Tổng cộng: 87 từ vựng • 1 nhóm phân loại
sản xuất
この工場では自動車部品を生産しています。
Nhà máy này sản xuất phụ tùng ô tô.
xưởng sản xuất
父は鉄鋼の製作所で働いています。
Bố tôi làm việc ở xưởng sản xuất thép.
sản phẩm
新しい商品が店頭に並びました。
Sản phẩm mới đã được bày lên kệ cửa hàng.
sản lượng
今年の生産量は去年より増えました。
Sản lượng năm nay tăng hơn năm ngoái.
thành phần
この製品は多くの構成子から成り立っています。
Sản phẩm này được cấu tạo từ nhiều thành phần.
chế tạo
この会社は電子部品の製造をしています。
Công ty này chế tạo linh kiện điện tử.
nguyên liệu
この製品の原料は海外から輸入しています。
Nguyên liệu của sản phẩm này được nhập khẩu từ nước ngoài.
lao động
工場では厳しい労働が続きます。
Ở nhà máy công việc lao động vất vả kéo dài liên tục.
người lao động
この工場には百人以上の労働者がいます。
Nhà máy này có hơn một trăm người lao động.
nông sản
この地域は農産が豊かです。
Khu vực này giàu nông sản.
lâm sản
この地方ではきのこなどの林産品が有名です。
Ở vùng này, lâm sản như nấm rất nổi tiếng.
chi phí sản xuất
原料の値上がりで生産費が上昇しました。
Chi phí sản xuất đã tăng lên do giá nguyên liệu tăng.
doanh thu
今月の総収入は目標を超えました。
Doanh thu tháng này đã vượt mục tiêu.
lợi nhuận
今年の利益は前年より増えました。
Lợi nhuận năm nay tăng so với năm trước.
lợi nhuận thuần
この四半期の純利益は過去最高でした。
Lợi nhuận thuần quý này đạt mức cao nhất từ trước đến nay.
lãi, thặng dư
会社は今期、黒字に転じました。
Công ty đã chuyển sang có lãi trong kỳ này.
lỗ
不景気で会社は赤字になりました。
Do kinh tế suy thoái nên công ty bị lỗ.
chứng từ, giấy tờ
契約の書類にサインをしました。
Đã ký vào chứng từ hợp đồng.
hóa đơn
買い物をしたらレシートを必ずもらいます。
Sau khi mua hàng, tôi luôn lấy hóa đơn.
năng suất
新しい機械で作業の能率が上がりました。
Nhờ máy móc mới, năng suất công việc đã tăng lên.
thành phẩm
完成した製品を検査します。
Kiểm tra thành phẩm đã hoàn thành.
bán thành phẩm
半製品を別の工場に送って加工します。
Gửi bán thành phẩm đến nhà máy khác để gia công.
phế phẩm
廃品はリサイクル業者に回収してもらいます。
Phế phẩm được nhờ đơn vị tái chế thu gom.
băng chuyền
工場のクランクが故障して作業が止まりました。
Băng chuyền của nhà máy bị hỏng nên công việc bị dừng lại.
quy trình
新しい製造プロセスを導入しました。
Đã áp dụng quy trình sản xuất mới.
chất bảo quản
この食品には保存料が使われていません。
Thực phẩm này không sử dụng chất bảo quản.
sấy khô
野菜を乾燥させて保存します。
Sấy khô rau để bảo quản.
đóng gói
商品を丁寧に包装します。
Đóng gói sản phẩm một cách cẩn thận.
bảo quản
完成品は倉庫で保管します。
Bảo quản thành phẩm trong kho.
bảo hành sản phẩm
当店では品物を一年間保証します。
Cửa hàng chúng tôi bảo hành sản phẩm trong một năm.
phân phối
利益を社員に配分します。
Phân phối lợi nhuận cho nhân viên.
vận chuyển
台車で荷物を運びます。
Vận chuyển hàng hóa bằng xe đẩy.
sản xuất hàng loạt
この工場では自動車を大量生産しています。
Nhà máy này sản xuất hàng loạt ô tô.
nhà cung cấp
新しい供給者と契約を結びました。
Đã ký hợp đồng với nhà cung cấp mới.
nhà phân phối
この商品は全国の取次店で購入できます。
Sản phẩm này có thể mua tại các nhà phân phối trên toàn quốc.
khách hàng
お客様のご意見を大切にしています。
Chúng tôi trân trọng ý kiến của khách hàng.
thị trường
新しい市場を開拓する必要があります。
Cần phải khai thác thị trường mới.
thị trường bão hòa
国内の市場飽和が進んでいます。
Thị trường trong nước đang tiến tới bão hòa.
đưa hàng hóa ra thị trường
完成した製品を全国に出荷します。
Đưa sản phẩm hoàn thành ra thị trường trên toàn quốc.
chỉ tiêu sản xuất
来月の生産標を確認しましょう。
Hãy cùng kiểm tra chỉ tiêu sản xuất của tháng sau.
tổng sản phẩm quốc nội (GDP)
去年の国内総生産は緩やかに伸びました。
Tổng sản phẩm quốc nội năm ngoái đã tăng trưởng nhẹ.
tổng sản phẩm quốc dân (GNP)
国民総生産は国民全体の生産を表します。
Tổng sản phẩm quốc dân thể hiện sản lượng của toàn thể quốc dân.
máy móc
工場には最新の機械が導入されています。
Nhà máy đã lắp đặt máy móc hiện đại nhất.
dây chuyền sản xuất
新しい生産ラインが稼働し始めました。
Dây chuyền sản xuất mới đã bắt đầu vận hành.
lối đi an toàn
工場内では必ず安全道路を歩いてください。
Trong nhà máy, xin vui lòng luôn đi trên lối đi an toàn.
mài
部品の表面をけずって滑らかにします。
Mài bề mặt linh kiện cho mịn.
khoan lỗ
ドリルで板にあなをあけます。
Khoan lỗ trên tấm ván bằng máy khoan.
bó chặt
荷物をロープでけっそくします。
Bó chặt hàng hóa bằng dây thừng.
sắp xếp
工具をきれいにそろえて片づけます。
Sắp xếp dụng cụ gọn gàng.
giá thành sản phẩm
原料費の上昇で製品価格を見直しました。
Đã xem xét lại giá thành sản phẩm do chi phí nguyên liệu tăng.
giá thị trường
野菜の市場価格は季節によって変わります。
Giá thị trường của rau thay đổi theo mùa.
nguồn nhân lực
会社は優秀な人材を求めています。
Công ty đang tìm kiếm nguồn nhân lực xuất sắc.
kế hoạch sản xuất
来年度の生産計画を立てます。
Lập kế hoạch sản xuất cho năm tài chính tới.
thống kê
生産データの統計を取ります。
Thu thập thống kê dữ liệu sản xuất.
giá bán nội địa
円安の影響で国内販売価格が上がりました。
Giá bán nội địa đã tăng do ảnh hưởng của đồng yên yếu.
khu vực nội địa
内陸地域では海産物が高価です。
Ở khu vực nội địa, hải sản có giá cao.
sản phẩm nội địa (đặc sản địa phương)
道の駅で地場産品を買いました。
Đã mua đặc sản địa phương tại trạm dừng chân bên đường.
quy trình sản xuất
生産工程を見直して効率を上げました。
Đã xem xét lại quy trình sản xuất và nâng cao hiệu quả.
vạch dấu
加工前に材料にけがきをします。
Vạch dấu lên vật liệu trước khi gia công.
tra dầu
機械が動きにくいので油をさします。
Vì máy khó hoạt động nên tra dầu vào.
lắp
新しい部品を機械にとりつけます。
Lắp linh kiện mới vào máy.
gõ
ハンマーで釘をたたきます。
Gõ đinh bằng búa.
mài dao
包丁を砥石でとぎます。
Mài dao bằng đá mài.
nới lỏng
ネジをゆるめてカバーを外します。
Nới lỏng vít để tháo nắp ra.
điều chỉnh (khớp lại)
部品の位置をあわせてから固定します。
Điều chỉnh vị trí linh kiện cho khớp rồi cố định lại.
đóng đinh
木材に釘をうって固定します。
Đóng đinh vào gỗ để cố định.
ghép chặt
金属の端をかしめて接合します。
Ghép chặt hai đầu kim loại lại với nhau.
kẹp vào
コードをコンセントにさしこみます。
Cắm dây điện vào ổ điện.
làm chặt
ボルトをしっかりしめます。
Vặn chặt bu lông thật kỹ.
làm vụn, bỏ
不良品はスクラップにします。
Sản phẩm lỗi thì làm vụn bỏ đi.
trượt
部品をレールの上ですべらせて運びます。
Trượt linh kiện trên đường ray để vận chuyển.
làm lỏng, dịch chuyển
部品の位置を少しずらして調整します。
Dịch chuyển vị trí linh kiện một chút để điều chỉnh.
chèn vào
カードをリーダーにそうにゅうします。
Chèn thẻ vào máy đọc thẻ.
vít cố định
カバーをネジでとめて固定します。
Vít cố định nắp lại.
rút ra, kéo ra
古くなった部品をぬいて交換します。
Rút bỏ linh kiện đã cũ để thay thế.
đặt vào
完成した製品をパレットにのせます。
Đặt sản phẩm hoàn thành lên tấm pallet.
lau dọn
作業が終わったら機械をそうじします。
Sau khi làm việc xong thì lau dọn máy móc.
xe đẩy
重い荷物は台車で運びます。
Hàng hóa nặng thì vận chuyển bằng xe đẩy.
tấm pallet
荷物をパレットの上に積みます。
Xếp hàng hóa lên trên tấm pallet.
hoàn thiện, làm sạch
最後にしあげの検査をします。
Cuối cùng thực hiện kiểm tra hoàn thiện.
thùng để hàng
部品をサンキンパレットに入れて保管します。
Đặt linh kiện vào thùng để hàng để bảo quản.
thẻ chấm công
出勤したらタイムカードを押します。
Sau khi đi làm thì bấm thẻ chấm công.
phòng thay đồ
作業の前に更衣室で着替えます。
Trước khi làm việc thì thay đồ ở phòng thay đồ.
quần áo bảo hộ
工場では作業着を着用します。
Ở nhà máy thì mặc quần áo bảo hộ.
giầy bảo hộ
工場内では安全靴を履くことが義務です。
Trong nhà máy, việc mang giầy bảo hộ là bắt buộc.
mặt nạ phòng độc
化学薬品を扱うときは防毒マスクを着用します。
Khi xử lý hóa chất thì đeo mặt nạ phòng độc.
giờ nghỉ (giờ quy định)
今日は定時に仕事が終わりました。
Hôm nay công việc kết thúc đúng giờ quy định.