ポイント1: Nơi chốn (で vs. に)
Dùng で cho nơi xảy ra hành động hoặc sự kiện.
ポイント1: Nơi chốn (で vs. に)
Dùng に cho nơi tồn tại hoặc trạng thái. Các trường hợp như xếp hàng ở đâu, hoa nở... cũng dùng に.
ポイント2: Di chuyển (を vs. に)
Dùng を khi đi xuyên qua hoặc di chuyển trong một khu vực.
ポイント2: Di chuyển (を vs. に)
Điểm đến là điểm kết thúc hoặc mục tiêu của hành động. Nhóm động từ chỉ hướng tới địa điểm đó dùng に.
ポイント3: Phân biệt (に vs. と)
• と: Cùng ai đó bàn bạc, nhấn mạnh sự tương tác hai chiều.
• に: Tìm đến ai đó để hỏi ý kiến hoặc xin lời khuyên. Đây không phải quy tắc cấp trên/cấp dưới tuyệt đối.
ポイント3: Phân biệt (に vs. と)
• と: Nhấn mạnh hai bên cùng gặp nhau, thường là cuộc gặp có hẹn hoặc có tính tương hỗ.
• に: Chỉ đơn thuần gặp một người; có thể là gặp có hẹn hoặc tình cờ, nên không đồng nghĩa riêng với “tình cờ”.
ポイント3: Phân biệt (から vs. に)
Điểm mà từ đó vật được lấy ra.
ポイント3: Phân biệt (から vs. に)
Điểm mà vật được trả về, nơi vật được quy tụ lại.
ポイント4: Mục đích & Nguyên nhân
Khi nói đến mục đích, có thể hiểu là “để làm gì đó”, “cho cái gì đó”.
• V[ます] + に + いきます / きます / かえります
• Danh từ + に + いきます / きます / かえります
ポイント4: Mục đích & Nguyên nhân
Dùng で để biểu thị nguyên nhân.
ポイント4: Phương tiện & Nguyên liệu
Dùng で để chỉ phương tiện hoặc cách thức thực hiện hành động.
ポイント4: Phương tiện & Nguyên liệu
• 材料 → で: Khi nhìn vào sản phẩm vẫn nhận ra vật liệu ban đầu.
• 原料 → から: Khi không nhìn ra ngay nguyên liệu ban đầu của sản phẩm.
• Ví dụ thêm: ghế làm bằng gỗ, còn nhận ra gỗ → で; rượu được làm từ nguyên liệu đã biến đổi, không nhìn ra ngay → から.
ポイント5: Trợ từ Thời gian (Phần 1)
• Mốc thời gian (xảy ra hành động) → Dùng に
• 時間の始点 (Điểm bắt đầu) → Dùng から
• 時間の終点 (Điểm kết thúc) → Dùng まで với V liên tục.
ポイント5: Trợ từ Thời gian (Phần 1)
Khoảng thời gian + で → Cần một khoảng thời gian để sự việc xảy ra hoặc hoàn tất.
ポイント5: Trợ từ Thời gian (Phần 2)
Khi không xác định bằng con số thời gian cụ thể như けさ, きのう, 先週, 来月, 去年, 毎~, いつ... thì không dùng に.
ポイント5: Trợ từ Thời gian (Phần 2)
Điểm giới hạn thời gian. Hành động phải hoàn tất trước hoặc chậm nhất tại mốc đó; vượt quá mốc này là không được.