#1TỤC
続けます
tiếp tục
#2KIẾN
見つけます
tìm thấy
#3THỦ HƯU
取ります[休みを~]
xin nghỉ (phép)
#4THỤ THÍ NGHIỆM
受けます[試験を~]
tham dự (kỳ thi)
#5THÂN NHẬP
申し込みます
đăng ký
#6HƯU KHẾ
休憩します
nghỉ giải lao
#7LIÊN HƯU
連休
kỳ nghỉ liên tiếp
#8TÁC VĂN
作文
bài văn, bài luận
#9PHÁT BIỂU
発表
phát biểu, công bố
#10TRIỂN LÃM HỘI
展覧会
triển lãm
#11KẾT HÔN THỨC
結婚式
lễ cưới
#12TÁNG THỨC
[お]葬式
lễ tang
#13THỨC
式
nghi lễ, buổi lễ
#14BẢN XÃ
本社
trụ sở chính
#15CHI ĐIẾM
支店
chi nhánh
#16GIÁO HỘI
教会
nhà thờ
#17ĐẠI HỌC VIỆN
大学院
cao học, sau đại học
#18ĐỘNG VẬT VIÊN
動物園
vườn thú
#19ÔN TUYỀN
温泉
suối nước nóng
#20TỬ
お子さん
con (kính ngữ, của người khác)
#21HIỆU
ー号
số ~ (tàu, phòng)
#22PHƯƠNG
~の方
phía ~, về phần ~
#23TÂN THẦN HỘ
新神戸
(ga) Shin-Kobe