ポイント1: Mức độ quan trọng (は vs. が)
• Đứng trước thông tin quan trọng: ~は
• Đứng sau thông tin quan trọng: ~が
Lưu ý: Từ để hỏi là thông tin quan trọng cần truyền đạt. Khi trả lời, thường dùng cấu trúc tương ứng với câu hỏi.
ポイント2: Công dụng của 「は」 (Phần 1)
Lưu ý (Nhấn mạnh/Phủ định): Khi muốn nhấn mạnh ý phủ định, dùng 「は」.
• Có thể thay cho các trợ từ thông thường như を, が.
• Có thể đi kèm các trợ từ khác: とは、には、へは、では、からは...
ポイント2: Công dụng của 「は」 (Phần 2)
Dùng khi so sánh hai hay nhiều đối tượng để biểu hiện sự khác biệt, đối lập; hai vế thường có tính cân bằng.
Cách dùng trợ từ:
• Thay thế các trợ từ thông thường như を, が.
• Đi kèm các trợ từ khác như とは、には、へは、では...
ポイント3: Công dụng của 「が」 (Phần 1)
Dùng が khi miêu tả trực tiếp những gì mắt thấy, tai nghe.
ポイント3: Công dụng của 「が」 (Phần 1)
• Chủ đề/chủ ngữ của vế chính thường được nêu bằng は.
• Chủ ngữ của vế phụ (従属節の主語) thường dùng が.
Chú ý: Đây là khuynh hướng cơ bản, không phải quy tắc tuyệt đối. Cần xác định rõ vế chính và vế phụ; vế phụ có thể bổ nghĩa cho danh từ hoặc biểu thị thời gian, điều kiện, giả định...
ポイント3: Công dụng của 「が」 (Phần 2)
Câu miêu tả đặc điểm, thuộc tính của sự vật/sự việc.
• N1 (Chủ đề): 話題のもの
• N2: Bộ phận, tình cảm, năng lực, sở hữu... thuộc về N1.
Tổng kết 「が」: dùng cho trạng thái (khả năng), cảm xúc, năng lực và chủ ngữ trong mệnh đề phụ.