Kanji JLPT N1 Bài 84: 祉・猛・威・振・患・礎・染・診…

Kanji N1 - Bài 84

JLPT N1
19 Kanji
#1CHỈN1 - Bài 84
祉
Âm On:シ
福祉ふくし
PHÚC CHỈ
👉 phúc lợi
社会福祉しゃかいふくし
XÃ HỘI PHÚC CHỈ
👉 phúc lợi xã hội
児童福祉じどうふくし
NHI ĐỒNG PHÚC CHỈ
👉 phúc lợi trẻ em
#2MÃNHN1 - Bài 84
猛
Âm On:モウ
猛威もうい
MÃNH UY
👉 uy thế mãnh liệt, sức tàn phá
台風たいふうが猛威もういを振ふるう
ĐÀI PHONG MÃNH UY CHẤN
👉 bão hoành hành dữ dội
猛烈もうれつな
MÃNH LIỆT
👉 mãnh liệt
猛烈もうれつな台風たいふう
MÃNH LIỆT ĐÀI PHONG
👉 cơn bão mãnh liệt
#3UYN1 - Bài 84
威
Âm On:イ
威力いりょく
UY LỰC
👉 uy lực
権威けんい
QUYỀN UY
👉 quyền uy
#4CHẤNN1 - Bài 84
振
Âm On:ふるう
振ふるう
CHẤN
👉 phát huy, sử dụng (bạo lực, quyền lực)
暴力ぼうりょくを振ふるう
BẠO LỰC CHẤN
👉 sử dụng bạo lực
権力けんりょくを振ふるう
QUYỀN LỰC CHẤN
👉 dùng quyền lực
#5HOẠNN1 - Bài 84
患
Âm On:カン
患者かんじゃ
HOẠN GIẢ
👉 bệnh nhân
疾患しっかん
TẬT HOẠN
👉 bệnh tật, bệnh lý
#6SỞN1 - Bài 84
礎
Âm On:ソ
基礎きそ
CƠ SỞ
👉 cơ sở, nền tảng
基礎疾患きそしっかん
CƠ SỞ TẬT HOẠN
👉 bệnh nền, bệnh lý cơ bản
#7NHIỄMN1 - Bài 84
染
Âm On:セン
感染かんせん
CẢM NHIỄM
👉 lây nhiễm, nhiễm bệnh
感染力かんせんりょくが強つよい
CẢM NHIỄM LỰC CƯỜNG
👉 sức lây nhiễm mạnh
伝染でんせん
TRUYỀN NHIỄM
👉 truyền nhiễm
伝染病でんせんびょう
TRUYỀN NHIỄM BỆNH
👉 bệnh truyền nhiễm
汚染おせん
Ô NHIỄM
👉 ô nhiễm
環境汚染かんきょうおせん
HOÀN CẢNH Ô NHIỄM
👉 ô nhiễm môi trường
#8CHẨNN1 - Bài 84
診
Âm On:シン
診療しんりょう
CHẨN LIỆU
👉 khám và chữa bệnh (chẩn trị)
診断しんだん
CHẨN ĐOẠN
👉 chẩn đoán
診察しんさつ
CHẨN SÁT
👉 khám bệnh
健康診断けんこうしんだん
KIỆN KHANG CHẨN ĐOẠN
👉 khám sức khỏe
検診けんしん
KIỂM CHẨN
👉 kiểm tra sức khỏe định kỳ
集団検診しゅうだんけんしん
TẬP ĐOÀN KIỂM CHẨN
👉 khám sức khỏe tập thể
がん検診けんしん
KIỂM CHẨN
👉 tầm soát ung thư
#9LỆN1 - Bài 84
励
Âm On:レイ
奨励しょうれい
TƯỞNG LỆ
👉 khích lệ, khuyến khích
激励げきれい
KÍCH LỆ
👉 khích lệ, động viên
#10KHUẨNN1 - Bài 84
菌
Âm On:キン
菌きん
KHUẨN
👉 vi khuẩn
細菌さいきん
TẾ KHUẨN
👉 vi khuẩn (tế khuẩn)
ばい菌きん
KHUẨN
👉 vi khuẩn có hại
#11PHẾN1 - Bài 84
肺
Âm On:ハイ
肺炎はいえん
PHẾ VIÊM
👉 viêm phổi
#12VIÊMN1 - Bài 84
炎
Âm On:エン
炎症えんしょう
VIÊM CHỨNG
👉 chứng viêm, vết viêm
胃腸炎いちょうえん
VỊ TRÀNG VIÊM
👉 viêm dạ dày ruột
#13TRÀNGN1 - Bài 84
腸
Âm On:チョウ
腸ちょう
TRÀNG
👉 ruột
胃腸いちょう
VỊ TRÀNG
👉 dạ dày và ruột
#14THỔN1 - Bài 84
吐
Âm On:はく
吐はく
THỔ
👉 nôn, mửa
吐はき気け
THỔ KHÍ
👉 buồn nôn
#15THÁCN1 - Bài 84
託
Âm On:タク
委託いたく
ỦY THÁC
👉 ủy thác
託児所たくじしょ
THÁC NHI SỞ
👉 nhà trẻ
#16THỌN1 - Bài 84
寿
Âm On:ジュ
寿命じゅみょう
THỌ MỆNH
👉 tuổi thọ
平均寿命へいきんじゅみょう
BÌNH QUÂN THỌ MỆNH
👉 tuổi thọ trung bình
#17NHAIN1 - Bài 84
涯
Âm On:ガイ
生涯しょうがい
SINH NHAI
👉 sinh nhai, cuộc đời
生涯学習しょうがいがくしゅう
SINH NHAI HỌC TẬP
👉 học tập suốt đời
#18PHƯƠNGN1 - Bài 84
肪
Âm On:ボウ
脂肪しぼう
CHI PHƯƠNG
👉 mỡ, chất béo
体脂肪率たいしぼうりつ
THỂ CHI PHƯƠNG SUẤT
👉 tỷ lệ mỡ cơ thể
#19CÂNN1 - Bài 84
筋
Âm On:キン、すじ
筋肉きんにく
CÂN NHỤC
👉 cơ bắp
筋肉痛きんにくつう
CÂN NHỤC THỐNG
👉 đau cơ
筋肉疲労きんにくひろう
CÂN NHỤC BÌ LAO
👉 mỏi cơ
腹筋ふっきん
PHÚC CÂN
👉 cơ bụng
背筋はいきん
BỐI CÂN
👉 cơ lưng
筋すじ
CÂN
👉 gân
筋すじを痛いためる
CÂN THỐNG
👉 bị đau gân/đau cơ
Về danh sách bài học