Tổng cộng: 34 từ vựng • 1 nhóm phân loại
đi lạc, lạc đường
知らない街で道に迷ってしまいました。
Tôi đã bị lạc đường ở một thành phố xa lạ.
bây giờ
今、何時ですか。
Bây giờ là mấy giờ vậy?
ở đâu
トイレはどこですか。
Nhà vệ sinh ở đâu vậy?
bản đồ
地図を見ながら目的地まで歩きます。
Vừa xem bản đồ vừa đi bộ đến nơi cần đến.
chỉ, dạy, cho biết
駅までの道を教えてください。
Xin hãy chỉ đường đến ga giúp tôi.
con đường, phố
この通りはいつも人が多いです。
Con đường này lúc nào cũng đông người.
gọi là gì
この花は何と言いますか。
Loài hoa này gọi là gì vậy?
cách đi
空港までの行き方を調べます。
Tra cứu cách đi đến sân bay.
làm thế nào
どうやってこの問題を解決しますか。
Bạn giải quyết vấn đề này bằng cách nào?
đường, con đường
この道をまっすぐ行ってください。
Xin hãy đi thẳng con đường này.
đi bộ đến
近いので歩いて行きます。
Vì gần nên tôi đi bộ đến.
gần nhất
一番近いコンビニはどこですか。
Cửa hàng tiện lợi gần nhất ở đâu vậy?
ga (tàu)
駅まで歩いて十分です。
Đi bộ đến ga mất mười phút.
tàu điện ngầm
地下鉄に乗って会社に行きます。
Đi tàu điện ngầm đến công ty.
xa
駅から家まで遠いです。
Từ ga về nhà thì xa.
khoảng bao lâu, khoảng bao nhiêu
ここから駅までどのぐらいかかりますか。
Từ đây đến ga mất khoảng bao lâu?
mất (thời gian, chi phí)
飛行機で三時間かかります。
Đi máy bay mất ba tiếng.
trạm xe buýt
バス停でバスを待っています。
Đang chờ xe buýt ở trạm dừng.
xe taxi
急いでいるのでタクシーに乗ります。
Vì đang vội nên đi taxi.
ngoài ra, ngoại trừ
日曜日以外は毎日働いています。
Ngoài chủ nhật ra thì tôi làm việc mỗi ngày.
thẳng
まっすぐ行くと、右に本屋があります。
Đi thẳng thì bên phải có tiệm sách.
đèn tín hiệu giao thông
信号が赤なので止まります。
Vì đèn tín hiệu đỏ nên dừng lại.
rẽ trái
次の角を左に曲がってください。
Xin hãy rẽ trái ở góc phố tiếp theo.
rẽ phải
銀行の前で右に曲がります。
Rẽ phải trước ngân hàng.
góc đường, góc phố
その角を曲がるとコンビニがあります。
Rẽ ở góc đó là có cửa hàng tiện lợi.
căn nhà/tòa nhà thứ...
左から二軒目が私の家です。
Ngôi nhà thứ hai từ bên trái là nhà tôi.
tòa nhà
あの高いビルが本社です。
Tòa nhà cao đó là trụ sở chính.
mất thời gian
この作業は時間がかかります。
Công việc này mất thời gian.
không sao, ổn
少し遅れても大丈夫です。
Có đến muộn một chút cũng không sao.
đổi tàu, chuyển tàu/xe
新宿で違う電車に乗り換えます。
Đổi sang tàu khác tại Shinjuku.
tiếp theo, kế tiếp
次の信号を右に曲がってください。
Xin hãy rẽ phải ở đèn tín hiệu tiếp theo.
đi nhầm đường, đi sai đường
道を間違えて遠回りしてしまいました。
Vì đi nhầm đường nên đã phải đi vòng xa hơn.
khu vực này, quanh đây
この辺にコンビニはありますか。
Quanh đây có cửa hàng tiện lợi không?
sống, cư trú
私は東京に住んでいます。
Tôi đang sống ở Tokyo.