#1ĐÁP CHẤT VẤN
答えます[質問に~]
trả lời (câu hỏi)
#2ĐẢO
倒れます[ビルが~]
(tòa nhà) sụp đổ
#3THÔNG ĐẠO
通ります[道を~]
đi qua (con đường)
#4TỬ
死にます
chết
#5AN TÂM
安心します
yên tâm
#6LY HÔN
離婚します
ly hôn
#7THÁI
太ります
béo lên
#8PHỨC TẠP
複雑[な]
phức tạp
#9TÀ MA
邪魔[な]
gây trở ngại, vướng víu
#10NGẠNH
硬い
cứng
#11NHUYỄN
軟らかい
mềm
#12Ô
汚い
bẩn
#13BI
悲しい
buồn
#14SỈ
恥ずかしい
xấu hổ
#15THỦ TƯỚNG
首相
thủ tướng
#16ĐỊA CHẤN
地震
động đất
#17TÂN BA
津波
sóng thần
#18ĐÀI PHONG
台風
bão
#19LÔI
雷
sấm sét
#20HỎA SỰ
火事
hỏa hoạn
#21SỰ CỐ
事故
tai nạn
#22KIẾN HỢP
[お]見合い
xem mặt (kết hôn)
#23THAO TÁC
操作
thao tác, vận hành
#24HỘI TRƯỜNG
会場
hội trường
#25ĐẠI
~代
tiền ~ (chi phí)
#26ỐC
~屋
cửa hàng ~
#27HIỆU THẤT
―号室
phòng số ~
#28ĐẠI THẾ
大勢
đông người