鳴
Chữ Hán 鳴 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- MINH
- Âm On:
- メイ
- Âm Kun:
- な(-く)、な(-る)、なる、ならす、なく
Từ vựng chứa chữ 鳴
- 鳴くなくMINH
(động vật) kêu, hót, gáy
- 鳴るなるMINH
reo, vang lên
- 鳴らすならすMINH
làm cho kêu, bấm còi
- 怒鳴るどなるNỘ MINH
gào lên, quát mắng
(động vật) kêu, hót, gáy
reo, vang lên
làm cho kêu, bấm còi
gào lên, quát mắng