#1TRƯỚC
着ます
mặc (áo)
#2NHÃN KÍNH
かけます[眼鏡を~]
đeo (kính)
#3SINH
生まれます
được sinh ra
#4MẠO TỬ
帽子
mũ
#5NHÃN KÍNH
眼鏡
kính (mắt)
#6BIỆN ĐƯƠNG
お弁当
cơm hộp
#7ĐÔ HỢP
都合
sự thuận tiện, sắp xếp
mặc (áo)
đeo (kính)
được sinh ra
mũ
kính (mắt)
cơm hộp
sự thuận tiện, sắp xếp