#1THAM GIA LỮ HÀNH
参加します[旅行に~]
tham gia (chuyến du lịch)
#2DỤC
育てます
nuôi dưỡng
#3VẬN
運びます
vận chuyển
#4NHẬP VIỆN
入院します
nhập viện
#5THOÁI VIỆN
退院します
xuất viện
#6NHẬP ĐIỆN NGUYÊN
入れます[電源を~]
bật (nguồn điện)
#7THIẾT ĐIỆN NGUYÊN
切ります[電源を~]
tắt (nguồn điện)
#8QUẢI
掛けます[かぎを~]
khóa (cửa)
#9KHÍ TRÌ
気持ちがいい
cảm thấy dễ chịu
#10KHÍ TRÌ ÁC
気持ちが悪い
cảm thấy khó chịu
#11ĐẠI
大きな~
~ to lớn
#12TIỂU
小さな~
~ nhỏ bé
#13XÍCH
赤ちゃん
em bé
#14TIỂU HỌC HIỆU
小学校
trường tiểu học
#15TRUNG HỌC HIỆU
中学校
trường trung học cơ sở
#16DỊCH TIỀN
駅前
trước ga
#17HẢI NGẠN
海岸
bờ biển
#18CÔNG TRƯỜNG
工場
nhà máy
#19THÔN
村
làng
#20CHỈ LUÂN
指輪
nhẫn
#21ĐIỆN NGUYÊN
電源
nguồn điện
#22TẬP QUÁN
習慣
thói quen, tập quán
#23KIỆN KHANG
健康
sức khỏe
#24CHẾ
~製
sản xuất tại ~