Tổng cộng: 29 từ vựng • 1 nhóm phân loại
máy giặt
洗濯機に洗濯物を入れてください。
Hãy bỏ đồ giặt vào máy giặt.
giặt giũ
週末にまとめて洗濯をします。
Cuối tuần thì giặt giũ gộp một lần.
đồ giặt
洗濯物を種類別に分けます。
Phân loại đồ giặt theo từng loại.
bột giặt
洗剤を適量入れてください。
Hãy cho một lượng bột giặt vừa đủ.
nước xả vải
柔軟剤を入れる場所はここです。
Chỗ để cho nước xả vải là ở đây.
vắt khô
脱水が終わったら洗濯物を干します。
Sau khi vắt khô xong thì phơi đồ giặt.
máy sấy
衣類を乾燥機に入れて乾燥してください。
Hãy cho quần áo vào máy sấy và sấy khô.
xả nước
すすぎの回数を増やします。
Tăng số lần xả nước.
vết bẩn
袖に汚れがついています。
Trên tay áo có vết bẩn.
lồng giặt
洗濯槽のカビを掃除します。
Vệ sinh nấm mốc trong lồng giặt.
chương trình giặt
プログラムを選んでください。
Hãy chọn chương trình giặt.
nút khởi động
洗濯機のスタートボタンを押してください。
Hãy nhấn nút khởi động của máy giặt.
nút dừng
急いでいるときは停止ボタンを押します。
Khi gấp thì bấm nút dừng.
hẹn giờ
夜のうちにタイマーをセットしておきます。
Đặt hẹn giờ sẵn từ tối hôm trước.
lượng nước
洗濯物の量に合わせて水量を調節します。
Điều chỉnh lượng nước phù hợp với lượng đồ giặt.
nhiệt độ
デリケートな衣類は水の温度を低くします。
Với đồ mỏng manh thì hạ thấp nhiệt độ nước.
làm sạch, giặt hấp/giặt khô
スーツはクリーニングに出します。
Đem bộ vest đi giặt hấp.
giặt tay
セーターは手洗いした方がいいです。
Áo len nên giặt tay thì tốt hơn.
rửa sạch, xả
すすぎ回数を選択してください。
Hãy chọn số lần xả.
sấy khô, giặt khô
ドライコースを選んでください。
Hãy chọn chế độ sấy khô.
tiệm giặt tự động
布団はコインランドリーで洗います。
Chăn đệm thì giặt ở tiệm giặt tự động.
túi lưới giặt đồ
下着は洗濯ネットに入れて洗います。
Đồ lót thì cho vào túi lưới giặt để giặt.
chất tẩy trắng
汚れがひどい場合は、漂白剤を使ってください。
Nếu vết bẩn nhiều, hãy sử dụng chất tẩy trắng.
trước khi giặt
洗濯前にポケットの中を確認します。
Trước khi giặt thì kiểm tra bên trong túi áo quần.
sau khi giặt
洗濯後はすぐに干しましょう。
Sau khi giặt thì hãy phơi ngay.
quần áo
衣類を種類別に洗濯します。
Giặt quần áo theo từng loại.
quần áo trắng
白物は色物と分けて洗います。
Giặt riêng quần áo trắng với quần áo màu.
quần áo màu
色物は色落ちに注意します。
Với quần áo màu thì chú ý việc phai màu.
sấy khô
梅雨の時期は部屋干しより乾燥機での乾燥が便利です。
Vào mùa mưa, sấy khô bằng máy sấy tiện lợi hơn là phơi trong nhà.