肪

Từ vựng chứa chữ 肪

  • 脂肪しぼうCHI PHƯƠNG

    mỡ, chất béo

  • 体脂肪率たいしぼうりつTHỂ CHI PHƯƠNG SUẤT

    tỷ lệ mỡ cơ thể

Chữ Hán cùng bài