訪

Từ vựng chứa chữ 訪

  • 訪問ほうもんPHÓNG VẤN

    viếng thăm

  • 訪れるおとずれるPHÓNG

    ghé thăm, tới

  • 訪ねるたずねるPHÓNG

    thăm hỏi, đến thăm

  • 史跡を訪ねるしせきをたずねるSỬ TÍCH PHÓNG

    thăm di tích lịch sử

  • 親戚を訪ねるしんせきをたずねるTHÂN THÍCH PHÓNG

    thăm họ hàng

Chữ Hán cùng bài