Hán Tự Minna (bản mới) Bài 22: 着・眼・鏡・生・帽・子・弁・当…

Kanji Bài 22

Sơ cấp 1
Minna no Nihongo (Bản mới) • 7 Kanji
#1TRƯỚC
着きます

mặc (áo)

#2NHÃN KÍNH
かけます[眼鏡めがねを~]

đeo (kính)

#3SINH
生うまれます

được sinh ra

#4MẠO TỬ
帽子ぼうし

mũ

#5NHÃN KÍNH
眼鏡めがね

kính (mắt)

#6BIỆN ĐƯƠNG
お弁当[お]べんとう

cơm hộp

#7ĐÔ HỢP
都合つごう

sự thuận tiện, sắp xếp