#1ĐÀO
逃げます
chạy trốn
#2TAO
騒ぎます
làm ồn
#3ĐẦU
投げます
ném
#4THỦ
守ります
bảo vệ, tuân thủ
#5THỨC THỦY
始まります[式が~]
(buổi lễ) bắt đầu
#6XUẤT TỊCH HỘI NGHỊ
出席します[会議に~]
tham dự (cuộc họp)
#7TRUYỀN
伝えます
truyền đạt
#8CHÚ Ý XA
注意します[車に~]
chú ý (xe cộ)
#9NGOẠI TỊCH
外します[席を~]
rời khỏi chỗ (tạm thời)
#10LỆ
戻ります
quay lại
#11ĐIỆN THOẠI
あります[電話が~]
có (điện thoại gọi đến)
#12ĐỒNG
同じ
giống nhau
#13CẢNH SÁT
警察
cảnh sát
#14TỊCH
席
chỗ ngồi
#15ĐẾ THIẾT
締め切り
hạn chót
#16QUY TẮC
規則
quy tắc
#17NGUY HIỂM
危険
nguy hiểm
#18SỬ DỤNG CẤM CHỈ
使用禁止
cấm sử dụng
#19LẬP NHẬP CẤM CHỈ
立入禁止
cấm vào
#20TỪ HÀNH
徐行
đi chậm
#21NHẬP KHẨU
入口
lối vào
#22XUẤT KHẨU
出口
lối ra
#23PHI THƯỜNG KHẨU
非常口
lối thoát hiểm
#24VÔ LIỆU
無料
miễn phí
#25CÁT DẪN
割引
giảm giá
#26ẨM PHÓNG ĐỀ
飲み放題
uống thả ga
#27SỬ DỤNG TRUNG
使用中
đang sử dụng
#28MỘ TẬP TRUNG
募集中
đang tuyển
#29TRUNG
~中
đang ~