炎
Chữ Hán 炎 – Kanji JLPT N1
- Âm Hán Việt:
- VIÊM
- Âm On:
- エン
- Âm Kun:
- ほのお
Từ vựng chứa chữ 炎
- 炎ほのおVIÊM
ngọn lửa
- ろうそくの炎ろうそくのほのおVIÊM
ngọn lửa nến
- 炎症えんしょうVIÊM CHỨNG
chứng viêm, vết viêm
- 胃腸炎いちょうえんVỊ TRÀNG VIÊM
viêm dạ dày ruột
ngọn lửa
ngọn lửa nến
chứng viêm, vết viêm
viêm dạ dày ruột