Hán Tự Minna (bản mới) Bài 18: 洗・弾・歌・集・捨・換・運・転…

Kanji Bài 18

Sơ cấp 1
Minna no Nihongo (Bản mới) • 17 Kanji
#1TẨY
洗あらいます

rửa, giặt

#2ĐÀN, ĐẠN
弾ひきます

chơi (đàn)

#3CA
歌うたいます

hát

#4TẬP
集あつめます

thu thập

#5XẢ
捨すてます

vứt bỏ

#6HOÁN
換かえます

đổi

#7VẬN CHUYỂN
運転うんてんします

lái xe

#8DỰ ƯỚC
予約よやくします

đặt trước

#9HIỆN KIM
現金げんきん

tiền mặt

#10THÚ VỊ
趣味しゅみ

sở thích

#11NHẬT KÝ
日記にっき

nhật ký

#12KỲ
[お]祈いのり

cầu nguyện

#13KHOA TRƯỞNG
課長かちょう

trưởng phòng

#14BỘ TRƯỞNG
部長ぶちょう

trưởng bộ phận

#15XÃ TRƯỞNG
社長しゃちょう

giám đốc công ty

#16ĐỘNG VẬT
動物どうぶつ

động vật

#17MÃ
馬うま

con ngựa