#1KHAI
開きます
(cửa) mở ra
#2BẾ
閉まります
(cửa) đóng lại
#3ĐIỆN KHÍ
つきます[電気が~]
(điện) bật sáng
#4TIÊU ĐIỆN KHÍ
消えます[電気が~]
(điện) tắt
#5HOẠI
壊れます
(ghế) bị hỏng
#6CÁT
割れます
(cốc) bị vỡ
#7TRIẾT MỘC
折れます[木が~]
(cây) bị gãy
#8PHÁ CHỈ
破れます[紙が~]
(giấy) bị rách
#9Ô PHỤC
汚れます[服が~]
(quần áo) bị bẩn
#10PHÓ
付きます
có (túi)
#11NGOẠI
外れます
(nút) bị bung ra
#12CHỈ
止まります
(xe) dừng lại
#13LẠC
落とします
làm rơi
#14QUẢI
掛かります
(khóa) được khóa lại
#15THỦ HOÁN
取り替えます
thay thế
#16PHIẾN
片づけます
dọn dẹp
#17MÃNH
[お]皿
đĩa
#18ĐẠI
袋
túi
#19THƯ LOẠI
書類
tài liệu, giấy tờ
#20CHI
枝
cành cây
#21DỊCH VIÊN
駅員
nhân viên nhà ga
#22GIAO PHIÊN
交番
đồn cảnh sát khu vực
#23PHẢN SỰ
返事
câu trả lời
#24TIÊN
お先にどうぞ。
xin mời trước ạ
#25NGUYÊN THỊ VẬT NGỮ
源氏物語
Truyện kể Genji