厚

Từ vựng chứa chữ 厚

  • 厚いあついHẬU

    dày

  • 厚生労働省こうせいろうどうしょうHẬU SINH LAO ĐỘNG TỈNH

    Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi

  • 厚かましいあつかましいHẬU

    mặt dày, trơ trẽn

  • 厚切りあつぎりHẬU THIẾT

    thái dày

  • 厚手あつでHẬU THỦ

    loại dày

  • 厚い本あついほんHẬU BẢN

    cuốn sách dày

  • 厚切りのパンあつぎりのパンHẬU THIẾT

    bánh mì thái lát dày

Chữ Hán cùng bài