Ngữ pháp Soumatome 20 Bài JLPT N4 Bài mở đầu đặc biệt: Tổng hợp 20 điểm Ngữ pháp N4 then chốt

Bài mở đầu: Tổng hợp 20 điểm Ngữ pháp N4 then chốt

Soumatome N4
20 Bài • 20 Điểm ngữ pháp
Giới thiệu chuyên đề

Bài mở đầu: Tổng hợp 20 điểm Ngữ pháp N4 then chốt

Danh sách 20 chuyên đề ngữ pháp quan trọng nhất trong kỳ thi JLPT N4, được đúc kết từ giáo trình Soumatome N4 giúp người học hệ thống hóa toàn bộ kiến thức.

Phần 2: Point 11 đến Point 20

11
Cấu trúc chuyển động & biến đổi: ~てくる, ~ていく
Diễn tả xu hướng thay đổi theo thời gian hoặc hướng chuyển động
12
Tự/tha ĐT, する/なる & ~てある/~ている
Phân biệt cặp động từ: する và なる、〜てある và 〜ている (Bài 29 Minna)
13
V辞書形+ことができます & Thể khả năng
Diễn tả năng lực, điều kiện và sự cho phép (Bài 18, 27 Minna)
14
Trần thuật sự thật khách quan & dự đoán
Phân biệt câu trần thuật, dự đoán khách quan và ý chí chủ quan (yêu cầu, rủ rê, khuyên bảo)
15
Phân biệt các câu điều kiện: たら, ば, なら, と
Hệ thống 4 mẫu câu giả định và điều kiện (Bài 23, 25, 35 Minna)
16
Hành động cho nhận (あげる, もらう, くれる)
Các động từ cho nhận: あげます、もらいます、くれます、Vてあげます、Vてもらいます、Vてくれます
17
Thể sai khiến / bắt buộc (使役)
Mẫu câu bắt buộc, cho phép người khác làm gì
18
Thể bị động & thể bị động sai khiến
Mẫu câu bị làm phiền (A bị B làm gì) hoặc bị bắt buộc làm gì
19
Kính ngữ: Tôn kính, khiêm nhường & lịch sự
Hệ thống Kính trọng ngữ (尊敬語), Khiêm nhường ngữ (謙譲語) và Lịch sự ngữ (丁寧語)
20
Các phong cách câu: Lịch sự, thông thường, giản lược
Văn phong lịch sự, khiêm nhường, thông thường và dạng giản lược trong giao tiếp