訪
Chữ Hán 訪 – Kanji JLPT N2
- Âm Hán Việt:
- PHÓNG
- Âm On:
- ホウ、たずねる
- Âm Kun:
- たずねる、おとずれる
Từ vựng chứa chữ 訪
- 訪問ほうもんPHÓNG VẤN
viếng thăm
- 訪れるおとずれるPHÓNG
ghé thăm, tới
- 訪ねるたずねるPHÓNG
thăm hỏi, đến thăm
- 史跡を訪ねるしせきをたずねるSỬ TÍCH PHÓNG
thăm di tích lịch sử
- 親戚を訪ねるしんせきをたずねるTHÂN THÍCH PHÓNG
thăm họ hàng