#1VĂN TIÊN SINH
聞きます[先生に~]
hỏi (thầy cô)
#2HỒI
回します
xoay, vặn
#3DẪN
引きます
kéo
#4BIẾN
変えます
thay đổi
#5XÚC
触ります
chạm vào (cửa)
#6XUẤT ĐIẾU
出ます[お釣りが~]
ra (tiền thừa)
#7BỘ
歩きます
đi bộ
#8ĐỘ KIỀU
渡ります[橋を~]
đi qua (cầu)
#9KHÚC HỮU
曲がります[右へ~]
rẽ (phải)
#10TỊCH
寂しい
cô đơn
#11THANG
[お]湯
nước nóng
#12ÂM
音
âm thanh
#13CỐ CHƯỚNG
故障
hỏng hóc
#14ĐẠO
道
đường
#15GIAO SAI ĐIỂM
交差点
ngã tư
#16TÍN HIỆU
信号
đèn tín hiệu giao thông
#17GIÁC
角
góc phố
#18KIỀU
橋
cầu
#19TRÚ XA TRƯỜNG
駐車場
bãi đỗ xe
#20KIẾN VẬT
建物
tòa nhà
#21HÀ HỒI
何回も
nhiều lần
#22MỤC
―目
thứ ~ (thứ tự)