ポイント1: 尊敬(そんけい)- Kính trọng (Phần 1)
Kính trọng ngữ nâng hành động của đối phương hoặc người được tôn trọng.
Công thức cơ bản: động từ Nhật thường dùng お + gốc ます + になります; nhiều động từ Hán-Nhật dạng する dùng ご + danh từ + になります (ví dụ ご利用になります). Không áp dụng máy móc cho động từ một âm tiết hoặc động từ đã có dạng kính trọng đặc biệt.
Dạng V(ら)れます: cũng có thể biểu thị kính trọng, thường nhẹ hơn お/ご~になります và các động từ đặc biệt.
ポイント1: 尊敬(そんけい)- Kính trọng (Phần 2 - Động từ đặc biệt)
Các động từ đặc biệt: 行きます・来ます・います → いらっしゃいます; 言います → おっしゃいます; 見ます → ごらんになります; 寝ます → お休みになります; します → なさいます; 知っています → ご存じです; 食べます・飲みます → 召し上がります; Vています → Vていらっしゃいます; Vてください → おV(ください). Thể từ điển: いらっしゃる・なさる・おっしゃる.
Lưu ý: Với động từ kính trọng đặc biệt, thường không dùng công thức おVになります.
ポイント2: 謙譲(けんじょう)- Khiêm nhường (Phần 1)
Khiêm nhường ngữ hạ hành động của bản thân hoặc người thuộc phía mình để tôn người liên quan đến hành động đó.
Với mẫu này, hành động phải hướng tới hoặc có liên quan đến người được tôn trọng.
Công thức: động từ Nhật thường dùng お + gốc ます + します/いたします; danh động từ Hán-Nhật thường dùng ご + danh từ + します/いたします, như お持ちします và ご案内いたします.
ポイント2: 謙譲(けんじょう)- Khiêm nhường (Phần 2 - Động từ đặc biệt)
Các động từ khiêm nhường đặc biệt: 行きます・来ます → まいります; 言います → 申します; います → おります; 見ます → 拝見します; します → いたします; 聞きます・訪問します → うかがいます; 食べます・飲みます・もらいます → いただきます; 会います → お目にかかります.
ポイント3: 丁寧語(ていねいご)- Thể lịch sự (ございます)
Thường dùng ở cửa hàng, nhà ga, nơi cung cấp dịch vụ với khách hàng và trong giao tiếp điện thoại ở công ty.
Công thức: Nです → Nでございます; Nがあります → Nがございます.
ポイント4: 使(つか)い方(かた)のルール - Quy tắc sử dụng (Lưu ý)
Đây là quy tắc lựa chọn cách nói lịch sự trong bối cảnh trang trọng/dịch vụ, không phải phán định các câu kia sai ngữ pháp.
Hỏi ý muốn: tránh hỏi trực tiếp ~たいですか; dùng コーヒーでもいかがですか hoặc 何か召し上がりますか.
Hỏi năng lực: できますか có thể làm đối phương khó xử; tùy ý định, hỏi lịch sự về hành động như 運転なさいますか.
Đề nghị giúp: tránh ~てあげます với người bậc trên vì dễ mang sắc thái ban ơn; dùng お持ちしましょう/お持ちします.