集中豪雨
mưa lớn cục bộ, mưa cực lớn tập trung trong thời gian/ng khu vực hẹp
→ Do mưa lớn cục bộ, mực nước sông đã tăng lên đột ngột.
土砂降り
mưa xối xả, mưa như trút nước
→ Từ chiều trời đột nhiên đổ mưa xối xả làm ướt hết cả quần áo.
吹き荒れる
thổi dữ dội, hoành hành dữ dội (gió)
→ Do ảnh hưởng của bão, gió mạnh đã thổi dữ dội suốt cả đêm.
強風
gió mạnh
→ Do gió mạnh, cây cầu nối giữa Honshu và Shikoku đã bị cấm lưu thông.
突風
gió giật mạnh đột ngột, cơn gió mạnh bất ngờ
→ Đang đi bộ thì một cơn gió giật đột ngột làm hỏng mất chiếc ô.
暴風雨
mưa bão dữ dội, bão kèm mưa lớn và gió mạnh
→ Lái xe trong cơn mưa bão dữ dội là rất nguy hiểm.
霧
sương mù
→ Buổi sáng có sương mù dày đặc nên không thể nhìn rõ phía trước.
立ち込める
bao phủ dày đặc (sương, khói, mùi)
→ Một màn sương mù dày đặc bao phủ quanh khu vực đỉnh núi.
降り積もる
rơi xuống rồi tích tụ lại, thường dùng với tuyết
→ Chỉ trong một đêm, tuyết đã rơi và tích dày tới 50 cm.
注意報
cảnh báo thời tiết ở mức cần chú ý, thấp hơn 警報
→ Cơ quan Khí tượng đã phát cảnh báo cần chú ý về tuyết lớn.
警報
cảnh báo, báo động ở mức nghiêm trọng
→ Nếu cảnh báo sóng thần vang lên, hãy lập tức sơ tán đến nơi cao.
大雨洪水
mưa lớn và lũ lụt, thường dùng trong 大雨洪水警報
→ Cảnh báo mưa lớn và lũ lụt đã được ban bố, vì vậy vui lòng không lại gần sông.
洪水
lũ lụt, nước lũ
→ Vì mưa lớn nên lũ lụt đã xảy ra, làm nhiều ngôi nhà bị ngập nước.
大雨
mưa lớn, mưa to
→ Dự báo ngày mai sẽ có mưa lớn trên diện rộng khắp cả nước.
津波
sóng thần
→ Ngay sau trận động đất, một đợt sóng thần lớn đã ập vào vùng ven biển.
気候
khí hậu
→ Nhật Bản có khí hậu với bốn mùa thay đổi rõ rệt.
高温多湿
nóng và ẩm, nhiệt độ và độ ẩm đều cao
→ Mùa hè ở Nhật nóng và ẩm nên khá khó chịu.
温暖
ấm áp, ôn hòa về khí hậu
→ Khu vực này có khí hậu ôn hòa, ấm áp quanh năm.
海峡
eo biển
→ Đi phà qua eo biển.
海底
đáy biển
→ Khảo sát đáy biển sâu bằng tàu ngầm.
砂浜
bãi cát, bãi biển có cát
→ Kỳ nghỉ hè, cả gia đình đã đi dạo trên bãi cát.
打ち寄せる
xô vào, dồn vào bờ (sóng)
→ Những con sóng lớn đang xô đập vào vách đá.
海岸沿い
dọc theo bờ biển, ven biển
→ Lái xe dọc con đường ven biển rất dễ chịu.
広大
rộng lớn, bao la
→ Ở Mông Cổ có những thảo nguyên bao la trải rộng.
平野
đồng bằng, vùng đất bằng phẳng rộng lớn
→ Vùng đồng bằng này rất thích hợp để trồng lúa.
起伏
độ nhấp nhô, sự lên xuống của địa hình
→ Đường chạy này có địa hình lên xuống nhiều nên chạy rất vất vả.
山地
vùng núi, vùng đồi núi
→ Phần lớn lãnh thổ Nhật Bản là vùng núi.
緩やか
thoai thoải, không dốc; nhẹ nhàng, từ từ
→ Đạp xe lên một con dốc thoai thoải.
傾斜
độ nghiêng, độ dốc
→ Khu trượt tuyết này có độ dốc lớn nên khó đối với người mới bắt đầu.
斜面
mặt dốc, sườn dốc
→ Vườn táo trải rộng trên sườn núi.
丘
đồi, ngọn đồi nhỏ
→ Từ trên đồi có thể nhìn bao quát toàn bộ thị trấn.
中腹
lưng chừng núi, khu vực giữa sườn núi
→ Chúng tôi đã đi ô tô lên đến lưng chừng núi Phú Sĩ.
山頂
đỉnh núi
→ Cuối cùng cũng lên tới đỉnh núi và ngắm được phong cảnh tuyệt đẹp.
位置する
nằm ở, tọa lạc tại một vị trí
→ Nhật Bản nằm ở rìa phía đông của châu Á.
南半球
Nam bán cầu
→ Úc là một quốc gia nằm ở Nam bán cầu.
北半球
Bắc bán cầu
→ Vì Nhật Bản nằm ở Bắc bán cầu nên tháng 7 là mùa hè.
日の出
mặt trời mọc, bình minh
→ Tôi đã ngắm được cảnh mặt trời mọc tuyệt đẹp từ trên đỉnh núi.
日の入り
mặt trời lặn, thời điểm hoàng hôn
→ Cảnh mặt trời lặn xuống biển trông rất lãng mạn.
日没
mặt trời lặn, thời điểm mặt trời khuất hẳn
→ Khi mặt trời lặn, nhiệt độ cũng giảm mạnh.
金星
sao Kim
→ Sao Kim đang tỏa sáng rực rỡ trên bầu trời đêm.
火星
sao Hỏa
→ Trong tương lai, có lẽ sẽ đến một ngày con người di cư lên sao Hỏa.
木星
sao Mộc
→ Sao Mộc là hành tinh lớn nhất trong Hệ Mặt Trời.
水星
sao Thủy
→ Sao Thủy là hành tinh gần Mặt Trời nhất.
土星
sao Thổ
→ Xung quanh sao Thổ có những vành đai tuyệt đẹp.
惑星
hành tinh
→ Trái Đất là một trong những hành tinh quay quanh Mặt Trời.
衛星
vệ tinh tự nhiên; vệ tinh nói chung
→ Mặt Trăng là vệ tinh tự nhiên duy nhất của Trái Đất.
星座
chòm sao
→ Ngước nhìn bầu trời đêm và tìm các chòm sao như chòm Orion.
天体観測
quan sát thiên thể
→ Sở thích của tôi là dùng kính viễn vọng để quan sát thiên thể vào cuối tuần.
満月
trăng tròn, trăng rằm
→ Đêm nay, một vầng trăng tròn tuyệt đẹp đang hiện trên bầu trời không một gợn mây.
三日月
trăng lưỡi liềm, trăng khuyết mảnh
→ Một vầng trăng lưỡi liềm mảnh đang hiện trên bầu trời.