Ngữ pháp Soumatome 20 Bài JLPT N4 Bài 9: Thể ý chí (Vよう) & cách dùng theo ngôi 1, 2, 3

Bài 9: Thể ý chí (Vよう) & cách dùng theo ngôi 1, 2, 3

Soumatome N4
13 Điểm ngữ pháp
Point 1S20P_L9_G1

ポイント1: 意志いしの形かたち (Thể ý chí) 「う・よう形かたち」

(1) う・よう形けいの作つくり方かた — Động từ 1

Động từ 1: 会う → 会おう、書く → 書こう、立つ → 立とう、飛ぶ → 飛ぼう。

Ví dụ thực tế (4)
会あう → 会あおう
会う → 会おう
書かく → 書かこう
書く → 書こう
立たつ → 立たとう
立つ → 立とう
飛とぶ → 飛とぼう
飛ぶ → 飛ぼう
Point 2S20P_L9_G2

ポイント1: 意志いしの形かたち (Thể ý chí) 「う・よう形かたち」

(1) う・よう形けいの作つくり方かた — Động từ 2

Động từ 2: 食べ + よう → 食べよう。

Ví dụ thực tế (1)
食たべ + よう → 食たべよう
食べる → 食べよう
Point 3S20P_L9_G3

ポイント1: 意志いしの形かたち (Thể ý chí) 「う・よう形かたち」

(1) う・よう形けいの作つくり方かた — Động từ 3

Động từ 3: する → しよう、来る → 来よう。

Ví dụ thực tế (2)
する → しよう
する → しよう
来くる → 来こよう
来る → 来よう
Point 4S20P_L9_G4

ポイント1: Cách dùng 「う・よう」

(2) 「う・よう」と思おもう (Dự định làm gì)

Dùng thể ý chí 「う・よう」 để biểu thị quyết tâm của người nói hoặc lời rủ cùng làm. Khi đi với 「と思う」, mẫu này biểu thị ý định “định làm…”.

Ví dụ thực tế (3)
一郎いちろう、いっしょに帰かえろう。
Ichiro, hãy cùng về thôi.
もう、12時じだ。寝ねよう。
Đã 12 giờ rồi. Ngủ thôi.
あした花子はなこに会あいに行いこう。
Ngày mai đi gặp Hanako nhé.
Point 5S20P_L9_G5

ポイント1: Cách dùng 「う・よう」

「ましょう」→「う・よう」 (Thể ngắn gọn)

「う・よう」 là dạng thân mật tương ứng với 「ましょう」 khi rủ người khác cùng làm hoặc tự nhủ sẽ làm.

Ví dụ thực tế (1)
一郎いちろう、いっしょに帰かえろう。
Ichiro, hãy cùng về thôi.
Point 6S20P_L9_G6

ポイント1: Cách dùng 「う・よう」

「う・よう」とする (Sắp sửa / Cố gắng làm gì)

「う・よう」とする diễn tả đang định/sắp làm hoặc cố làm một hành động; 「~ようとしている」 nhấn mạnh hành động đang được cố gắng hoặc sắp xảy ra.

Ví dụ thực tế (2)
わたしは お金かねを払はらおうとしました。そのとき、先輩せんぱいが「わたしが払はらうよ」と言いいました。
Tôi đang định trả tiền. Đúng lúc đó, senpai nói: “Để tôi trả.”
タンさんは知しっていることばを使つかって、いっしょうけんめい日本語にほんごで話はなそうとしています。
Tan sử dụng những từ vựng mình biết và cố gắng nói tiếng Nhật chăm chỉ.
Point 7S20P_L9_G7

ポイント2: 意志いし・意向いこう (Ý chí, Ý định) (Ngôi 1 & 3)

一人称 (わたし・Tôi)

Ngôi thứ nhất: khẳng định dùng う・ようと思います / う・ようと思っています / つもりです; phủ định dùng う・ようと思いません / う・ようと思っていません / ないつもりです / つもりはありません.

Ví dụ thực tế (3)
わたしは花子はなこと結婚けっこんしようと思おもいます。
Tôi định kết hôn với Hanako.
夏休なつやすみにハワイへ行いこうと思おもっています。
Tôi dự định đi Hawaii vào kỳ nghỉ hè.
夏休なつやすみには国くにへ帰かえるつもりです。
Tôi dự định về nước vào kỳ nghỉ hè.
Point 8S20P_L9_G8

ポイント2: 意志いし・意向いこう (Ý chí, Ý định) (Ngôi 1 & 3)

三人称 (ほかの人・Người khác)

Khi nói ý định của ngôi thứ ba, dùng う・ようと思っています hoặc diễn đạt suy đoán như つもりのようです. Phủ định: う・ようと思っていません / ないつもりです / つもりはありません.

Ví dụ thực tế (2)
タンさんは国くにへ帰かえろうと思おもっています。
Tan định về nước.
タンさんは国くにへ帰かえるつもりのようです。
Tan hình như định về nước.
Point 9S20P_L9_G9

ポイント2: 意志いし・意向いこう (tt) - Chú ý & Ví dụ

Lưu ý về 「思います」「思っています」「つもり」

Với mẫu ý định ~ようと思います, chủ thể thường là ngôi thứ nhất. ~ようと思っています diễn tả ý định đã được duy trì và cũng có thể dùng để thuật lại ý định của ngôi thứ ba. Khi nói つもり của người khác, thường thêm dấu hiệu suy đoán hoặc dẫn lời như のようです / らしいです / だそうです / だと言っています.

Point 10S20P_L9_G10

ポイント3: 心こころの中なかのこと (Suy nghĩ, Cảm giác)

Ngôi 1 (わたしは) / Ngôi 3 (友子ともこさんは)

Khi nói trực tiếp suy nghĩ, mong muốn hoặc cảm giác của bản thân có thể dùng dạng kết thúc thông thường. Với ngôi thứ ba, tiếng Nhật thường dùng そうです, ようです, らしいです, ~がる hoặc lời dẫn để tránh khẳng định trực tiếp nội tâm của người khác.

Ví dụ thực tế (2)
わたしは悲かなしいです。
Tôi buồn.
友子ともこさんは悲かなしそうです。
Tomoko trông có vẻ buồn.
Point 11S20P_L9_G11

ポイント3: 心こころの中なかのこと (Suy nghĩ, Cảm giác)

Phân loại một số dạng từ

Nhóm từ liên quan đến nội tâm gồm: nguyện vọng/nhu cầu ほしい、~たい; tình cảm うれしい、悲しい、いやだ、残念だ; cảm giác 痛い、眠い.

Point 12S20P_L9_G12

ポイント3: So sánh cách dùng Ngôi 1 và Ngôi 3

Ngôi thứ nhất (わたしは)

Với bản thân, có thể nói trực tiếp: ~がほしいです, ~が買いたいです, うれしいです. ~のです/んです dùng để giải thích hoặc nhấn mạnh hoàn cảnh.

Point 13S20P_L9_G13

ポイント3: So sánh cách dùng Ngôi 1 và Ngôi 3

Ngôi thứ ba (Aさんは)

Với ngôi thứ ba, dùng dấu hiệu quan sát, suy đoán hoặc dẫn lời: ~がほしいようです/らしいです; ~をほしがっています; 買いたそうです (trông có vẻ muốn mua) nhưng 買いたいそうです (nghe nói muốn mua); うれしそうです nhưng うれしいそうです; いやがっています. Chú ý: tính từ đuôi い bỏ い trước そうです khi nói “trông có vẻ”.