財政
tài chính công, tình hình tài chính của nhà nước/tổ chức
→ Tình hình tài chính của đất nước đang trở nên khó khăn hơn qua từng năm.
破たん
sụp đổ, phá sản, đổ vỡ (cách viết thường của 破綻)
→ Hoạt động kinh doanh của công ty đã sụp đổ/phá sản.
陥る
rơi vào, lâm vào tình trạng xấu
→ Rơi vào cuộc khủng hoảng kinh doanh nghiêm trọng.
赤字
thâm hụt, lỗ
→ Tài chính gia đình tháng này bị thâm hụt mất rồi.
転落する
rơi xuống, tụt xuống; sa sút sang trạng thái xấu
→ Kết quả kinh doanh xấu đi và rơi vào tình trạng thua lỗ.
景気
tình hình kinh tế, trạng thái hoạt động kinh tế
→ Có thể thấy dấu hiệu nền kinh tế đang phục hồi.
低迷する
trì trệ, sa sút kéo dài
→ Tình trạng doanh thu trì trệ đã kéo dài khá lâu.
動向
xu hướng, diễn biến, chiều hướng thay đổi
→ Cần phải luôn theo dõi sát diễn biến của thị trường.
介入する
can thiệp vào
→ Chính phủ can thiệp vào thị trường ngoại hối.
税率
thuế suất
→ Từ năm sau, thuế suất thuế tiêu dùng sẽ tăng.
引き下げる
hạ xuống, giảm xuống
→ Chính phủ có chủ trương giảm thuế doanh nghiệp.
税金
thuế, tiền thuế
→ Người dân có nghĩa vụ nộp thuế.
徴収する
thu, thu nộp một khoản tiền theo quy định
→ Mỗi tháng đều thu hội phí của công đoàn.
納入する
nộp, thanh toán khoản tiền hoặc giao nộp hàng theo yêu cầu
→ Vui lòng nộp thuế trước thời hạn.
資金
vốn, nguồn tiền dùng cho một mục đích
→ Huy động vốn để khởi nghiệp.
運用する
vận hành, quản lý và sử dụng hiệu quả; đầu tư/vận dụng vốn
→ Đầu tư tài sản vào cổ phiếu để gia tăng giá trị.
引き起こす
gây ra, dẫn tới
→ Phát ngôn của giám đốc đã gây ra sự hỗn loạn trong nội bộ công ty.
インフレ
lạm phát
→ Do ảnh hưởng của lạm phát mà giá cả đang tăng.
デフレ
giảm phát
→ Nhật Bản đã phải đối mặt với tình trạng kinh tế giảm phát trong thời gian dài.
採算
khả năng thu đủ bù chi và có lãi, hiệu quả kinh tế
→ Dự án này không có hiệu quả kinh tế, thu không đủ bù chi nên đã bị hủy.
収支
thu chi, cân đối thu chi
→ Quản lý chặt chẽ cân đối thu chi hằng tháng.
均衡
sự cân bằng, thế cân bằng
→ Việc duy trì cân bằng thương mại là rất quan trọng.
内訳
chi tiết từng khoản, cơ cấu thành phần
→ Ghi rõ chi tiết từng khoản chi phí công tác vào tài liệu.
負債
khoản nợ, nghĩa vụ nợ
→ Công ty đó đang gánh một khoản nợ rất lớn.
抱える
ôm, mang; gánh, đang có một vấn đề/trách nhiệm lớn
→ Một mình cô ấy đang ôm đồm quá nhiều công việc.
経営不振
tình trạng kinh doanh sa sút, hoạt động doanh nghiệp không tốt
→ Do kinh doanh sa sút nên chúng tôi đã đóng cửa một số cửa hàng.
提携
hợp tác, liên kết theo thỏa thuận giữa tổ chức/doanh nghiệp
→ Ký kết hợp tác kỹ thuật với doanh nghiệp nước ngoài.
譲歩
nhượng bộ
→ Trong đàm phán, hai bên đều nhượng bộ nên cuối cùng mới giải quyết được vấn đề.
迫る
thúc ép, yêu cầu mạnh mẽ; tiến đến gần
→ Thúc ép đối phương phải đưa ra quyết định.
引き出す
rút ra, lấy ra; khiến đối phương đưa ra điều kiện/ý kiến
→ Nhờ đàm phán kiên trì, tôi đã giành được những điều kiện có lợi từ phía đối phương.
妥結する
đi đến thỏa thuận sau thương lượng
→ Sau một cuộc đàm phán dài, phía công đoàn và công ty đã đi đến thỏa thuận.
還元する
hoàn trả, trả lại lợi ích; đóng góp trở lại
→ Hoàn trả/đóng góp lợi ích doanh nghiệp đạt được trở lại cho xã hội.
産業
ngành kinh tế, ngành công nghiệp/sản xuất nói chung
→ Ngành ô tô là một ngành quan trọng hỗ trợ nền kinh tế Nhật Bản.
林業
lâm nghiệp
→ Ông tôi làm nghề lâm nghiệp trên núi.
従事する
làm việc trong, chuyên làm một công việc/lĩnh vực
→ Anh ấy đã làm việc trong lĩnh vực giáo dục nhiều năm.
漁船
tàu đánh cá
→ Có rất nhiều tàu đánh cá đang neo đậu ở cảng.
停泊する
neo đậu, đậu tàu tại cảng
→ Do bão nên tàu đang neo đậu tại cảng.
建設
xây dựng, kiến thiết
→ Một tòa nhà mới đang được xây dựng trước nhà ga.
着工
khởi công, bắt đầu thi công
→ Công trình tuyến đường sắt mới cuối cùng cũng đã khởi công.
製造する
chế tạo, sản xuất hàng hóa/công nghiệp
→ Nhà máy này sản xuất linh kiện ô tô.
貨物船
tàu chở hàng
→ Một chiếc tàu chở hàng lớn vượt biển để vận chuyển hàng hóa.
輸送する
vận chuyển hàng hóa/người trên quy mô tương đối lớn
→ Vận chuyển hàng hóa đi khắp cả nước bằng xe tải.
工業地帯
vùng công nghiệp, khu vực tập trung nhiều ngành công nghiệp
→ Một vùng công nghiệp lớn trải rộng dọc bờ biển.
地域
khu vực, vùng
→ Khu vực này có ngành nông nghiệp rất phát triển.
農業
nông nghiệp
→ Gần đây, người trẻ bắt đầu quan tâm đến nông nghiệp.
水産業
ngành thủy sản
→ Thị trấn này từ lâu đã phồn thịnh nhờ ngành thủy sản.
鉱業
ngành khai khoáng
→ Ngày xưa, khu vực này phát triển nhờ ngành khai khoáng.
建設業
ngành xây dựng
→ Ngành xây dựng là ngành quan trọng tạo nên cơ sở hạ tầng của đất nước.
製造業
ngành chế tạo, sản xuất công nghiệp
→ Ngành chế tạo của Nhật Bản được đánh giá rất cao trên thế giới.
情報通信業
ngành thông tin và truyền thông
→ Nhờ sự phát triển của IT, ngành thông tin và truyền thông đang tăng trưởng nhanh chóng.
運輸業
ngành vận tải
→ Do mua sắm trực tuyến phổ biến nên ngành vận tải trở nên rất bận rộn.
小売業
ngành bán lẻ
→ Siêu thị và cửa hàng tiện lợi được xếp vào ngành bán lẻ.
金融・保険業
ngành tài chính và bảo hiểm
→ Sau khi tốt nghiệp đại học, tôi sẽ đi làm trong ngành tài chính.
不動産業
ngành bất động sản
→ Ông ấy đã gặt hái thành công trong ngành bất động sản.
医療・福祉業
ngành y tế và phúc lợi
→ Trong xã hội già hóa, vai trò của ngành y tế và phúc lợi sẽ càng trở nên quan trọng.
教育・学習支援業
ngành giáo dục và hỗ trợ học tập
→ Các lớp học thêm và trường luyện thi là một phần của ngành giáo dục và hỗ trợ học tập.
サービス業
ngành dịch vụ
→ Trong ngành dịch vụ, cách phục vụ khách hàng lịch sự và chu đáo là ưu tiên hàng đầu.
重工業
công nghiệp nặng
→ Đất nước này đang tập trung phát triển công nghiệp nặng.
鉄鋼業
ngành gang thép
→ Ngành gang thép là nền tảng hỗ trợ nhiều ngành công nghiệp khác.
機械工業
công nghiệp cơ khí, chế tạo máy
→ Khu vực này tập trung dày đặc các nhà máy cơ khí/chế tạo máy.
造船業
ngành đóng tàu
→ Nơi đây có lịch sử từng phồn thịnh nhờ ngành đóng tàu với tư cách một thành phố cảng.
軽工業
công nghiệp nhẹ
→ Ngành công nghiệp nhẹ sản xuất quần áo và các mặt hàng tương tự rất phát triển.
繊維工業
công nghiệp dệt, dệt may
→ Do bị cạnh tranh mạnh bởi hàng nhập khẩu giá rẻ, ngành dệt may trong nước đang ở tình trạng khó khăn.
食品工業
công nghiệp thực phẩm
→ Cung cấp thực phẩm an toàn và đáng tin cậy là sứ mệnh của ngành công nghiệp thực phẩm.
印刷業
ngành in ấn
→ Do ảnh hưởng của số hóa, ngành in ấn đang buộc phải thay đổi và cải cách.