#1SƠN ĐĂNG
登ります[山に~]
leo (núi)
#2BẠC
泊まります[ホテルに~]
ở lại (khách sạn)
#3TẢO TRỪ
掃除します
dọn dẹp
#4TẨY TRẠC
洗濯します
giặt giũ
#5MIÊN
眠い
buồn ngủ
#6CƯỜNG
強い
mạnh
#7NHƯỢC
弱い
yếu
#8TƯƠNG PHỐC
相撲
sumo
#9TRÀ
お茶
trà
#10NHẬT
日
ngày, mặt trời
#11ĐIỀU TỬ
調子
tình trạng, thể trạng
#12NHẤT ĐỘ
一度
một lần
#13NHẤT ĐỘ
一度も
chưa từng (một lần nào)