Ngữ pháp Soumatome 20 Bài JLPT N4 Bài 8: Mẫu câu đề nghị, mời mọc & khuyên nhủ

Bài 8: Mẫu câu đề nghị, mời mọc & khuyên nhủ

Soumatome N4
15 Điểm ngữ pháp
Point 1S20P_L8_G1

ポイント1: Đề nghị, mời mọc (Phần 1)

Người thực hiện: わたし (Tôi) — Mẫu: ~ましょう

Cách nói khi người thực hiện hành động là わたし (tôi). Dùng ~ましょう để chủ động nhận làm một việc.

Ví dụ thực tế (1)
その仕事しごとはわたしがしましょう。「そうですか。ありがとう。」
Công việc đó tôi sẽ làm. 「Vậy à. Cảm ơn cậu」
Point 2S20P_L8_G2

ポイント1: Đề nghị, mời mọc (Phần 1)

Người thực hiện: わたし (Tôi) — Đề nghị giúp đỡ: ~ましょうか / ~ましょう

Dùng khi người nói đề nghị giúp đỡ hoặc chủ động làm một việc cho người nghe.

Ví dụ thực tế (1)
「そのかばん、持もちましょうか。」「ええ、お願ねがいします。」
Cặp đó, tôi xách nhé? 「Ừ, nhờ bạn giúp mình」
Point 3S20P_L8_G3

ポイント1: Đề nghị, mời mọc (Phần 1)

Người thực hiện: わたしとあなた いっしょに — ~ましょう

Dùng ~ましょう khi rủ người nghe cùng thực hiện một hành động.

Ví dụ thực tế (1)
ここでちょっと休やすみましょう。「そうですね。」
Hãy nghỉ ở đây chút đi. 「Ừ nhỉ」
Point 4S20P_L8_G4

ポイント1: Đề nghị, mời mọc (Phần 2)

Người thực hiện: わたしとあなた いっしょに — ~ましょうか

Dùng ~ましょうか để đề nghị hoặc rủ người nghe cùng làm một việc.

Ví dụ thực tế (1)
コーヒーでも飲のみましょうか。「ええ、そうしましょう。」
Uống cà phê nhé? 「Ừ, vậy đi」
Point 5S20P_L8_G5

ポイント1: Đề nghị, mời mọc (Phần 2)

Người thực hiện: わたしとあなた いっしょに — ~ませんか

Dùng ~ませんか để mời hoặc rủ người nghe cùng thực hiện một hành động.

Ví dụ thực tế (1)
「あした、海うみを見みに行いきませんか。」「いいですね。行いきましょう。」
Ngày mai đi biển nhé? 「Hay đấy. Đi thôi」
Point 6S20P_L8_G6

ポイント1: Đề nghị, mời mọc (Phần 2)

Người thực hiện: あなた (Bạn) — Mời: ~ませんか

Dùng ~ませんか để mời người nghe làm một việc.

Ví dụ thực tế (1)
「あした、うちへ遊あそびに来きませんか。」「ええ、行いきたいです。」
Ngày mai đến chơi nhà tôi nhé? 「Ừ, tôi muốn đi mà」
Point 7S20P_L8_G7

ポイント2 (Phần 1)

1. おVください (Xin hãy làm... / vui lòng làm...)

Dùng để đề nghị một cách lịch sự người khác hãy làm việc gì.

Ví dụ thực tế (1)
ここに住所じゅうしょとお名前なまえをお書かきください。
Vui lòng viết tên và địa chỉ vào đây.
Point 8S20P_L8_G8

ポイント2 (Phần 1)

2b. ~(さ)せてください (Xin hãy cho phép tôi...)

Dùng để yêu cầu, đề nghị người khác làm gì. Thường sử dụng cho trường hợp bạn bè, cấp trên đối với cấp dưới.

Ví dụ thực tế (1)
これ、運はこんでください。
Hãy mang cái này.
Point 9S20P_L8_G9

ポイント2 (Phần 1)

2. ~てください (Hãy làm...)

Dùng để yêu cầu hoặc xin phép cho bản thân được làm một việc trong mẫu ~させてください.

Ví dụ thực tế (1)
すみません。あした休やすませてください。
Xin lỗi, ngày mai hãy cho tôi nghỉ.
Point 10S20P_L8_G10

ポイント2 (Phần 2)

3. ~ないでください (Đừng làm...)

Dùng để yêu cầu, đề nghị người khác không làm gì. Thường sử dụng cho trường hợp bạn bè, cấp trên đối với cấp dưới.

Ví dụ thực tế (1)
そんなに笑わらわないでください。
Đừng cười như thế.
Point 11S20P_L8_G11

ポイント2 (Phần 2)

4. ~たほうがいい (Nên làm...)

Dùng để khuyên bảo, khuyến khích người khác làm gì.

Ví dụ thực tế (1)
会場かいじょうへはバスで行いったほうがいいですよ。
Đến hội trường thì nên đi bằng xe buýt đấy.
Point 12S20P_L8_G12

ポイント2 (Phần 3)

5. ~ないほうがいい (Không nên làm...)

Dùng để khuyên bảo, khuyến cáo người khác đừng nên làm gì.

Ví dụ thực tế (1)
そんなにお酒さけを飲のまないほうがいいですよ。
Không nên uống rượu nhiều như thế.
Point 13S20P_L8_G13

ポイント2 (Phần 3)

6. ~たらどうですか (Nếu làm... thì sao?)

Dùng để đề nghị, gợi ý cho người khác về việc gì đó.

Ví dụ thực tế (1)
疲つかれたでしょう。少すこし休やすんだらどうですか。
Chắc mệt rồi nhỉ. Nghỉ một chút thì thế nào?
Point 14S20P_L8_G14

ポイント2 (Phần 4)

7. 命令めいれい (Mệnh lệnh)

Dùng dạng mệnh lệnh để ra lệnh trực tiếp. Sắc thái rất mạnh, nên chỉ dùng trong tình huống khẩn cấp, khẩu lệnh, cổ vũ hoặc quan hệ thân mật phù hợp; tránh dùng như lời nhờ vả thông thường.

Ví dụ thực tế (1)
起おきろ。立たて。来こい。走はしれ。
Hãy thức dậy. Hãy đứng lên. Hãy đến đây. Chạy đi.
Point 15S20P_L8_G15

ポイント2 (Phần 4)

8. 禁止きんしの命令めいれい (Mệnh lệnh cấm)

Mẫu động từ thể từ điển + な dùng để cấm trực tiếp và có sắc thái rất mạnh. Thường gặp trong biển báo, tình huống khẩn cấp hoặc lời quát; cần tránh trong hội thoại lịch sự thông thường.

Ví dụ thực tế (1)
来くるな。するな。
Cấm đến. Cấm làm.