#1TẨY
洗います
rửa, giặt
#2ĐÀN, ĐẠN
弾きます
chơi (đàn)
#3CA
歌います
hát
#4TẬP
集めます
thu thập
#5XẢ
捨てます
vứt bỏ
#6HOÁN
換えます
đổi
#7VẬN CHUYỂN
運転します
lái xe
#8DỰ ƯỚC
予約します
đặt trước
#9HIỆN KIM
現金
tiền mặt
#10THÚ VỊ
趣味
sở thích
#11NHẬT KÝ
日記
nhật ký
#12KỲ
[お]祈り
cầu nguyện
#13KHOA TRƯỞNG
課長
trưởng phòng
#14BỘ TRƯỞNG
部長
trưởng bộ phận
#15XÃ TRƯỞNG
社長
giám đốc công ty
#16ĐỘNG VẬT
動物
động vật
#17MÃ
馬
con ngựa