Hán Tự Minna (bản mới) Bài 44: 泣・笑・眠・乾・滑・起・事・故…

Kanji Bài 44

Sơ cấp 2
Minna no Nihongo (Bản mới) • 21 Kanji
#1KHẤP
泣なきます

khóc

#2TIẾU
笑わらいます

cười

#3MIÊN
眠ねむります

ngủ (say)

#4CAN
乾きますかわきます[シャツが~]

(áo) khô

#5HOẠT
滑すべります

trơn trượt

#6KHỞI SỰ CỐ
起おきます[事故じこが~]

(tai nạn) xảy ra

#7ĐIỀU TIẾT
調節ちょうせつします

điều chỉnh

#8AN TOÀN
安全あんぜん[な]

an toàn

#9NGUY HIỂM
危険きけん[な]

nguy hiểm

#10NỒNG
濃こい

đậm

#11BẠC
薄うすい

nhạt, mỏng

#12HẬU
厚あつい

dày

#13THÁI
太ふとい

to, mập (que, thân)

#14TẾ
細ほそい

mảnh, mỏng

#15KHÔNG KHÍ
空気くうき

không khí

#16LỆ
涙なみだ

nước mắt

#17HÒA THỰC
和食わしょく

món ăn Nhật

#18DƯƠNG THỰC
洋食ようしょく

món ăn phương Tây

#19LƯỢNG
量りょう

số lượng

#20BỘI
―倍ばい

~ lần (gấp)

#21TẨY TRẠC VẬT
洗濯物せんたくもの

đồ giặt