Point 1S20P_L14_G1
ポイント1: Sự thật vs Ý chí (Phần 1)
(1) Mẫu câu nói về sự thật
Tường thuật, kể lại, sự thật hiển nhiên, kiến thức,... tức là những nội dung không phải do ý chí của người nói quyết định hoặc tác động tạo ra.
Ví dụ thực tế (3)
この本の中に「さくら」という歌があります。
Trong cuốn sách này có bài hát Sakura.
窓を開けると、海が見えます。
Khi mở cửa sổ thì có thể thấy biển.
みんなで歌を歌いました。
Mọi người đã hát.
Point 2S20P_L14_G2
ポイント1: Sự thật vs Ý chí (Phần 2)
(2) Mẫu câu văn có lồng ý chí, cảm xúc, mong muốn, dự định của người nói
<カラオケで> (Trong tiệm Karaoke)
Các mẫu dưới đây thể hiện quyết định, ý chí, dự định hoặc mong muốn của chính người nói.
Ví dụ thực tế (5)
じゃ、次にわたしが「さくら」を歌います。
Vậy thì tiếp theo tôi sẽ hát bài Sakura.
じゃ、わたしが歌いましょう / 歌おう。
Vậy thì tôi sẽ hát nhé.
わたしは「さくら」を歌うつもりです / 歌おうと思っています。
Tôi định hát bài “Sakura”.
じゃ、わたしが歌うことにします。
Vậy thì tôi quyết định sẽ hát.
わたしも歌いたいです。
Tôi cũng muốn hát.
Point 3S20P_L14_G3
ポイント2: Hành động hướng về đối phương
Yêu cầu, mệnh lệnh, cấm đoán, rủ rê, gợi ý, khuyên nhủ,...
Một số mẫu câu thể hiện hành động hướng về đối phương, nhằm yêu cầu hoặc khiến đối phương thực hiện một hành động nào đó.
Ví dụ thực tế (6)
この歌を歌いなさい / 歌え。
Hãy hát bài này. (Mệnh lệnh)
病院の中では、大きい声で歌ってはいけません / 歌うな。
Trong bệnh viện không được hát lớn tiếng. (Cấm đoán)
この歌を歌ってください。
Hãy hát bài này. (Yêu cầu)
いっしょに歌いましょう / 歌いませんか。
Cùng hát nhé? (Rủ rê)
みんなでいっしょに歌ったらどうですか。
Mọi người cùng hát thì thế nào? (Gợi ý)
早く歌ったほうがいいですよ。
Nên hát nhanh đi. (Khuyên nhủ)
Point 4S20P_L14_G4
ポイント3: 文法的なルール (Quy tắc ngữ pháp)
A: Vế sau KHÔNG dùng câu mang ý chí/hành động
Không dùng: V-ましょう, V-たい, V-てください, V-なさい...
• ~て (Lý do)
• ~と (Khi thì...)
• ~(Động từ chỉ hành động) ば (Nếu thì)
• ~のに (Dù thế mà...)
Point 5S20P_L14_G5
ポイント3: 文法的なルール (Quy tắc ngữ pháp)
B: Vế sau DÙNG câu có hàm ý ý chí/hành động
Có thể dùng ở vế sau: V-ましょう, V-たい, V-てください, V-なさい...
• ~から (Vì)
• ~たら (Nếu / sau khi)
• ~なら (Nếu / nếu nói đến...)
• ~ても (Dù / ngay cả khi)
Ví dụ thực tế (4)
寒いから、窓を閉めてください。
Vì lạnh nên hãy đóng cửa sổ lại.
暗くなったら、電気をつけましょう。
Nếu trời tối thì bật điện thôi.
東京へ行くなら、おみやげを買ってきてください。
Nếu đi đến Tokyo thì hãy mua quà về nhé.
眠くても、今晩は2時まで勉強しよう。
Dù buồn ngủ, tối nay tôi vẫn sẽ học đến 2 giờ.