#1LỢI DỤNG
利用します
sử dụng, tận dụng
#2HỘI XÃ CẦN
勤めます[会社に~]
làm việc (ở công ty)
#3QUẢI
掛けます[いすに~]
ngồi xuống (ghế)
#4QUÁ
過ごします
trải qua (thời gian)
#5TRIỆU THƯỢNG
召し上がります
xơi, dùng (kính ngữ của ăn/uống)
#6LÃM
ご覧になります
xem (kính ngữ)
#7TỒN
ご存じです
biết (kính ngữ)
#8LỮ QUÁN
旅館
nhà trọ kiểu Nhật
#9ĐÌNH
バス停
trạm xe buýt
#10ÁO DẠNG
奥様
phu nhân (kính ngữ)
#11DẠNG
~様
ngài, quý vị ~ (kính ngữ)