ポイント1: 意志の形 (Thể ý chí) 「う・よう形」
Động từ 1: 会う → 会おう、書く → 書こう、立つ → 立とう、飛ぶ → 飛ぼう。
ポイント1: 意志の形 (Thể ý chí) 「う・よう形」
Động từ 2: 食べ + よう → 食べよう。
ポイント1: 意志の形 (Thể ý chí) 「う・よう形」
Động từ 3: する → しよう、来る → 来よう。
ポイント1: Cách dùng 「う・よう」
Dùng thể ý chí 「う・よう」 để biểu thị quyết tâm của người nói hoặc lời rủ cùng làm. Khi đi với 「と思う」, mẫu này biểu thị ý định “định làm…”.
ポイント1: Cách dùng 「う・よう」
「う・よう」 là dạng thân mật tương ứng với 「ましょう」 khi rủ người khác cùng làm hoặc tự nhủ sẽ làm.
ポイント1: Cách dùng 「う・よう」
「う・よう」とする diễn tả đang định/sắp làm hoặc cố làm một hành động; 「~ようとしている」 nhấn mạnh hành động đang được cố gắng hoặc sắp xảy ra.
ポイント2: 意志・意向 (Ý chí, Ý định) (Ngôi 1 & 3)
Ngôi thứ nhất: khẳng định dùng う・ようと思います / う・ようと思っています / つもりです; phủ định dùng う・ようと思いません / う・ようと思っていません / ないつもりです / つもりはありません.
ポイント2: 意志・意向 (Ý chí, Ý định) (Ngôi 1 & 3)
Khi nói ý định của ngôi thứ ba, dùng う・ようと思っています hoặc diễn đạt suy đoán như つもりのようです. Phủ định: う・ようと思っていません / ないつもりです / つもりはありません.
ポイント2: 意志・意向 (tt) - Chú ý & Ví dụ
Với mẫu ý định ~ようと思います, chủ thể thường là ngôi thứ nhất. ~ようと思っています diễn tả ý định đã được duy trì và cũng có thể dùng để thuật lại ý định của ngôi thứ ba. Khi nói つもり của người khác, thường thêm dấu hiệu suy đoán hoặc dẫn lời như のようです / らしいです / だそうです / だと言っています.
ポイント3: 心の中のこと (Suy nghĩ, Cảm giác)
Khi nói trực tiếp suy nghĩ, mong muốn hoặc cảm giác của bản thân có thể dùng dạng kết thúc thông thường. Với ngôi thứ ba, tiếng Nhật thường dùng そうです, ようです, らしいです, ~がる hoặc lời dẫn để tránh khẳng định trực tiếp nội tâm của người khác.
ポイント3: 心の中のこと (Suy nghĩ, Cảm giác)
Nhóm từ liên quan đến nội tâm gồm: nguyện vọng/nhu cầu ほしい、~たい; tình cảm うれしい、悲しい、いやだ、残念だ; cảm giác 痛い、眠い.
ポイント3: So sánh cách dùng Ngôi 1 và Ngôi 3
Với bản thân, có thể nói trực tiếp: ~がほしいです, ~が買いたいです, うれしいです. ~のです/んです dùng để giải thích hoặc nhấn mạnh hoàn cảnh.
ポイント3: So sánh cách dùng Ngôi 1 và Ngôi 3
Với ngôi thứ ba, dùng dấu hiệu quan sát, suy đoán hoặc dẫn lời: ~がほしいようです/らしいです; ~をほしがっています; 買いたそうです (trông có vẻ muốn mua) nhưng 買いたいそうです (nghe nói muốn mua); うれしそうです nhưng うれしいそうです; いやがっています. Chú ý: tính từ đuôi い bỏ い trước そうです khi nói “trông có vẻ”.