#1SỰ CỐ
あいます[事故に~]
gặp phải (tai nạn)
#2TRỮ KIM
貯金します
tiết kiệm tiền
#3QUÁ THỜI
過ぎます[7時を~]
qua (7 giờ)
#4QUÁN TẬP QUÁN
慣れます[習慣に~]
quen (với thói quen, tập quán)
#5HỦ THỰC VẬT
腐ります[食べ物が~]
(đồ ăn) bị thiu
#6KIẾM ĐẠO
剣道
kiếm đạo
#7NHU ĐẠO
柔道
judo
#8VŨ TRỤ
宇宙
vũ trụ
#9KHÚC
曲
bài hát, bản nhạc
#10MỖI CHU
毎週
mỗi tuần
#11MỖI NGUYỆT
毎月
mỗi tháng
#12MỖI NIÊN
毎年
mỗi năm
#13TẤT
必ず
nhất định
#14TUYỆT ĐỐI
絶対に
tuyệt đối
#15THƯỢNG THỦ
上手に
một cách giỏi giang