Ngữ pháp Soumatome 20 Bài JLPT N4 Bài 11: Cấu trúc chuyển động & biến đổi: ~てくる, ~ていく

Bài 11: Cấu trúc chuyển động & biến đổi: ~てくる, ~ていく

Soumatome N4
5 Điểm ngữ pháp
Point 1S20P_L11_G1

ポイント1: 話はなす人ひとからの視点してん (Góc nhìn từ người nói)

Sự di chuyển của người nói và người khác: 来くる / ~てくる ↔ 行いく / ~ていく

Trong tiếng Nhật, người ta thường dùng nhiều cách nói khác nhau để diễn đạt vị trí của người nói so với hành động, sự việc diễn ra.
Khi gần vị trí - thời điểm của người nói: 来る / ~てくる
Khi xa khỏi vị trí - thời điểm của người nói: 行く / ~ていく

Ví dụ thực tế (2)
犬いぬが走はしってきました。
Chú chó chạy đến.
犬いぬが走はしっていきました。
Chú chó chạy đi.
Point 2S20P_L11_G2

ポイント2: Các trường hợp phổ biến (Phần 1)

(1) Sự di chuyển sau một hành động nào đó

Dùng ~てくる khi thực hiện một hành động rồi đến/quay lại phía người nói; dùng ~ていく khi thực hiện một hành động rồi đi xa khỏi phía người nói.

Ví dụ thực tế (3)
あした、朝あさの天気てんき予報よほうを見みてきてください。
Ngày mai, hãy xem dự báo thời tiết buổi sáng rồi quay lại nhé.
ここに荷物にもつを置おいていこう。
Hãy để đồ đạc ở đây (Để đồ lại rồi đi).
駅前えきまえの店みせでラーメンを食たべてきました。
Tôi đã ăn ramen ở cửa hàng trước ga rồi mới đến đây.
Point 3S20P_L11_G3

ポイント2: Các trường hợp phổ biến (Phần 2)

(2) Hướng của sự di chuyển (vào, đến hoặc ra)

~てくる diễn tả chuyển động hướng đến vị trí của người nói; ~ていく diễn tả chuyển động rời xa vị trí của người nói.

Ví dụ thực tế (4)
隣となりに有名ゆうめいな音楽家おんがくかが引ひっ越こししてきました。
Một nhạc sĩ nổi tiếng đã chuyển đến ở bên cạnh.
あ、ねこが逃にげていくよ。
A, chú mèo trốn mất rồi (Thoát ra khỏi chỗ người nói).
チンさんが遅おくれて教室きょうしつに入はいってきました。
Anh Chin đến muộn rồi bước vào lớp học.
松本まつもとさんは怒おこって、部屋へやを出でて行いきました。
Matsumoto nổi giận và đi ra khỏi phòng (Ra khỏi chỗ người nói).
Point 4S20P_L11_G4

ポイント2: Các trường hợp phổ biến (Phần 3)

(3) Sự truyền đến của thông tin, sự vật, sự việc

Dùng ~てくる khi thông tin, sự vật, mùi, âm thanh hoặc sự việc truyền tới hay xuất hiện trong phạm vi cảm nhận của người nói.

Ví dụ thực tế (2)
国くにから母ははがおかしを送おくってきました。
Mẹ đã gửi bánh kẹo từ quê nhà sang cho tôi.
いいにおいがしてきましたね。
Có mùi gì thơm nhỉ.
Point 5S20P_L11_G5

ポイント2: Các trường hợp phổ biến (Phần 4)

(4) Sự biến đổi hoặc sự liên tục của trạng thái

~てくる diễn tả sự thay đổi hoặc trạng thái kéo dài từ quá khứ đến hiện tại; ~ていく diễn tả sự thay đổi hoặc trạng thái tiếp tục từ hiện tại hướng đến tương lai.

Ví dụ thực tế (4)
寒さむくなってきましたね。
Trở nên lạnh rồi nhỉ (Lạnh từ trước thời điểm hiện tại đến thời điểm hiện tại).
これから、留学生りゅうがくせいは増ふえていくでしょう。
Từ giờ du học sinh chắc sẽ tăng lên (Từ bây giờ về sau sẽ tăng lên, hướng đến tương lai).
わたしはずっと父ちちの仕事しごとを手伝てつだってきました。
Tôi đã giúp đỡ công việc của bố suốt (Đã giúp từ quá khứ đến hiện tại).
これからもがんばっていきます。
Từ nay sẽ cố gắng lên (Từ hiện tại đến tương lai về sau).