Tổng cộng: 51 từ vựng • 1 nhóm phân loại
đổi tàu, chuyển tàu/xe
新宿駅で丸ノ内線に乗り換えます。
Tôi đổi sang tuyến Marunouchi tại ga Shinjuku.
đi quá (bến), ngồi lỡ ga
寝てしまって、降りる駅を乗り越してしまいました。
Vì ngủ quên nên tôi đã đi quá ga cần xuống.
đi quá (bến), lỡ xuống ga
スマホに夢中で、降りる駅を乗り過ごしました。
Vì mải mê chơi điện thoại nên tôi đã lỡ xuống ga.
lên muộn, trễ tàu
寝坊して、始発電車に乗り遅れました。
Vì ngủ dậy muộn nên tôi đã lỡ chuyến tàu đầu tiên.
nhường chỗ, nhường ghế
お年寄りに席を譲りました。
Tôi đã nhường ghế cho người già.
kịp (giờ, chuyến)
急いで走ったので、電車に間に合いました。
Vì chạy vội nên tôi đã kịp chuyến tàu.
dừng ở...
この電車は各駅に止まります。
Chuyến tàu này dừng ở tất cả các ga.
đường sắt, đường ray
日本の鉄道は時間に正確です。
Đường sắt Nhật Bản rất đúng giờ.
tuyến số...
山手線は東京を一周する路線です。
Tuyến Yamanote là tuyến đường chạy vòng quanh Tokyo.
tàu cao tốc (Shinkansen)
東京から大阪まで新幹線で行きます。
Tôi đi bằng tàu cao tốc Shinkansen từ Tokyo đến Osaka.
tàu điện ngầm
渋谷まで地下鉄で十分かかります。
Đi tàu điện ngầm đến Shibuya mất 10 phút.
tàu tốc hành đặc biệt
特急に乗れば、二時間で着きます。
Nếu đi tàu tốc hành đặc biệt thì mất hai tiếng là đến.
tàu tốc hành
急行電車は途中の駅を飛ばします。
Tàu tốc hành sẽ bỏ qua các ga giữa đường.
tàu nhanh
快速電車は普通電車より少し速いです。
Tàu nhanh thì nhanh hơn tàu thường một chút.
dừng ở các ga, tàu dừng mỗi ga
時間があるので、各駅停車に乗りましょう。
Vì còn thời gian nên hãy đi tàu dừng ở tất cả các ga.
bảng giờ tàu chạy
駅で電車の時刻表を確認しました。
Tôi đã kiểm tra bảng giờ tàu chạy ở ga.
lịch trình chạy tàu, biểu đồ chạy tàu
台風でダイヤが乱れています。
Do bão nên lịch trình chạy tàu bị rối loạn.
hành khách
満員電車には多くの乗客がいます。
Trong tàu điện chật kín có rất nhiều hành khách.
người soát vé, nhân viên phục vụ tàu
車掌が切符を確認しに来ました。
Người soát vé đã đến để kiểm tra vé.
đi..., chuyến đi...
これは新宿行きの電車です。
Đây là chuyến tàu đi Shinjuku.
(chiều) lên, hướng vào trung tâm
上り電車は朝、とても混みます。
Tàu chiều lên vào buổi sáng rất đông.
(chiều) xuống, hướng ra ngoại ô
夕方の下り電車は比較的空いています。
Tàu chiều xuống vào buổi tối tương đối vắng.
điểm cuối, ga cuối
この電車の終点は横浜です。
Ga cuối của chuyến tàu này là Yokohama.
thứ...
次の駅から三つ目が私の降りる駅です。
Từ ga tiếp theo tính đến ga thứ ba là ga tôi xuống.
dừng xe, dừng tàu
電車がホームに停車しました。
Tàu đã dừng ở sân ga.
đi qua (không dừng)
特急はこの駅を通過します。
Tàu tốc hành đặc biệt sẽ đi qua ga này mà không dừng.
xuất phát, khởi hành
まもなく電車が発車します。
Tàu sắp xuất phát.
đến nơi
新幹線は定刻通りに到着しました。
Tàu Shinkansen đã đến đúng giờ.
đoàn tàu
この列車は十両編成です。
Đoàn tàu này gồm mười toa.
trong tàu, trong xe
車内での通話はマナー違反です。
Nói chuyện điện thoại trong tàu là hành vi thiếu lịch sự.
toa tàu, phương tiện
女性専用車両は先頭にあります。
Toa dành riêng cho phụ nữ nằm ở đầu đoàn tàu.
chuyến tàu điện cuối cùng
飲み会で盛り上がって、終電を逃しました。
Vì cuộc nhậu vui quá nên tôi đã lỡ chuyến tàu cuối cùng.
tàu điện chật kín người
朝のラッシュ時は満員電車がとても辛いです。
Vào giờ cao điểm buổi sáng, tàu điện chật kín người rất mệt mỏi.
đường ray
線路に物を落とさないでください。
Xin đừng làm rơi đồ xuống đường ray.
đường ngang giao cắt (chắn tàu)
踏み切りの前で電車を待ちました。
Tôi đã đứng chờ tàu chạy qua trước chắn tàu.
vé lên tàu/xe
窓口で乗車券を買いました。
Tôi đã mua vé tàu tại quầy vé.
một chiều
片道の切符を一枚ください。
Cho tôi một vé một chiều.
khứ hồi, hai chiều
往復チケットを買うと少し安くなります。
Nếu mua vé khứ hồi thì sẽ rẻ hơn một chút.
ghế chỉ định, ghế đặt trước
新幹線の指定席を予約しました。
Tôi đã đặt trước ghế chỉ định trên tàu Shinkansen.
ghế tự do (không đặt trước)
時間がなかったので、自由席に座りました。
Vì không có thời gian nên tôi đã ngồi ghế tự do.
ghế ưu tiên
優先席には妊婦さんが座っていました。
Có một phụ nữ mang thai đang ngồi ở ghế ưu tiên.
phía cửa sổ
新幹線では窓側の席が好きです。
Trên tàu Shinkansen, tôi thích ngồi ghế phía cửa sổ.
phía lối đi
トイレに行きやすいので通路側を選びました。
Vì dễ đi vệ sinh nên tôi đã chọn ghế phía lối đi.
hết chỗ, kín ghế
今日の新幹線は満席でした。
Tàu Shinkansen hôm nay đã hết chỗ.
còn chỗ, ghế trống
車内にはまだ空席がありました。
Trong tàu vẫn còn ghế trống.
sân ga
ホームで電車を待っています。
Tôi đang chờ tàu ở sân ga.
đường số... (ke ray/sân ga số...)
次の電車は三番線から発車します。
Chuyến tàu tiếp theo sẽ xuất phát từ đường số 3.
nơi lên xe/tàu, bến
タクシー乗り場は駅の東口にあります。
Bến taxi nằm ở cửa Đông của ga.
nơi bán vé, quầy vé
切符売り場は改札口の隣にあります。
Quầy bán vé nằm ngay cạnh cửa soát vé.
lối đi (giữa các hàng ghế)
荷物を通路に置かないでください。
Xin đừng để hành lý ở lối đi.
cửa phía Nam
待ち合わせは駅の南口にしましょう。
Hãy hẹn gặp nhau ở cửa phía Nam của ga nhé.