#1GIÁC
覚えます
ghi nhớ
#2VONG
忘れます
quên
#3PHẤT
払います
trả (tiền)
#4PHẢN
返します
trả lại
#5XUẤT
出かけます
đi ra ngoài
#6THOÁT
脱ぎます
cởi (quần áo, giày)
#7TRÌ HÀNH
持って行きます
mang đi
#8TRÌ LAI
持って来ます
mang đến
#9TÂM PHỐI
心配します
lo lắng
#10TÀN NGHIỆP
残業します
làm thêm giờ
#11XUẤT TRƯƠNG
出張します
đi công tác
#12ẨM DƯỢC
飲みます[薬を~]
uống (thuốc)
#13NHẬP
入ります[おふろに~]
vào (bồn tắm), tắm
#14ĐẠI THIẾT
大切[な]
quan trọng
#15ĐẠI TRƯỢNG PHU
大丈夫[な]
không sao, ổn
#16NGUY
危ない
nguy hiểm
#17CẤM YÊN
禁煙
cấm hút thuốc
#18KIỆN KHANG BẢO HIỂM CHỨNG
[健康]保険証
thẻ bảo hiểm y tế
#19NHIỆT
熱
sốt
#20BỆNH KHÍ
病気
bệnh
#21DƯỢC
薬
thuốc
#22THƯỢNG TRƯỚC
上着
áo khoác ngoài
#23HẠ TRƯỚC
下着
đồ lót
#24NHẬT
2,3日
hai ba ngày