ポイント1-1: Phân loại Động từ
Ví dụ: ある、いる (Sự tồn tại), できる (khả năng)、要る (sự cần thiết)
ポイント1-1: Phân loại Động từ
Gồm 2 dạng nhỏ hơn:
• Động từ liên tục: Biểu thị sự việc hoặc động tác liên tục (không kết thúc nhanh trong khoảnh khắc).
Ví dụ: 作る、読む、勉強する、働くなど
• Động từ khoảnh khắc: Biểu thị sự việc hay động tác mà chủ thể thay đổi trong khoảnh khắc.
Ví dụ: 落ちる、止まる、始まる、咲くなど
ポイント1-2: Cách dùng Vている
Biểu thị sự việc hay hành động đang liên tục diễn ra.
ポイント1-2: Cách dùng Vている
Biểu thị trạng thái kết quả của sự biến đổi và trạng thái này đang tiếp diễn.
ポイント2-1: Khoảng và Điểm về mặt thời gian
(~から, ~まで, ~間, ~時間 など)
→ Dùng với động từ biểu thị hành động hoặc trạng thái kéo dài trong một khoảng thời gian.
ポイント2-1: Khoảng và Điểm về mặt thời gian
(~に, ~までに, ~間に など)
→ Dùng chung với động từ biểu hiện sự biến đổi hoặc hành động hoàn thành trong khoảnh khắc.
ポイント2-2: Dạng động từ theo sau
• ~Vている: Hành động đang diễn ra liên tục (V-liên tục) / Kết quả của sự biến đổi đang diễn ra (V-khoảnh khắc).
• ~Vてある: (Sự vật) được thực hiện làm... (kết quả của hành động).
• ~V(ます)つづける: Tiếp tục, liên tục làm gì.
ポイント2-2: Dạng động từ theo sau
• ~V(ます)はじめる: Bắt đầu làm gì.
• ~V(ます)おわる: Kết thúc làm gì.