感染
lây nhiễm, nhiễm bệnh
→ Sự lây nhiễm của cúm mùa đang lan rộng.
立ち向かう
đối mặt, đương đầu
→ Mạnh mẽ đối mặt với căn bệnh hiểm nghèo.
兆候
dấu hiệu, dấu hiệu báo trước
→ Cố gắng không bỏ sót những dấu hiệu ban đầu của bệnh.
全快
khỏi hẳn, bình phục hoàn toàn
→ Nghe tin bệnh của người bạn đã khỏi hẳn tôi mới thấy an tâm.
過労
làm việc quá sức, kiệt sức do làm việc
→ Anh ấy đã ngất xỉu vì làm việc quá sức và phải nhập viện.
発病
phát bệnh, bắt đầu mắc bệnh
→ Do căng thẳng quá mức mà tôi đã phát bệnh viêm dạ dày ruột.
持病
bệnh mãn tính, bệnh nền có từ lâu
→ Căn bệnh đau lưng mãn tính của tôi lại trở nặng mất rồi.
不調
không khỏe, tình trạng bất ổn, trục trặc
→ Gần đây không hiểu sao tôi cảm thấy cơ thể không được khỏe.
栄養失調
suy dinh dưỡng
→ Vì không ăn uống tử tế nên đã bị suy dinh dưỡng.
先天的
bẩm sinh, có từ khi sinh ra
→ Cô ấy đang kiên cường chiến đấu với một căn bệnh bẩm sinh.
慢性
mãn tính
→ Tôi đang khổ sở vì chứng đau đầu mãn tính.
急性
cấp tính
→ Bị đưa đến bệnh viện vì ngộ độc rượu cấp tính.
凝る
căng cứng, mỏi (vai, cổ); cầu kỳ, chăm chút tùy ngữ cảnh
→ Vì dùng máy tính quá nhiều nên vai tôi bị căng cứng và đau mỏi.
関節
khớp, khớp xương
→ Cứ trời trở lạnh là các khớp lại đau.
腫れる
sưng, sưng tấy
→ Chỗ bị côn trùng đốt đang sưng đỏ.
高熱
sốt cao
→ Từ đêm qua tôi bị sốt cao, không thể ngồi dậy nổi.
微熱
sốt nhẹ
→ Vì cứ bị sốt nhẹ kéo dài nên tôi đi bệnh viện khám cho chắc.
便秘気味
hơi bị táo bón, có xu hướng táo bón
→ Gần đây do không ăn rau nên tôi hơi bị táo bón.
自覚症状
triệu chứng người bệnh tự cảm nhận được
→ Căn bệnh này hầu như không có triệu chứng mà người bệnh tự nhận biết được ở giai đoạn đầu.
寒気
ớn lạnh, rét run
→ Không biết có phải bị cảm không mà tôi thấy ớn lạnh.
腹痛
đau bụng
→ Đột nhiên tôi bị một cơn đau bụng dữ dội.
けいれん
co giật, co thắt
→ Chân tôi bị co thắt nên không cử động được nữa.
発作
cơn phát tác, cơn bệnh đột ngột
→ Nửa đêm cơn hen suyễn phát tác.
治療
điều trị, chữa trị
→ Việc phát hiện sớm và bắt đầu điều trị là rất quan trọng.
通院
đi khám/điều trị ngoại trú định kỳ
→ Mỗi tuần một lần, tôi đến bệnh viện điều trị ngoại trú để phục hồi chức năng.
往診
bác sĩ đến tận nhà khám bệnh
→ Vì ông tôi đi lại khó khăn nên đã nhờ bác sĩ đến khám tại nhà.
聴診器
ống nghe y tế
→ Bác sĩ đặt ống nghe lên ngực để nghe tiếng tim.
点滴
truyền dịch, truyền tĩnh mạch
→ Do bị suy dinh dưỡng nên tôi đã được truyền dịch ở bệnh viện.
注射
tiêm, mũi tiêm
→ Tiêm vắc-xin phòng cúm mùa.
応急処置
sơ cứu, xử trí cấp thời
→ Tiến hành sơ cứu ngay cho người bị thương.
看病
chăm sóc, trông nom người bệnh
→ Mẹ tôi đã thức cả đêm chăm sóc em gái bị sốt.
さする
xoa nhẹ, vuốt xoa chỗ đau
→ Nhẹ nhàng xoa vùng bụng đang đau.
和らげる
làm dịu, làm giảm nhẹ
→ Uống thuốc để làm dịu cơn đau.
面会謝絶
không được thăm bệnh, từ chối tiếp người đến thăm
→ Anh ấy vừa phẫu thuật xong và cần nghỉ tuyệt đối nên hiện giờ không được tiếp người đến thăm.
安静
nghỉ ngơi tĩnh dưỡng, giữ yên cơ thể
→ Bác sĩ bảo tôi phải nghỉ ngơi tĩnh dưỡng khoảng 2–3 ngày.
胃腸薬
thuốc dạ dày và đường ruột, thuốc tiêu hóa
→ Uống thuốc dạ dày sau bữa ăn.
処方箋
đơn thuốc
→ Nhận đơn thuốc ở bệnh viện rồi ra hiệu thuốc lấy thuốc.
患部
vùng bị bệnh, chỗ bị thương
→ Hãy bôi thuốc trực tiếp lên vùng bị bệnh/bị thương.
効き目
tác dụng, hiệu quả thực tế của thuốc
→ Loại thuốc này phát huy tác dụng rất nhanh.
副作用
tác dụng phụ
→ Tác dụng phụ của thuốc đôi khi khiến buồn ngủ nhiều hơn.
心掛ける
luôn chú ý, cố gắng tạo thành thói quen
→ Vì sức khỏe, tôi luôn cố gắng duy trì việc tập thể dục mỗi ngày.
早寝早起き
ngủ sớm dậy sớm
→ Bí quyết để khỏe mạnh là ngủ sớm dậy sớm.
補給
bổ sung, cung cấp thêm những thứ cần thiết
→ Trong lúc chạy marathon, cần thường xuyên bổ sung nước.
食生活
chế độ và thói quen ăn uống
→ Do chế độ ăn uống thất thường nên tôi đã tăng cân.
維持する
duy trì, giữ ở trạng thái hiện tại
→ Tôi đi tập gym để duy trì một cơ thể khỏe mạnh.
害する
gây hại, làm tổn hại
→ Thuốc lá có nguy cơ gây hại cho sức khỏe.
損なう
làm tổn hại, làm suy giảm, làm mất đi
→ Hãy chú ý đừng làm việc quá sức đến mức tổn hại sức khỏe.
増進する
tăng cường, nâng cao
→ Vận động vừa phải giúp tăng cường thể lực.
取り戻す
lấy lại, khôi phục lại
→ Tôi muốn cố gắng tập phục hồi chức năng để lấy lại thể lực như thời trẻ.
不摂生な
không điều độ, có lối sống không lành mạnh
→ Nếu cứ tiếp tục lối sống thiếu điều độ thì rất dễ mắc bệnh.
禁物
điều tuyệt đối nên tránh, điều kiêng kỵ
→ Thức trắng đêm trước kỳ thi là điều tuyệt đối nên tránh.
頑丈な
chắc khỏe, rắn chắc, bền bỉ
→ Vì rèn luyện hằng ngày nên cơ thể anh ấy rất khỏe và rắn chắc.
体力
thể lực, sức bền thể chất
→ Tôi cảm thấy thể lực giảm dần theo tuổi tác.
衰える
suy yếu, sa sút
→ Khi có tuổi, trí nhớ dần suy giảm.
細胞
tế bào
→ Cơ thể con người được tạo thành từ vô số tế bào.
老化する
lão hóa, già đi về mặt sinh học
→ Tia cực tím là một trong những nguyên nhân làm da lão hóa.