với nguyên bản; trung thành
Ví dụ
この話は歴史に忠実に書かれている。/犬は主人に忠実だ。
Câu chuyện này được viết trung thực với lịch sử. / Chó rất trung thành với chủ.
きみょう〈な〉
Âm Hán Việt: KỲ DIỆU
Kỳ lạ, kỳ quặc
Ví dụ
このまんがのストーリーは奇妙だ。
Cốt truyện của bộ truyện tranh này rất kỳ lạ.
たさい〈な〉
Âm Hán Việt: ĐA THÁI
Phong phú, đa dạng
Ví dụ
先生は多彩な趣味を持っている。
Thầy giáo có rất nhiều sở thích đa dạng.
ほんかくてき〈な〉
Âm Hán Việt: BẢN CÁCH
Thực thụ, chính quy, nghiêm túc
Ví dụ
本格的に絵を習うことにした。
Tôi quyết định học vẽ một cách bài bản.
ようき〈な〉
Âm Hán Việt: DƯƠNG KHÍ
Vui vẻ, hoạt bát, cởi mở
Ví dụ
彼は本当に陽気な人だ。
Anh ấy thực sự là một người vui vẻ.
こうだい〈な〉
Âm Hán Việt: QUẢNG ĐẠI
Rộng lớn, bao la
Ví dụ
広大な森林には多くの動物がいる。
Có rất nhiều loài động vật sinh sống trong khu rừng rộng lớn.
とうめい〈な〉
Âm Hán Việt: THẤU MINH
Trong suốt, trong veo
Ví dụ
海が透明で、魚が泳いでいるのが見える。
Nước biển trong veo nên có thể nhìn thấy cá đang bơi.
Mờ nhạt, thoang thoảng, rất nhỏ
Ví dụ
天気は悪いが、かすかに富士山が見える。
Thời tiết xấu nhưng vẫn có thể nhìn thấy núi Phú Sĩ một cách mờ nhạt.
さいてき〈な〉
Âm Hán Việt: TỐI THÍCH
Thích hợp nhất, tối ưu
Ví dụ
日曜日は外出に最適な天気だった。
Thời tiết Chủ nhật rất thích hợp để ra ngoài.
ごうか〈な〉
Âm Hán Việt: HÀO HOA
Xa hoa, lộng lẫy
Ví dụ
世界を巡る豪華な船旅をしてみたい。
Tôi muốn thử thực hiện một chuyến du lịch vòng quanh thế giới bằng du thuyền sang trọng.
すこやか〈な〉
Âm Hán Việt: KIỆN
Khỏe mạnh, lành mạnh
Ví dụ
子ども達はみんな、健やかに成長した。
Tất cả những đứa trẻ đều lớn lên khỏe mạnh.
てきど〈な〉
Âm Hán Việt: THÍCH ĐỘ
Vừa phải, có chừng mực
Ví dụ
健康のためには適度な運動が必要だ。
Để duy trì sức khỏe, việc vận động vừa phải là cần thiết.
ぐたいてき〈な〉
Âm Hán Việt: CỤ THỂ
Cụ thể, chi tiết
Ví dụ
今の症状を具体的に教えてください。
Vui lòng cho tôi biết cụ thể các triệu chứng hiện tại.
いじょう〈な〉
Âm Hán Việt: DỊ THƯỜNG
Bất thường, khác thường
Ví dụ
検査で心臓に異常が見つかった。
Qua xét nghiệm, người ta đã phát hiện điểm bất thường ở tim.
よけい〈な〉
Âm Hán Việt: DƯ KẾ
Thừa thãi, không cần thiết
Ví dụ
家族に余計な心配をかけたくない。
Tôi không muốn khiến gia đình phải lo lắng không cần thiết.
きゅうげき〈な〉
Âm Hán Việt: CẤP KÍCH
Nhanh chóng, đột ngột, mạnh mẽ
Ví dụ
急激なダイエットは、かえって後で太る。
Giảm cân quá nhanh có thể khiến bạn tăng cân trở lại về sau.
らんぼう〈な〉
Âm Hán Việt: LOẠN BẠO
Thô bạo, hung bạo, cẩu thả
Ví dụ
彼は怒って、ドアを乱暴に閉めた。
Anh ấy tức giận và đóng cửa một cách thô bạo.
あきらか〈な〉
Âm Hán Việt: MINH
Rõ ràng, hiển nhiên
Ví dụ
その男が犯人であることは明らかだ。
Rõ ràng người đàn ông đó chính là thủ phạm.
こんなん〈な〉
Âm Hán Việt: KHỐN NAN
Khó khăn, gian nan
Ví dụ
警察は困難な事件を一つ一つ解決する。
Cảnh sát lần lượt giải quyết từng vụ án khó khăn.
ふめい〈な〉
Âm Hán Việt: BẤT MINH
Không rõ, chưa xác định
Ví dụ
事故の原因は未だに不明だ。
Nguyên nhân của vụ tai nạn đến nay vẫn chưa được xác định.
ばくだい〈な〉
Âm Hán Việt: MẠC ĐẠI
Khổng lồ, vô cùng lớn
Ví dụ
選挙には莫大な費用がかかる。
Một cuộc bầu cử tiêu tốn khoản chi phí khổng lồ.
びょうどう〈な〉
Âm Hán Việt: BÌNH ĐẲNG
Bình đẳng
Ví dụ
世界の人々が平等な社会を望んでいる。
Người dân trên thế giới đều mong muốn một xã hội bình đẳng.
しんこく〈な〉
Âm Hán Việt: THÂM KHẮC
Nghiêm trọng, trầm trọng
Ví dụ
少子化は深刻な問題だ。
Tình trạng giảm sinh là một vấn đề nghiêm trọng.
さまざま〈な〉
Âm Hán Việt: DẠNG
Đa dạng, nhiều loại khác nhau
Ví dụ
世界には様々な文化がある。
Trên thế giới có nhiều nền văn hóa khác nhau.
むげん〈な〉
Âm Hán Việt: VÔ HẠN
Vô hạn, không có giới hạn
Ví dụ
天然資源は無限ではない。
Tài nguyên thiên nhiên không phải là vô hạn.
おんこう〈な〉
Âm Hán Việt: ÔN HẬU
Ôn hòa, hiền hậu
Ví dụ
兄は昔から温厚な人柄で、誰からも好かれている。
Anh trai tôi vốn có tính tình hiền hậu nên được mọi người yêu mến.
しゃこうてき〈な〉
Âm Hán Việt: XÃ GIAO
Hòa đồng, giỏi giao tiếp
Ví dụ
妹は人見知りな私と違って、社交的だ。
Khác với tôi vốn nhút nhát, em gái tôi rất hòa đồng.
かっぱつ〈な〉
Âm Hán Việt: HOẠT PHÁT
Hoạt bát, năng động, sôi nổi
Ví dụ
あの姉妹の姉はおとなしく、妹は活発だ。
Trong hai chị em ấy, người chị trầm tính còn người em rất hoạt bát.
がんこ〈な〉
Âm Hán Việt: NGOAN CỐ
Ngoan cố, cứng đầu
Ví dụ
私の頑固な性格は父の遺伝だ。
Tính cách cứng đầu của tôi là di truyền từ bố.
そぼく〈な〉
Âm Hán Việt: TỐ PHÁC
Chất phác, mộc mạc, giản dị
Ví dụ
彼は昔から派手なことが嫌いで、素朴な性格だ。
Từ trước đến nay, anh ấy không thích những thứ hào nhoáng và có tính cách rất mộc mạc.
むじゃき〈な〉
Âm Hán Việt: VÔ TÀ KHÍ
Ngây thơ, hồn nhiên, trong sáng
Ví dụ
彼女は子どものように無邪気な性格だ。
Cô ấy có tính cách hồn nhiên như một đứa trẻ.
けんきょ〈な〉
Âm Hán Việt: KHIÊM HƯ
Khiêm tốn, khiêm nhường
Ví dụ
私の上司は誰に対しても謙虚だ。
Cấp trên của tôi luôn khiêm tốn với tất cả mọi người.
むくち〈な〉
Âm Hán Việt: VÔ KHẨU
Ít nói, kín tiếng
Ví dụ
私はおしゃべりなので、無口な人が好きだ。
Tôi là người nói nhiều nên lại thích những người ít nói.
おくびょう〈な〉
Âm Hán Việt: ỨC BỆNH
Nhút nhát, nhát gan
Ví dụ
臆病な性格を変えて、いろいろなことに挑戦したい。
Tôi muốn thay đổi tính cách nhút nhát và thử sức với nhiều điều khác nhau.
だいたん〈な〉
Âm Hán Việt: ĐẠI ĐẢM
Táo bạo, mạnh dạn
Ví dụ
臆病な性格なので、大胆な人がうらやましい。
Vì là người nhút nhát nên tôi rất ngưỡng mộ những người mạnh dạn.
たんき〈な〉
Âm Hán Việt: ĐOẢN KHÍ
Nóng tính, dễ nổi giận
Ví dụ
すぐに怒る短気な人とは付き合えない。
Tôi không thể hòa hợp với người nóng tính và dễ nổi giận.
ひきょう〈な〉
Âm Hán Việt: TI KHIẾP
Hèn hạ, đê tiện
Ví dụ
彼のやり方は卑怯だ。
Cách làm của anh ta thật hèn hạ.
かいてき〈な〉
Âm Hán Việt: KHOÁI THÍCH
Thoải mái, dễ chịu, tiện nghi
Ví dụ
このホテルは、とても快適だ。
Khách sạn này rất thoải mái và tiện nghi.
おだやか〈な〉
Âm Hán Việt: ÔN
Ôn hòa, yên bình, thanh thản
Ví dụ
いつも穏やかな気持ちでいたい。
Tôi muốn lúc nào cũng giữ được tâm trạng thanh thản.
せいけつ〈な〉
Âm Hán Việt: THANH KHIẾT
Sạch sẽ, vệ sinh
Ví dụ
このデパートはトイレを清潔に保っている。
Trung tâm thương mại này luôn giữ nhà vệ sinh sạch sẽ.
きゃっかんてき〈な〉
Âm Hán Việt: KHÁCH QUAN
Khách quan
Ví dụ
社長の意見は、いつも客観的だ。
Ý kiến của giám đốc luôn mang tính khách quan.
れいせい〈な〉
Âm Hán Việt: LÃNH TĨNH
Bình tĩnh, điềm tĩnh
Ví dụ
彼女は何があっても、冷静に対応する。
Dù xảy ra chuyện gì, cô ấy cũng bình tĩnh xử lý.
みごと〈な〉
Âm Hán Việt: KIẾN SỰ
Tuyệt vời, xuất sắc, đáng khâm phục
Ví dụ
彼の作品は、いつも見事だ。
Tác phẩm của anh ấy lúc nào cũng tuyệt vời.
きちょう〈な〉
Âm Hán Việt: QUÝ TRỌNG
Quý giá, có giá trị
Ví dụ
留学は、とても貴重な経験だ。
Du học là một trải nghiệm vô cùng quý giá.
ごういん〈な〉
Âm Hán Việt: CƯỜNG DẪN
Cưỡng ép, áp đặt, quá quyết liệt
Ví dụ
兄の友達に強引に食事に誘われた。
Tôi bị bạn của anh trai nhất quyết ép đi ăn cùng.
あんい〈な〉
Âm Hán Việt: AN DỊ
Dễ dãi, đơn giản hóa, thiếu thận trọng
Ví dụ
安易に人を信じて、だまされてしまった。
Tôi đã dễ dàng tin người nên cuối cùng bị lừa.
ぶなん〈な〉
Âm Hán Việt: VÔ NAN
An toàn, vừa phải, khó bị chê trách
Ví dụ
彼の答えは、いつも無難だ。
Câu trả lời của anh ta lúc nào cũng an toàn và khó bị bắt bẻ.
へいぼん〈な〉
Âm Hán Việt: BÌNH PHÀM
Bình thường, bình dị, không nổi bật
Ví dụ
平凡な毎日で退屈だ。
Những ngày bình thường cứ lặp lại khiến tôi cảm thấy buồn chán.