#1MINHN2 - Bài 56
鳴
Âm On:メイ
Âm Kun:なる, ならす, なく
鳴る
MINH👉 reo, kêu
鳴らす
MINH👉 làm cho kêu, bấm còi
鳴く
MINH👉 (chim, thú) kêu, hót
怒鳴る
NỘ MINH👉 gào lên, quát mắng
#2PHÓNGN2 - Bài 56
訪
Âm On:ホウ
Âm Kun:たずねる, おとずれる
訪問
PHÓNG VẤN👉 viếng thăm
訪れる
PHÓNG👉 ghé thăm, tới
訪ねる
PHÓNG👉 thăm hỏi, đến thăm
#5BÁON2 - Bài 56
報
Âm On:ホウ
警報
CẢNH BÁO👉 cảnh báo
予報
DỰ BÁO👉 dự báo
情報
TÌNH BÁO👉 thông tin
電報
ĐIỆN BÁO👉 điện báo
#6LÝN2 - Bài 56
裏
Âm On:リ
Âm Kun:うら
裏
LÝ👉 mặt trái, mặt sau
裏切る
LÝ THIẾT👉 phản bội
裏口
LÝ KHẨU👉 cửa sau
裏表
LÝ BIỂU👉 hai mặt, mặt trước mặt sau
#7SAIN2 - Bài 56
差
Âm On:サ
Âm Kun:さす
交差点
GIAO SAI ĐIỂM👉 ngã tư, giao lộ
差出人
SAI XUẤT NHÂN👉 người gửi
差
SAI👉 sự khác biệt, khoảng cách
人差し指
NHÂN SAI CHỈ👉 ngón trỏ
差別
SAI BIỆT👉 phân biệt đối xử
#8TỤCN2 - Bài 56
続
Âm On:ゾク
Âm Kun:つづく, つづける
接続
TIẾP TỤC👉 kết nối
続く
TỤC👉 tiếp tục (tự động từ)
継続
KẾ TỤC👉 duy trì, kế tục
手続き
THỦ TỤC👉 thủ tục
#9TỪN2 - Bài 56
辞
Âm On:ジ
Âm Kun:やめる
辞書
TỪ THƯ👉 từ điển
辞典
TỪ ĐIỂN👉 từ điển
辞表
TỪ BIỂU👉 đơn từ chức
辞める
TỪ👉 từ chức, nghỉ việc
#10DIỆNN2 - Bài 56
面
Âm On:メン
画面
HỌA DIỆN👉 màn hình
方面
PHƯƠNG DIỆN👉 phương diện, hướng
正面
CHÍNH DIỆN👉 chính diện, mặt trước
面積
DIỆN TÍCH👉 diện tích
#12THỰCN2 - Bài 56
実
Âm On:ジッ
Âm Kun:み, みのる
実行
THỰC HÀNH👉 thực hành, thực hiện
実験
THỰC NGHIỆM👉 thực nghiệm, thí nghiệm
事実
SỰ THỰC👉 sự thật
実
THỰC👉 quả, trái cây
実る
THỰC👉 đơm hoa kết trái
#13LIỆTN2 - Bài 56
列
Âm On:レツ
列
LIỆT👉 hàng, dãy
行列
HÀNH LIỆT👉 hàng người, đoàn người
列車
LIỆT XA👉 xe lửa, tàu hỏa
列島
LIỆT ĐẢO👉 quần đảo