ポイント1: Ý nghĩa của thể khả năng
Dùng thể khả năng khi muốn nói một người có năng lực hoặc kỹ thuật để thực hiện một hành động.
ポイント1: Ý nghĩa của thể khả năng
Thể khả năng cũng dùng để diễn tả một hành động có thể hoặc không thể thực hiện do hoàn cảnh, điều kiện hay quy định.
ポイント1: 形 (Các dạng khả năng)
Công thức: (V辞書形) こと / N + ができます
Lưu ý: Với danh từ (N) dùng trực tiếp, thường là danh động từ như 見学、練習, hoặc danh từ vốn đã bao hàm ý nghĩa hành động như 外国語、スポーツ、楽器.
ポイント2: Cách chia thể khả năng
Động từ 1: 会う → 会える、書く → 書ける、立つ → 立てる、飛ぶ → 飛べる
Động từ 2: 食べ + られる → 食べられる
Động từ 3: 来る → 来られる、する → できる
ポイント2: Công thức biến đổi (tt)
Khi tha động từ chuyển sang thể khả năng, đối tượng thường đổi từ trợ từ 「を」 sang 「が」.
ポイント2: Công thức biến đổi (tt)
Cách biến đổi này có ý nghĩa tương tự như dùng V thể khả năng.
V thể khả năng được dùng nhiều hơn trong văn nói.
Khi câu có nhiều vế phía sau và động từ không ở dạng nguyên thể, thường dùng 「ことができます」 để kết hợp.
ポイント3: Các lưu ý đặc biệt
Với những động từ đã bao gồm ý nghĩa khả năng như 「わかる」「聞こえる」「見える」 thì không cần chuyển đổi sang thể khả năng nữa.
ポイント3: Các lưu ý đặc biệt (tt)
Không thể kết luận rằng chủ ngữ là sự vật thì luôn không dùng thể khả năng. Trong hai ví dụ này, ý cần nói là sự vật thực tế không hoạt động tốt, nên dùng tự động từ thường 「流れません/動きません」; thể khả năng 「流れられません/動けません」 sẽ nhấn mạnh “không có khả năng”, không phù hợp với ngữ cảnh. Sự vật vẫn có thể làm chủ ngữ câu khả năng khi ý nghĩa thích hợp.
(Đúng) → あ、水がよく流れません。
(Đúng) → 電池がないので、このおもちゃは動きません。