炎

Từ vựng chứa chữ 炎

  • 炎ほのおVIÊM

    ngọn lửa

  • ろうそくの炎ろうそくのほのおVIÊM

    ngọn lửa nến

  • 炎症えんしょうVIÊM CHỨNG

    chứng viêm, vết viêm

  • 胃腸炎いちょうえんVỊ TRÀNG VIÊM

    viêm dạ dày ruột