ポイント1: ~たら (Phần 1)
Có thể dùng với N, tính từ và động từ.
ポイント1: ~たら (Phần 2)
Trường hợp này chỉ đi với động từ (V).
ポイント1: ~たら (Phần 3)
V (Động từ): Chia sang thể た, rồi thêm ら (Vた + ら)
Aい: Bỏ い, thêm かったら (Aかった + ら)
Aな: Thêm だったら (A + だったら)
N: Thêm だったら (N + だったら)
ポイント1: ~たら (Phần 3)
Vế sau có thể dùng nhiều dạng khác nhau, nhìn chung không có dạng bị cấm, trừ khi không phù hợp về ý nghĩa.
ポイント2: ~ば / ~なら (Phần 1)
Và Aい dùng ~ば; Aな và N dùng ~なら(ば).
ポイント2: ~ば / ~なら (Phần 2 - Cách chia)
「ば」
• Động từ 1: đuôi う → え + ば; phủ định: thể ない bỏ い + ければ
• Động từ 2: bỏ る + れば; phủ định: thể ない bỏ い + ければ
• Động từ 3: する→すれば、来る→来れば; しない→しなければ、来ない→来なければ
• Aい: bỏ い + ければ; ngoại lệ いい→よければ; phủ định cũng từ thể ない bỏ い + ければ
「なら」
• Aな: giữ nguyên + なら; phủ định: ~じゃないなら / ~でなければ
• N: giữ nguyên + なら; phủ định: ~じゃないなら / ~でなければ
ポイント2: ~ば / ~なら (Phần 3 - Lưu ý)
Với điều kiện ~ば có động từ hành động ở vế trước, vế sau thường không dùng ý chí, lời nhờ, mệnh lệnh hoặc lời mời. Tuy nhiên, hạn chế này không áp dụng máy móc khi vế ~ば diễn tả trạng thái hay điều kiện ngoài ý chí, chẳng hạn với ある、いる、要る, tính từ, thể phủ định hoặc thể khả năng; khi đó vế sau có thể biểu thị mong muốn hay ý chí nếu ý nghĩa phù hợp. ~なら cũng thường cho phép câu ý chí ở vế sau.
ポイント3: ~と (Phần 1)
Thường dùng để miêu tả hiện tượng tự nhiên, cách dùng máy móc, chỉ đường, thói quen, quy luật,... tức là kết quả tất yếu.
ポイント3: ~と (Phần 2)
Dùng với 動詞・イ形容詞・ナ形容詞・名詞. Lưu ý: Aな và N giữ nguyên だ.
ポイント3: ~と (Phần 2)
Vế sau không được dùng thể ý chí, nhờ vả, mệnh lệnh, rủ rê, cho phép...
Không dùng: ~ましょう、ませんか、しよう、~てもいい、~てください、~なければなりません、なさい...
ポイント4: ~なら (Phần 1)
~なら dùng khi đã tiếp nhận thông tin về tình trạng, trạng thái, sự vật hoặc sự việc từ phía đối phương, rồi dựa vào thông tin đó để đưa ra phản hồi.
B: コンピューターを買うなら、新宿駅前の店がいいですよ。
B: タンさんなら、今、食事に出かけました。
ポイント4: ~なら (Phần 2)
~のなら tiếp nhận một sự việc làm tiền đề rồi nêu phán đoán, ý kiến hoặc phản ứng dựa trên tiền đề ấy; thường mang sắc thái “nếu quả thật là… / nếu đúng như vậy thì…”. Với Aな và N dùng ~なのなら.
両親: あなたが行きたいと思うのなら、わたしたちも賛成しますよ。
ポイント4: ~なら (Phần 2)
Ngoại lệ: Aな bỏ な, N bỏ だ.