急速な
nhanh chóng, với tốc độ rất nhanh
→ Do sự tiến bộ nhanh chóng của công nghệ IT, cuộc sống đã thay đổi.
格差
khoảng cách, chênh lệch về mức độ/điều kiện
→ Khoảng cách kinh tế giữa thành thị và địa phương đang ngày càng nới rộng.
貧困層
tầng lớp có thu nhập thấp, người nghèo
→ Cần có những nỗ lực hỗ trợ trẻ em thuộc các hộ nghèo.
富裕層
tầng lớp giàu có, người có thu nhập/tài sản cao
→ Khu căn hộ cao cấp này được xây dựng nhắm tới nhóm khách hàng giàu có.
雇用
việc làm, sự thuê và sử dụng lao động
→ Kinh tế sa sút khiến việc làm trở nên bất ổn.
安定
sự ổn định, trạng thái ổn định
→ Tôi muốn làm một công việc có thu nhập ổn định.
図る
tìm cách đạt được, hướng tới, nỗ lực thực hiện
→ Công ty đã lập chiến lược nhằm mở rộng doanh thu.
健康保険
bảo hiểm y tế
→ Khi đi bệnh viện, tôi cố gắng không quên thẻ bảo hiểm y tế.
加入する
tham gia, đăng ký tham gia một tổ chức/chế độ/bảo hiểm
→ Tôi đã tham gia một gói bảo hiểm nhân thọ mới.
就業
làm việc, tình trạng tham gia lao động
→ Đọc kỹ nội quy lao động rồi mới ký hợp đồng.
促進する
thúc đẩy, làm cho tiến triển nhanh hơn
→ Nhà nước đang thúc đẩy việc tuyển dụng lao động nước ngoài.
推進する
đẩy mạnh, thúc đẩy thực hiện chính sách/kế hoạch
→ Đẩy mạnh ứng dụng IT để nâng cao hiệu suất công việc.
年金
lương hưu, khoản tiền trợ cấp định kỳ
→ Cuộc sống sau khi về già sẽ phải dựa vào lương hưu.
受給する
nhận trợ cấp, lương hưu hoặc khoản chi trả theo chế độ
→ Có thể bắt đầu nhận lương hưu từ năm 65 tuổi.
支給する
chi trả, cấp phát tiền hoặc vật phẩm theo chế độ
→ Công ty chi trả toàn bộ chi phí đi lại.
少子化
tình trạng số trẻ được sinh ra giảm, tỷ lệ sinh thấp dần
→ Do ảnh hưởng của tình trạng tỷ lệ sinh giảm, số trường học đang giảm xuống.
高齢化
già hóa dân số, tỷ lệ người cao tuổi tăng
→ Nhật Bản được cho là một trong những xã hội già hóa nhất thế giới.
少子高齢化
tình trạng tỷ lệ sinh giảm đồng thời dân số già hóa
→ Cần phải có biện pháp ứng phó với tình trạng tỷ lệ sinh giảm và dân số già hóa.
出生率
tỷ suất sinh, tỷ lệ sinh
→ Tỷ lệ sinh năm nay đã ghi nhận mức thấp nhất từ trước đến nay.
低下する
giảm xuống, suy giảm về mức độ/năng lực/chất lượng
→ Sự suy giảm năng lực học tập đang trở thành một vấn đề.
未婚率
tỷ lệ chưa kết hôn
→ Tỷ lệ người trẻ chưa kết hôn đang tăng qua từng năm.
上昇する
tăng lên, đi lên
→ Đến mùa hè, nhiệt độ tăng mạnh.
平均寿命
tuổi thọ trung bình
→ Nhờ sự phát triển của y tế, tuổi thọ trung bình đã tăng lên.
延びる
kéo dài thêm, bị lùi muộn hơn
→ Thời gian kết thúc cuộc họp bị kéo dài thêm một giờ.
長寿国
quốc gia có tuổi thọ trung bình cao
→ Nhật Bản nổi tiếng trên thế giới là quốc gia có tuổi thọ cao.
還暦
tuổi 60, lễ mừng tuổi 60 truyền thống của Nhật
→ Cả gia đình cùng tổ chức mừng bố tròn 60 tuổi.
迎える
đón, tiếp đón; bước sang một thời điểm/giai đoạn
→ Đón khách từ nước ngoài tại sân bay.
人口構造
cơ cấu dân số
→ Sự thay đổi cơ cấu dân số sẽ ảnh hưởng đến nền kinh tế.
介護福祉士
chuyên viên chăm sóc phúc lợi có chứng chỉ quốc gia tại Nhật
→ Cô ấy đang học để lấy chứng chỉ chuyên viên chăm sóc phúc lợi.
介護士
nhân viên chăm sóc người cao tuổi/người cần hỗ trợ
→ Tôi làm việc tại viện dưỡng lão với tư cách là nhân viên chăm sóc.
高齢者
người cao tuổi
→ Việc xây dựng một xã hội thân thiện với người cao tuổi là rất quan trọng.
介護する
chăm sóc lâu dài cho người già, người khuyết tật hoặc người cần hỗ trợ
→ Tôi đang chăm sóc bà bị nằm liệt giường tại nhà.
ケアする
chăm sóc, quan tâm và hỗ trợ về thể chất/tinh thần
→ Cần chăm sóc và hỗ trợ về mặt tinh thần cho bệnh nhân.
看護する
chăm sóc, điều dưỡng người bệnh
→ Tôi chăm sóc người mẹ đang bị bệnh tại bệnh viện.
父母
cha mẹ, phụ mẫu (cách nói trang trọng)
→ Tôi lo lắng cho sức khỏe của cha mẹ đang sống ở xa.
老いる
già đi, trở nên già yếu
→ Ai rồi cũng sẽ có lúc già đi.
老けた
trông già đi, có vẻ già hơn trước
→ Người bạn lâu ngày không gặp trông già đi hẳn.
若返った
trẻ lại, trông trẻ hơn trước
→ Sau khi cắt tóc, tôi được bảo là trông trẻ hơn một chút.
老後
quãng đời sau khi về già/nghỉ hưu
→ Khi về già, tôi muốn sống thong thả ở vùng quê.
備えて
để chuẩn bị cho, đề phòng một tình huống tương lai
→ Tôi tiết kiệm tiền để chuẩn bị cho cuộc sống khi về già.
乳幼児
trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ
→ Cơ sở này cung cấp dịch vụ dành cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.
死亡率
tỷ lệ tử vong
→ Nhờ tiến bộ y tế, tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ đã giảm.
減少する
giảm xuống về số lượng
→ Dân số tại các địa phương vẫn đang tiếp tục giảm.
激減する
giảm mạnh, giảm rất nhanh về số lượng
→ Do ảnh hưởng của suy thoái, lợi nhuận của công ty đã giảm mạnh.
増加する
tăng lên về số lượng
→ Số lượng khách du lịch nước ngoài đang tăng lên.
激増する
tăng mạnh, tăng vọt trong thời gian ngắn
→ Do internet phổ biến rộng rãi, số người sử dụng mua sắm trực tuyến đã tăng vọt.
産休
nghỉ thai sản, thường chỉ nghỉ trước và sau khi sinh
→ Tôi dự định bắt đầu nghỉ thai sản từ tháng sau.
産前産後休暇
kỳ nghỉ trước và sau sinh
→ Luật Tiêu chuẩn Lao động quy định về kỳ nghỉ trước và sau sinh.
育休
nghỉ chăm con, viết tắt của 育児休業
→ Gần đây ngày càng có nhiều nam giới nghỉ chăm con.
育児休暇
kỳ nghỉ để chăm sóc con nhỏ
→ Tôi sẽ nghỉ chăm con một năm để tập trung vào việc nuôi dạy con.
福利厚生
chế độ phúc lợi dành cho nhân viên
→ Công ty này không chỉ có lương tốt mà chế độ phúc lợi cũng rất đầy đủ.
充実させる
làm cho đầy đủ, phong phú và có chất lượng hơn
→ Hoàn thiện và nâng cao chất lượng chương trình đào tạo nhân viên.
取り組む
nghiêm túc bắt tay vào và nỗ lực giải quyết
→ Toàn công ty cùng nghiêm túc nỗ lực giải quyết vấn đề môi trường.
軽視する
coi nhẹ, không đánh giá đúng mức
→ Nếu coi nhẹ việc kiểm tra an toàn thì có thể dẫn đến tai nạn nghiêm trọng.
重視する
coi trọng, đặt ưu tiên cao
→ Công ty chúng tôi coi sự hài lòng của khách hàng là ưu tiên hàng đầu.
両立させる
dung hòa và duy trì tốt cả hai việc cùng lúc
→ Việc cân bằng cả công việc và gia đình không hề dễ.
こなす
xử lý thành thạo, hoàn thành trôi chảy một lượng công việc
→ Mỗi ngày tôi xử lý một khối lượng công việc khổng lồ một cách hiệu quả.