著書
tác phẩm, sách do một tác giả viết
→ Sách của ông ấy được người dân trên toàn thế giới đón đọc.
独創的な
độc đáo, giàu tính sáng tạo
→ Tác phẩm của cô ấy rất độc đáo và sáng tạo nên cực kỳ thu hút sự chú ý.
ユニークな
độc đáo, khác biệt
→ Anh ấy lúc nào cũng có những ý tưởng vô cùng độc đáo.
原文
nguyên văn, văn bản gốc
→ Tôi đọc tiểu thuyết bằng bản gốc chứ không đọc qua bản dịch.
ニュアンス
sắc thái, ý nghĩa tinh tế
→ Rất khó truyền đạt những sắc thái tinh tế của ngôn từ bằng ngoại ngữ.
朗読する
đọc diễn cảm thành tiếng
→ Thầy giáo đã đọc diễn cảm bài thơ cho cả lớp nghe.
書評
bài bình luận, đánh giá sách
→ Tôi đã đọc bài bình luận sách trên báo và cảm thấy hứng thú với cuốn sách đó.
刊行する
xuất bản, phát hành ấn phẩm
→ Tự truyện của ông ấy dự kiến sẽ được xuất bản vào tháng sau.
長編小説
tiểu thuyết dài
→ Tôi đã đọc một mạch xong một cuốn tiểu thuyết dài trong kỳ nghỉ hè.
短編小説
truyện ngắn, tiểu thuyết ngắn
→ Đọc một truyện ngắn trước khi đi ngủ là thói quen hằng ngày của tôi.
戯曲
kịch bản sân khấu, tác phẩm kịch
→ Biểu diễn một vở kịch của Shakespeare trên sân khấu.
文庫本
sách khổ nhỏ dạng bunko, thường bìa mềm
→ Nếu đọc trên tàu điện thì loại sách bunko nhỏ nhẹ rất tiện.
新書
sách khổ shinsho, thường là sách kiến thức phổ thông
→ Tôi mua một cuốn sách khổ shinsho để học kiến thức kinh tế cơ bản.
初版
bản in đầu tiên, lần xuất bản đầu
→ Cuốn sách này vẫn liên tục bán chạy dù đã 10 năm kể từ bản in đầu tiên.
改訂版
bản sửa đổi, bản hiệu đính
→ Bản sửa đổi của cuốn từ điển với nội dung mới đã được phát hành.
待望の
được mong đợi từ lâu
→ Album mới được người hâm mộ mong chờ từ lâu cuối cùng cũng được phát hành.
新刊
sách mới xuất bản
→ Tôi đã đặt trước cuốn sách mới của tác giả mình rất yêu thích tại nhà sách.
重厚な
trầm hùng, trang trọng, bề thế
→ Căn phòng này rất hợp với những món nội thất bề thế, trang trọng.
軽快な
nhẹ nhàng, vui tươi, nhịp nhàng
→ Tôi thích vừa chạy bộ vừa nghe những bản nhạc nhẹ nhàng, nhịp nhàng.
一筋に
một lòng, chuyên tâm vào một con đường
→ Anh ấy đã sống một đời chỉ chuyên tâm vào âm nhạc.
打ち込む
say mê, dốc sức vào
→ Hồi trẻ ngày nào tôi cũng say mê luyện quần vợt.
音色
âm sắc, sắc thái âm thanh
→ Âm sắc tuyệt đẹp của đàn piano khiến lòng tôi được thư thái.
反響する
vang vọng, dội lại
→ Có thể nghe thấy giọng nói vang vọng trong đường hầm.
楽譜
bản nhạc, bản ký âm
→ Tôi vừa nhìn bản nhạc vừa luyện guitar.
めくる
lật, giở (trang sách...)
→ Lật sang trang tiếp theo để đọc tiếp.
一節
một đoạn, một câu, một khúc trong tác phẩm
→ Đọc thuộc lòng một đoạn của bài thơ nổi tiếng.
口ずさむ
ngâm nga, hát khe khẽ
→ Vừa làm việc tôi vừa vô thức ngâm nga bài hát mình yêu thích.
盛大な
long trọng, hoành tráng, quy mô lớn
→ Một bữa tiệc hoành tráng đã được tổ chức tại hội trường khách sạn.
沸き起こる
bùng lên, trào dâng
→ Khi màn trình diễn kết thúc, một tràng pháo tay lớn bùng lên trong hội trường.
作風
phong cách sáng tác, phong cách nghệ thuật
→ Họa sĩ này nổi tiếng với phong cách sử dụng màu sắc tươi sáng.
繊細な
tinh tế, nhạy cảm, tinh xảo
→ Cô ấy là một nghệ sĩ có cảm quan vô cùng tinh tế.
大胆な
táo bạo, mạnh dạn
→ Anh ấy khiến những người xung quanh kinh ngạc bằng một ý tưởng táo bạo.
丁寧な
cẩn thận, tỉ mỉ, chu đáo
→ Món đồ thủ công này được làm hoàn toàn bằng thao tác thủ công tỉ mỉ.
描写
miêu tả, khắc họa
→ Cuốn tiểu thuyết này khắc họa tâm lý nhân vật rất xuất sắc.
壮大な
hùng vĩ, tráng lệ, quy mô lớn
→ Có thể ngắm nhìn phong cảnh hùng vĩ từ trên đỉnh núi.
建築物
công trình kiến trúc, công trình xây dựng
→ Ở Kyoto vẫn còn lưu giữ rất nhiều công trình kiến trúc lịch sử.
画廊
phòng tranh, gallery
→ Dạo quanh các phòng tranh ở Ginza vào cuối tuần là sở thích của tôi.
個展
triển lãm cá nhân
→ Tôi đi xem triển lãm cá nhân các bức tranh do bạn mình vẽ.
伝統的な
mang tính truyền thống
→ Trân trọng, gìn giữ và truyền lại văn hóa truyền thống Nhật Bản.
手芸
đồ thủ công bằng tay, thủ công gia đình
→ Ngày nghỉ tôi thích làm đồ thủ công ở nhà.
織物
vải dệt, hàng dệt
→ Tôi đã mua một tấm vải dệt truyền thống tuyệt đẹp ở Kyoto.
刺しゅう
thêu, đồ thêu
→ Tôi thêu tên mình lên khăn tay.
陶芸
nghệ thuật gốm, làm gốm
→ Cuối tuần tôi đi học lớp làm gốm như một sở thích.
精巧な
tinh xảo, chế tác chính xác
→ Chiếc đồng hồ này được chế tác vô cùng tinh xảo.
彫刻
điêu khắc, tác phẩm điêu khắc
→ Trong công viên có trưng bày một tác phẩm điêu khắc của nghệ sĩ nổi tiếng.
意図
ý đồ, ý định, dụng ý
→ Rất khó để hiểu hoàn toàn dụng ý của tác giả.
読み取る
đọc ra, nắm bắt, suy ra
→ Nắm bắt tâm trạng của đối phương từ biểu cảm khuôn mặt.
茶道
trà đạo
→ Tôi bắt đầu học trà đạo để tìm hiểu văn hóa Nhật Bản.
たしなむ
biết thưởng thức, có chút am hiểu/kỹ năng về
→ Cô ấy biết chơi piano một chút như một thú vui.
生ける
cắm hoa, sắp hoa
→ Cắm những bông hoa mới mua vào bình thật đẹp.
鑑賞する
thưởng thức, chiêm ngưỡng nghệ thuật
→ Ngày nghỉ tôi thưởng thức tranh tại bảo tàng mỹ thuật.
オペラ
opera, nhạc kịch cổ điển
→ Tôi rất xúc động khi được xem opera chính thống tại nhà hát.
歌舞伎
Kabuki, kịch truyền thống Nhật Bản
→ Kabuki là nghệ thuật biểu diễn truyền thống tiêu biểu của Nhật Bản.
観戦する
xem thi đấu, xem trận đấu
→ Xem một trận bóng đá tại sân vận động.
声援
tiếng cổ vũ, lời cổ vũ
→ Khán giả đã dành cho các vận động viên những tiếng cổ vũ lớn.
励む
nỗ lực, chuyên cần, phấn đấu
→ Tôi chuyên tâm luyện tập mỗi ngày với mục tiêu giành chức vô địch.
規約
quy ước, điều khoản của tổ chức/dịch vụ
→ Đọc kỹ các điều khoản của câu lạc bộ thể thao rồi mới tham gia.
規定
quy định được đặt ra chính thức
→ Trận đấu được tiến hành theo quy định của giải đấu.
巧みな
khéo léo, điêu luyện
→ Anh ấy vượt qua đối thủ bằng một pha rê bóng điêu luyện.
巧妙な
tinh vi, khéo léo đến mức khó nhận ra
→ Hãy cẩn thận để không bị lừa bởi những thủ đoạn tinh vi.
戦術
chiến thuật
→ Huấn luyện viên đã nghĩ ra chiến thuật mới cho trận đấu tiếp theo.
作戦
kế hoạch tác chiến, phương án hành động
→ Cả đội cùng thảo luận phương án để giành chiến thắng.
練る
vạch ra, cân nhắc kỹ và hoàn thiện (kế hoạch)
→ Vạch ra một kế hoạch tỉ mỉ để giành chiến thắng.
制する
chế ngự, giành phần thắng trong
→ Giành phần thắng trong trận chiến quyết liệt và cuối cùng đoạt chức vô địch.
結束
sự gắn kết, đoàn kết chặt chẽ
→ Chính những lúc khó khăn mới càng cần sự gắn kết của cả đội.
連帯
liên đới, đoàn kết và cùng chịu trách nhiệm
→ Toàn bộ thành viên phải chịu trách nhiệm liên đới.
不振だ
sa sút, không đạt phong độ/kết quả tốt
→ Do phong độ của cầu thủ chủ lực sa sút nên đội đang thua liên tiếp.
有望な
có triển vọng, đầy tiềm năng
→ Cậu ấy là một vận động viên trẻ đầy triển vọng.
人材
nhân tài, nhân lực có năng lực
→ Doanh nghiệp muốn phát triển thì không thể thiếu nguồn nhân lực giỏi.
育成する
đào tạo, bồi dưỡng để phát triển lâu dài
→ Chương trình nhằm đào tạo và phát triển các nhà lãnh đạo thế hệ tiếp theo.
養成する
đào tạo, huấn luyện chuyên môn để tạo ra nhân lực
→ Đào tạo những kỹ sư có kiến thức chuyên môn.
圧勝する
chiến thắng áp đảo
→ Trong trận đấu hôm qua, đội chúng tôi đã thắng áp đảo với tỷ số 5–0.
完敗する
thất bại hoàn toàn, thua tâm phục khẩu phục
→ Chênh lệch thực lực quá lớn nên chúng tôi đã thất bại hoàn toàn trước đội bạn.
反撃する
phản công, đánh trả
→ Sang hiệp hai, cuối cùng chúng tôi cũng bắt đầu phản công đối thủ.
強豪
đội mạnh, đối thủ mạnh
→ Đối thủ tiếp theo là một trường có đội tuyển rất mạnh, nổi tiếng trên toàn quốc.
健闘する
thi đấu kiên cường, chiến đấu tốt
→ Tuy thua trận nhưng các cầu thủ đã thi đấu rất kiên cường.
奮闘する
nỗ lực hết mình, phấn đấu quyết liệt
→ Anh ấy đang một mình nỗ lực hết sức để đưa dự án đến thành công.
負かす
đánh bại, thắng đối thủ
→ Năm nay nhất định tôi muốn đánh bại đối thủ và giành chức vô địch.
圧倒する
áp đảo, lấn át hoàn toàn
→ Nhà vô địch đã làm say đắm khán giả bằng sức mạnh áp đảo của mình.