ポイント1: 話す人からの視点 (Góc nhìn từ người nói)
Trong tiếng Nhật, người ta thường dùng nhiều cách nói khác nhau để diễn đạt vị trí của người nói so với hành động, sự việc diễn ra.
Khi gần vị trí - thời điểm của người nói: 来る / ~てくる
Khi xa khỏi vị trí - thời điểm của người nói: 行く / ~ていく
ポイント2: Các trường hợp phổ biến (Phần 1)
Dùng ~てくる khi thực hiện một hành động rồi đến/quay lại phía người nói; dùng ~ていく khi thực hiện một hành động rồi đi xa khỏi phía người nói.
ポイント2: Các trường hợp phổ biến (Phần 2)
~てくる diễn tả chuyển động hướng đến vị trí của người nói; ~ていく diễn tả chuyển động rời xa vị trí của người nói.
ポイント2: Các trường hợp phổ biến (Phần 3)
Dùng ~てくる khi thông tin, sự vật, mùi, âm thanh hoặc sự việc truyền tới hay xuất hiện trong phạm vi cảm nhận của người nói.
ポイント2: Các trường hợp phổ biến (Phần 4)
~てくる diễn tả sự thay đổi hoặc trạng thái kéo dài từ quá khứ đến hiện tại; ~ていく diễn tả sự thay đổi hoặc trạng thái tiếp tục từ hiện tại hướng đến tương lai.